Kết quả FC Dallas vs Portland Timbers, 07h30 ngày 13/09

VĐQG Mỹ 2026 » vòng 25

  • FC Dallas vs Portland Timbers: Diễn biến chính

  • 45'
    Logan Farrington(Assists:Shaquell Moore) goal 
    1-0
  • 47'
    Kaick
    1-0
  • 56'
    1-0
     Ariel Lassiter
     Julio Ortiz
  • 63'
    Herman Johansson  
    Ran Binyamin  
    1-0
  • 63'
    Christian Cappis  
    Santiago Moreno  
    1-0
  • 64'
    1-0
     Gage Guerra
     Omir Fernandez
  • 77'
    Petar Musa  
    Logan Farrington  
    1-0
  • 77'
    Patrickson Delgado  
    Ramiro Moschen Benetti  
    1-0
  • 83'
    1-0
     Kamal Miller
     Ian Smith
  • 87'
    Joaquin Valiente(Assists:Petar Musa) goal 
    2-0
  • 88'
    Lalas Abubakar  
    Bernard Kamungo  
    2-0
  • 90'
    2-1
    goal Ariel Lassiter(Assists:Gage Guerra)
  • FC Dallas vs Portland Timbers: Đội hình chính và dự bị

  • FC Dallas3-4-2-1
    42
    Daniel
    32
    Nolan Norris
    25
    Sebastien Ibeagha
    18
    Shaquell Moore
    6
    Ran Binyamin
    55
    Kaick
    17
    Ramiro Moschen Benetti
    77
    Bernard Kamungo
    10
    Santiago Moreno
    21
    Joaquin Valiente
    23
    Logan Farrington
    22
    Omir Fernandez
    11
    Antony Alves Santos
    17
    Cole Bassett
    99
    Kristoffer Velde
    21
    Diego Ferney Chara Zamora
    80
    Julio Ortiz
    12
    Ronald Hernandez
    20
    Finn Surman
    2
    Joel Waterman
    23
    Ian Smith
    41
    James Pantemis
    Portland Timbers4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 5Lalas Abubakar
    12Christian Cappis
    8Patrickson Delgado
    33Clay Holstad
    14Herman Johansson
    9Petar Musa
    28Samuel Sarver
    40Jonathan Sirois
    24Joshua Torquato
    Alex Bonetig 6
    Gage Guerra 88
    Sawyer Jura 16
    Ariel Lassiter 7
    Eric Miller 15
    Kamal Miller 4
    Hunter Sulte 26
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Eric Quill
    Marti Cifuentes
  • BXH VĐQG Mỹ
  • BXH bóng đá Mỹ mới nhất
  • FC Dallas vs Portland Timbers: Số liệu thống kê

  • FC Dallas
    Portland Timbers
  • 7
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 9
    Tổng cú sút
    18
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 1
    Sút ra ngoài
    8
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    6
  •  
     
  • 4
    Sút Phạt
    13
  •  
     
  • 39%
    Kiểm soát bóng
    61%
  •  
     
  • 43%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    57%
  •  
     
  • 366
    Số đường chuyền
    563
  •  
     
  • 79%
    Chuyền chính xác
    86%
  •  
     
  • 13
    Phạm lỗi
    4
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 27
    Đánh đầu
    19
  •  
     
  • 12
    Đánh đầu thành công
    11
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 12
    Rê bóng thành công
    9
  •  
     
  • 1
    Đánh chặn
    6
  •  
     
  • 17
    Ném biên
    22
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 13
    Cản phá thành công
    9
  •  
     
  • 7
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 1
    Successful center
    7
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 25
    Long pass
    22
  •  
     
  • 90
    Pha tấn công
    110
  •  
     
  • 27
    Tấn công nguy hiểm
    45
  •  
     
  • 3
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    0
  •  
     
  • 6
    Số cú sút trong vòng cấm
    14
  •  
     
  • 3
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    4
  •  
     
  • 36
    Số pha tranh chấp thành công
    42
  •  
     
  • 1.07
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.7
  •  
     
  • 1.02
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    1.53
  •  
     
  • 0.05
    xG Set Play
    0.17
  •  
     
  • 1.07
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.7
  •  
     
  • 1.45
    Cú sút trúng đích
    1.17
  •  
     
  • 19
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    31
  •  
     
  • 9
    Số quả tạt chính xác
    17
  •  
     
  • 24
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    31
  •  
     
  • 12
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    11
  •  
     
  • 26
    Phá bóng
    19
  •  
     

BXH VĐQG Mỹ 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Nashville SC 34 23 8 3 71 25 46 77 T H T H T T
2 Inter Miami CF 34 16 12 6 80 59 21 60 T T B H T H
3 New England Revolution 34 18 4 12 55 47 8 58 T T T T B B
4 Chicago Fire 34 16 7 11 64 54 10 55 B B T H T B
5 Charlotte FC 34 15 9 10 66 51 15 54 B H B T T H
6 Philadelphia Union 34 14 8 12 66 52 14 50 T H B H B T
7 Columbus Crew 34 14 5 15 59 52 7 47 T T T T T T
8 Orlando City 34 13 7 14 63 78 -15 46 H T H H B T
9 FC Cincinnati 34 12 10 12 67 75 -8 46 B T T H T B
10 New York Red Bulls 34 12 6 16 48 62 -14 42 B B T B B T
11 New York City FC 34 10 12 12 49 45 4 42 B H H T H T
12 Toronto FC 34 9 12 13 52 67 -15 39 H T B T B B
13 Atlanta United 34 9 6 19 43 60 -17 33 T B B B T B
14 DC United 34 7 12 15 39 61 -22 33 B B B B B B
15 CF Montreal 34 6 8 20 37 69 -32 26 B H B B H B
1 Vancouver Whitecaps 34 19 7 8 74 34 40 64 H T B T T T
2 FC Dallas 33 15 10 8 59 50 9 55 B T H T B H
3 San Jose Earthquakes 33 14 10 9 56 48 8 52 H H H B H T
4 St. Louis City 33 14 9 10 58 48 10 51 T H B B B B
5 Houston Dynamo 33 14 9 10 43 42 1 51 H H H H T B
6 Los Angeles FC 33 12 11 10 51 38 13 47 B H T H H B
7 Los Angeles Galaxy 33 11 11 11 49 55 -6 44 T B T H H T
8 Portland Timbers 33 12 7 14 60 61 -1 43 H B H T T T
9 Colorado Rapids 33 12 7 14 46 47 -1 43 H H H T H B
10 Seattle Sounders 33 11 10 12 42 45 -3 43 T B H H B B
11 Real Salt Lake 33 12 6 15 51 51 0 42 B H T T T B
12 Minnesota United FC 33 10 11 12 53 57 -4 41 H H T H T T
13 San Diego FC 33 9 11 13 57 62 -5 38 B H H H B T
14 Austin FC 33 8 10 15 42 63 -21 34 B B B T B B
15 Sporting Kansas City 33 6 5 22 39 81 -42 23 H B B B B H

Play Offs: 1/8-finals Playoffs: playoffs
" "