Kết quả Vasteras SK FK vs Orgryte, 00h00 ngày 25/07

VĐQG Thụy Điển 2026 » vòng 14

  • Vasteras SK FK vs Orgryte: Diễn biến chính

  • 13'
    Axel Taonsa goal 
    1-0
  • 21'
    1-0
     Michael Parker
     Christoffer Styffe
  • 57'
    1-0
     Jerome Tibbling Ugwo
     Daniel Paulson
  • 58'
    1-0
     Anton Andreasson
     William Hofvander
  • 59'
    Axel Taonsa goal 
    2-0
  • 65'
    Victor Wernersson  
    Madiou Keita  
    2-0
  • 65'
    Jonathan Karlsson  
    Marcus Baggesen  
    2-0
  • 79'
    Bonaventure Lendambi  
    Mikkel Ladefoged  
    2-0
  • 79'
    Mattias Hellisdal  
    Ismet Lushaku  
    2-0
  • 83'
    2-0
    Owen Parker-Price
  • 88'
    2-0
     Marlon Ebietomere
     Sebastian Lagerlund
  • Vasteras SK FK vs Orgryte: Đội hình chính và dự bị

  • Vasteras SK FK3-4-3
    34
    Elis Jager
    28
    Madiou Keita
    4
    Philip Bonde
    2
    Herman Magnusson
    3
    Marcus Baggesen
    14
    Ismet Lushaku
    8
    Mamadou Ousmane Diagne
    11
    Simon Gefvert
    17
    Axel Taonsa
    9
    Mikkel Ladefoged
    5
    Karl Gunnarsson
    22
    Tobias Sana
    11
    Noah Christoffersson
    17
    William Hofvander
    18
    Adam Andersson
    23
    Owen Parker-Price
    8
    Benjamin Laturnus
    14
    Daniel Paulson
    33
    Sebastian Lagerlund
    6
    Mikael Dyrestam
    5
    Christoffer Styffe
    44
    Hampus Gustafsson
    Orgryte3-4-3
  • Đội hình dự bị
  • 7Abdelrahman Saidi
    1Anton Fagerstrom
    30Mattias Hellisdal
    15Jonathan Karlsson
    16Bonaventure Lendambi
    20Melvin Ljungqvist
    19Jens Magnusson
    24Jack Tagesson
    21Victor Wernersson
    Anton Andreasson 19
    Jonathan Azulay 3
    Hampus Dahlqvist 16
    Marlon Ebietomere 29
    William Kenndal 21
    Michael Parker 2
    Alex Rahm 34
    Jerome Tibbling Ugwo 15
    Charlie Vindehall 7
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Thomas Askebrand
    Soren Borjesson
  • BXH VĐQG Thụy Điển
  • BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
  • Vasteras SK FK vs Orgryte: Số liệu thống kê

  • Vasteras SK FK
    Orgryte
  • 2
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 16
    Tổng cú sút
    13
  •  
     
  • 8
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    9
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    17
  •  
     
  • 57%
    Kiểm soát bóng
    43%
  •  
     
  • 59%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    41%
  •  
     
  • 511
    Số đường chuyền
    376
  •  
     
  • 81%
    Chuyền chính xác
    75%
  •  
     
  • 17
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 17
    Rê bóng thành công
    10
  •  
     
  • 2
    Đánh chặn
    7
  •  
     
  • 18
    Ném biên
    23
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 17
    Cản phá thành công
    10
  •  
     
  • 11
    Thử thách
    12
  •  
     
  • 6
    Successful center
    3
  •  
     
  • 22
    Long pass
    32
  •  
     
  • 116
    Pha tấn công
    109
  •  
     
  • 32
    Tấn công nguy hiểm
    34
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn
    0
  •  
     
  • 13
    Số cú sút trong vòng cấm
    9
  •  
     
  • 3
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    4
  •  
     
  • 51
    Số pha tranh chấp thành công
    50
  •  
     
  • 2.46
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.65
  •  
     
  • 2.35
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.4
  •  
     
  • 0.11
    xG Set Play
    0.25
  •  
     
  • 2.46
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.65
  •  
     
  • 2.45
    Cú sút trúng đích
    0.18
  •  
     
  • 22
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    16
  •  
     
  • 11
    Số quả tạt chính xác
    12
  •  
     
  • 39
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    40
  •  
     
  • 12
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    10
  •  
     
  • 23
    Phá bóng
    15
  •  
     

BXH VĐQG Thụy Điển 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Hammarby 28 18 4 6 60 23 37 58 B T T T T T
2 IK Sirius FK 27 18 4 5 58 34 24 58 T T H B B T
3 Djurgardens 27 16 4 7 55 25 30 52 B T T H H T
4 Hacken 27 13 10 4 48 30 18 49 T T T T H T
5 Elfsborg 28 12 10 6 42 31 11 46 T H H H T B
6 Vasteras SK FK 28 13 6 9 40 38 2 45 B T B T T H
7 GAIS 28 11 7 10 36 28 8 40 B B H T T T
8 Malmo FF 27 12 4 11 42 36 6 40 B T B H T B
9 AIK Solna 27 10 8 9 43 47 -4 38 B B H T H B
10 IFK Goteborg 27 10 8 9 36 46 -10 38 T T H H H B
11 Brommapojkarna 27 9 7 11 39 44 -5 34 B T B T H B
12 Mjallby AIF 27 6 9 12 30 43 -13 27 B H B B T H
13 Kalmar 27 6 5 16 23 42 -19 23 B B T B B H
14 Degerfors IF 28 5 5 18 23 48 -25 20 H B B B B B
15 Orgryte 28 4 8 16 33 60 -27 20 B T H B B H
16 Halmstads 27 4 5 18 18 51 -33 17 T B B T B B

UEFA qualifying UEFA ECL play-offs Relegation Play-offs Relegation
" "