Kết quả Odense BK vs Sonderjyske, 00h00 ngày 04/08

VĐQG Đan Mạch 2026-2027 » vòng 2

  • Odense BK vs Sonderjyske: Diễn biến chính

  • 5'
    0-0
     David Boison
     Mathias Olesen
  • 46'
    0-0
     Anders Pedersen
     Daniel Leo Gretarsson
  • 60'
    Rasmus Falk Jensen  
    Jacob Bonde  
    0-0
  • 60'
    Jonah Niemiec  
    Adam Sorensen  
    0-0
  • 67'
    Magnus Andersen  
    Fiete Arp  
    0-0
  • 69'
    0-0
     Lirim Qamili
     Alexander Lyng
  • 69'
    0-0
     Teodor Haltvik
     David Boison
  • 75'
    Peter Therkildsen  
    Ulrik Yttergard Jenssen  
    0-0
  • 78'
    0-0
     Gustav Wagner
     Ebube Gideon Duru
  • 81'
    Noah Ganaus goal 
    1-0
  • 85'
    1-0
    Lirim Qamili
  • 85'
    Marcus McCoy
    1-0
  • Odense BK vs Sonderjyske: Đội hình chính và dự bị

  • Odense BK4-4-2
    16
    Viljar Myhra
    5
    Ulrik Yttergard Jenssen
    29
    James Gomez
    13
    Julius Askou
    15
    Marcus McCoy
    9
    Topi Keskinen
    22
    Ismahila Ouedraogo
    6
    Jacob Bonde
    3
    Adam Sorensen
    7
    Fiete Arp
    17
    Noah Ganaus
    9
    Matthew Hoppe
    8
    Haidara Mohamed Cherif
    11
    Alexander Lyng
    3
    Simon Waever
    7
    Sefer Emini
    10
    Mathias Olesen
    23
    Ebube Gideon Duru
    12
    Maxime Henry Armand Soulas
    5
    Magnus Jensen
    4
    Daniel Leo Gretarsson
    16
    Marcus Bundgaard Sorensen
    Sonderjyske3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 28Magnus Andersen
    8Rasmus Falk Jensen
    21Vitus Friis
    1Martin Hansen
    19Nikolaj Juul-Sandberg
    40Noah Lassen
    26Lasse Legolas
    11Jonah Niemiec
    2Peter Therkildsen
    Anders Pedersen 28
    David Boison 32
    Nikolaj Flo 1
    Teodor Haltvik 14
    Andreas Oggesen 22
    Lirim Qamili 15
    Ismail Seydi 31
    Gustav Wagner 30
    Dalton Wilkins 13
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Andreas Alm
  • BXH VĐQG Đan Mạch
  • BXH bóng đá Đan mạch mới nhất
  • Odense BK vs Sonderjyske: Số liệu thống kê

  • Odense BK
    Sonderjyske
  • 7
    Phạt góc
    9
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    6
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 17
    Tổng cú sút
    8
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 10
    Sút ra ngoài
    1
  •  
     
  • 3
    Cản sút
    4
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 56%
    Kiểm soát bóng
    44%
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    49%
  •  
     
  • 503
    Số đường chuyền
    396
  •  
     
  • 88%
    Chuyền chính xác
    78%
  •  
     
  • 10
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    0
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 13
    Rê bóng thành công
    13
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 23
    Ném biên
    28
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 14
    Cản phá thành công
    12
  •  
     
  • 7
    Thử thách
    6
  •  
     
  • 5
    Successful center
    5
  •  
     
  • 25
    Long pass
    34
  •  
     
  • 118
    Pha tấn công
    102
  •  
     
  • 60
    Tấn công nguy hiểm
    46
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn
    2
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    2
  •  
     
  • 12
    Số cú sút trong vòng cấm
    6
  •  
     
  • 5
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    2
  •  
     
  • 47
    Số pha tranh chấp thành công
    54
  •  
     
  • 2.12
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.59
  •  
     
  • 1.85
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.57
  •  
     
  • 0.26
    xG Set Play
    0.02
  •  
     
  • 2.12
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.59
  •  
     
  • 1.05
    Cú sút trúng đích
    0.73
  •  
     
  • 25
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    19
  •  
     
  • 24
    Số quả tạt chính xác
    20
  •  
     
  • 37
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    39
  •  
     
  • 10
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    15
  •  
     
  • 39
    Phá bóng
    25
  •  
     

BXH VĐQG Đan Mạch 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Midtjylland 13 9 4 0 27 15 12 31 T H T T T T
2 FC Copenhagen 13 9 2 2 28 12 16 29 T T B H H T
3 Viborg 13 7 2 4 20 12 8 23 H T T B B T
4 Brondby IF 13 7 1 5 23 20 3 22 B B T B T T
5 Nordsjaelland 13 5 5 3 20 17 3 20 T B H H H B
6 Odense BK 13 4 5 4 15 17 -2 17 T H H T H T
7 AC Horsens 13 4 4 5 23 21 2 16 B H H H T B
8 Silkeborg 14 3 6 5 18 24 -6 15 T H B H B T
9 Aarhus AGF 13 2 6 5 17 21 -4 12 B H T H T B
10 Randers FC 13 3 2 8 13 21 -8 11 B B B H B B
11 Lyngby 14 2 5 7 19 29 -10 11 B B H B T B
12 Sonderjyske 13 2 2 9 17 31 -14 8 H T B T B B

Title Play-offs Relegation Play-offs
" "