Kết quả FC Dallas vs Portland Timbers, 07h30 ngày 13/09
Kết quả FC Dallas vs Portland Timbers
Đối đầu FC Dallas vs Portland Timbers
Phong độ FC Dallas gần đây
Phong độ Portland Timbers gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202607:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 25Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.96+0.5
0.92O 3.5
1.01U 3.5
0.831
1.70X
4.002
3.60Hiệp 1-0.25
0.98+0.25
0.90O 1.5
1.07U 1.5
0.77 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Dallas vs Portland Timbers
-
Sân vận động: Toyota Stadium (Texas)
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 30℃~31℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Mỹ 2026 » vòng 25
-
FC Dallas vs Portland Timbers: Diễn biến chính
-
45'Logan Farrington(Assists:Shaquell Moore)
1-0 -
47'Kaick1-0
-
56'1-0Ariel Lassiter
Julio Ortiz -
63'Herman Johansson
Ran Binyamin1-0 -
63'Christian Cappis
Santiago Moreno1-0 -
64'1-0Gage Guerra
Omir Fernandez -
77'Petar Musa
Logan Farrington1-0 -
77'Patrickson Delgado
Ramiro Moschen Benetti1-0 -
83'1-0Kamal Miller
Ian Smith -
87'Joaquin Valiente(Assists:Petar Musa)
2-0 -
88'Lalas Abubakar
Bernard Kamungo2-0 -
90'2-1
Ariel Lassiter(Assists:Gage Guerra)
-
FC Dallas vs Portland Timbers: Đội hình chính và dự bị
-
FC Dallas3-4-2-1Portland Timbers4-2-3-142Daniel32Nolan Norris25Sebastien Ibeagha18Shaquell Moore6Ran Binyamin55Kaick17Ramiro Moschen Benetti77Bernard Kamungo10Santiago Moreno21Joaquin Valiente23Logan Farrington22Omir Fernandez11Antony Alves Santos17Cole Bassett99Kristoffer Velde21Diego Ferney Chara Zamora80Julio Ortiz12Ronald Hernandez20Finn Surman2Joel Waterman23Ian Smith41James Pantemis
- Đội hình dự bị
-
5Lalas Abubakar12Christian Cappis8Patrickson Delgado33Clay Holstad14Herman Johansson9Petar Musa28Samuel Sarver40Jonathan Sirois24Joshua TorquatoAlex Bonetig 6Gage Guerra 88Sawyer Jura 16Ariel Lassiter 7Eric Miller 15Kamal Miller 4Hunter Sulte 26
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Eric QuillMarti Cifuentes
- BXH VĐQG Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
FC Dallas vs Portland Timbers: Số liệu thống kê
-
FC DallasPortland Timbers
-
7Phạt góc5
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
9Tổng cú sút18
-
-
5Sút trúng cầu môn4
-
-
1Sút ra ngoài8
-
-
3Cản sút6
-
-
4Sút Phạt13
-
-
39%Kiểm soát bóng61%
-
-
43%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)57%
-
-
366Số đường chuyền563
-
-
79%Chuyền chính xác86%
-
-
13Phạm lỗi4
-
-
1Việt vị3
-
-
27Đánh đầu19
-
-
12Đánh đầu thành công11
-
-
3Cứu thua3
-
-
12Rê bóng thành công9
-
-
1Đánh chặn6
-
-
17Ném biên22
-
-
1Woodwork0
-
-
13Cản phá thành công9
-
-
7Thử thách9
-
-
1Successful center7
-
-
2Kiến tạo thành bàn1
-
-
25Long pass22
-
-
90Pha tấn công110
-
-
27Tấn công nguy hiểm45
-
-
3Cơ hội lớn1
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
6Số cú sút trong vòng cấm14
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
36Số pha tranh chấp thành công42
-
-
1.07Bàn thắng kỳ vọng1.7
-
-
1.02Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.53
-
-
0.05xG Set Play0.17
-
-
1.07Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.7
-
-
1.45Cú sút trúng đích1.17
-
-
19Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương31
-
-
9Số quả tạt chính xác17
-
-
24Tranh chấp bóng trên sân thắng31
-
-
12Tranh chấp bóng bổng thắng11
-
-
26Phá bóng19
-
BXH VĐQG Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nashville SC | 34 | 23 | 8 | 3 | 71 | 25 | 46 | 77 | T H T H T T |
| 2 | Inter Miami CF | 34 | 16 | 12 | 6 | 80 | 59 | 21 | 60 | T T B H T H |
| 3 | New England Revolution | 34 | 18 | 4 | 12 | 55 | 47 | 8 | 58 | T T T T B B |
| 4 | Chicago Fire | 34 | 16 | 7 | 11 | 64 | 54 | 10 | 55 | B B T H T B |
| 5 | Charlotte FC | 34 | 15 | 9 | 10 | 66 | 51 | 15 | 54 | B H B T T H |
| 6 | Philadelphia Union | 34 | 14 | 8 | 12 | 66 | 52 | 14 | 50 | T H B H B T |
| 7 | Columbus Crew | 34 | 14 | 5 | 15 | 59 | 52 | 7 | 47 | T T T T T T |
| 8 | Orlando City | 34 | 13 | 7 | 14 | 63 | 78 | -15 | 46 | H T H H B T |
| 9 | FC Cincinnati | 34 | 12 | 10 | 12 | 67 | 75 | -8 | 46 | B T T H T B |
| 10 | New York Red Bulls | 34 | 12 | 6 | 16 | 48 | 62 | -14 | 42 | B B T B B T |
| 11 | New York City FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 49 | 45 | 4 | 42 | B H H T H T |
| 12 | Toronto FC | 34 | 9 | 12 | 13 | 52 | 67 | -15 | 39 | H T B T B B |
| 13 | Atlanta United | 34 | 9 | 6 | 19 | 43 | 60 | -17 | 33 | T B B B T B |
| 14 | DC United | 34 | 7 | 12 | 15 | 39 | 61 | -22 | 33 | B B B B B B |
| 15 | CF Montreal | 34 | 6 | 8 | 20 | 37 | 69 | -32 | 26 | B H B B H B |
| 1 | Vancouver Whitecaps | 34 | 19 | 7 | 8 | 74 | 34 | 40 | 64 | H T B T T T |
| 2 | FC Dallas | 33 | 15 | 10 | 8 | 59 | 50 | 9 | 55 | B T H T B H |
| 3 | San Jose Earthquakes | 33 | 14 | 10 | 9 | 56 | 48 | 8 | 52 | H H H B H T |
| 4 | St. Louis City | 33 | 14 | 9 | 10 | 58 | 48 | 10 | 51 | T H B B B B |
| 5 | Houston Dynamo | 33 | 14 | 9 | 10 | 43 | 42 | 1 | 51 | H H H H T B |
| 6 | Los Angeles FC | 33 | 12 | 11 | 10 | 51 | 38 | 13 | 47 | B H T H H B |
| 7 | Los Angeles Galaxy | 33 | 11 | 11 | 11 | 49 | 55 | -6 | 44 | T B T H H T |
| 8 | Portland Timbers | 33 | 12 | 7 | 14 | 60 | 61 | -1 | 43 | H B H T T T |
| 9 | Colorado Rapids | 33 | 12 | 7 | 14 | 46 | 47 | -1 | 43 | H H H T H B |
| 10 | Seattle Sounders | 33 | 11 | 10 | 12 | 42 | 45 | -3 | 43 | T B H H B B |
| 11 | Real Salt Lake | 33 | 12 | 6 | 15 | 51 | 51 | 0 | 42 | B H T T T B |
| 12 | Minnesota United FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 53 | 57 | -4 | 41 | H H T H T T |
| 13 | San Diego FC | 33 | 9 | 11 | 13 | 57 | 62 | -5 | 38 | B H H H B T |
| 14 | Austin FC | 33 | 8 | 10 | 15 | 42 | 63 | -21 | 34 | B B B T B B |
| 15 | Sporting Kansas City | 33 | 6 | 5 | 22 | 39 | 81 | -42 | 23 | H B B B B H |
Play Offs: 1/8-finals
Playoffs: playoffs

