Kết quả Lyngby vs Randers FC, 01h00 ngày 31/10
Kết quả Lyngby vs Randers FC
Nhận định, Soi kèo Lyngby vs Randers 01h00 ngày 31/10: Chạy trốn tử thần
Phong độ Lyngby gần đây
Phong độ Randers FC gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 31/10/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 13Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Lyngby vs Randers FC
-
Sân vận động: Lyngby Stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 9°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Đan Mạch 2026-2027 » vòng 13
-
Lyngby vs Randers FC: Diễn biến chính
-
Lyngby vs Randers FC: Đội hình chính và dự bị
-
Lyngby4-4-2Randers FC4-4-231Diego Kochen25Renzo Tytens12David Helgi Aronsson30Mikkel Fischer2Oskar Buur7Simon Colyn16Zidan Sertdemir14Lauge Sandgrav19Gustav Fraulo26Frederik Gytkjaer10Isak Snaer Thorvaldsson30Mohamed Sankoh36Amady Camara11Elies Mahmoud31Felix Sommer17Mathias Greve7Mike Themsen24Sabil Hansen3Daniel Hoegh27Nikolai Soyset Hopland44Nikolas Dyhr1Paul Izzo
- Đội hình dự bị
-
1Jonathan Risbjerg Aegidius4Cornelius Allen35Markus Anderson8Mathias Hebo Rasmussen5Oliver Hojer27Arttu Hoskonen6Daniel Freyr Kristjansson22Sanders Ngabo17William SteindorssonWarren Caddy 10Cyril Edudzi 33Axel Henriksson 21Oliver Jones 5Kasper Junker 77Hector Hoyrup 26Martin Andre Sjolstad 15Jannich Storch 32Simon Stuker 29
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Freyr AlexanderssonRasmus Bertelsen
- BXH VĐQG Đan Mạch
- BXH bóng đá Đan mạch mới nhất
-
Lyngby vs Randers FC: Số liệu thống kê
-
LyngbyRanders FC
BXH VĐQG Đan Mạch 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 9 | 8 | 0 | 1 | 23 | 8 | 15 | 24 | B T T T T T |
| 2 | Midtjylland | 9 | 5 | 4 | 0 | 17 | 9 | 8 | 19 | T H T H T H |
| 3 | Viborg | 9 | 5 | 2 | 2 | 15 | 8 | 7 | 17 | T T T B H T |
| 4 | Nordsjaelland | 9 | 5 | 2 | 2 | 14 | 10 | 4 | 17 | T T B H T B |
| 5 | Brondby IF | 9 | 4 | 1 | 4 | 12 | 15 | -3 | 13 | T T B B B B |
| 6 | AC Horsens | 9 | 3 | 2 | 4 | 15 | 16 | -1 | 11 | T T B T B H |
| 7 | Silkeborg | 9 | 2 | 4 | 3 | 12 | 12 | 0 | 10 | B B H H H T |
| 8 | Randers FC | 9 | 3 | 1 | 5 | 11 | 14 | -3 | 10 | B B T T B B |
| 9 | Odense BK | 9 | 2 | 3 | 4 | 8 | 14 | -6 | 9 | B H H B T H |
| 10 | Lyngby | 9 | 1 | 4 | 4 | 10 | 16 | -6 | 7 | H B H T H B |
| 11 | Aarhus AGF | 9 | 0 | 5 | 4 | 11 | 17 | -6 | 5 | H B B H B H |
| 12 | Sonderjyske | 9 | 1 | 2 | 6 | 12 | 21 | -9 | 5 | B B B B H T |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

