Kết quả Aarhus AGF vs Viborg, 00h00 ngày 26/10
-
Thứ hai, Ngày 26/10/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 12Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.07+0.25
0.81O 2.75
0.85U 2.75
0.951
2.29X
3.552
2.64Hiệp 1+0
0.83-0
0.98O 1.25
1.08U 1.25
0.73 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Aarhus AGF vs Viborg
-
Sân vận động: Aarhus Sports Park
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 9℃~10℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Đan Mạch 2026-2027 » vòng 12
-
Aarhus AGF vs Viborg: Diễn biến chính
-
Aarhus AGF vs Viborg: Đội hình chính và dự bị
-
Aarhus AGF3-4-2-1Viborg4-4-21Jesper Hansen3Daniel Leo Gretarsson5Frederik Tingager14Tobias Molgaard Henriksen39Frederik Emmery4Magnus Knudsen10Kristian Malt Arnstad26Jacob Andersen18Callum McCowatt31Tobias Bech28James Bogere19Dorian Hanza11Charly Horneman18Ruben Kristensen Alte8Asker Beck13Jeppe Gronning6Mads Sondergaard26Hjalte Bidstrup4Lukas Kirkegaard5Zan Zaletel23Oliver Bundgaard20Kasper Kiilerich
- Đội hình dự bị
-
29Rasmus Carstensen21Mads Christiansen16Jens Jonsson8Sebastian Jorgensen19Eric Kahl11Gift Links25Colin Rosler7Markus Solbakken27Stefen TchamcheDaniel Anyembe 24Lasso Coulibaly 28Frederik Damkjer 33Giulio Gabriel da Silva 25Philip Keller 34Adam Kleis-Kristoffersen 36Valgeir Lunddal Fridriksson 3Lucas Lund Pedersen 1Emil Monrad 38
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Uwe RoslerJacob Friis
- BXH VĐQG Đan Mạch
- BXH bóng đá Đan mạch mới nhất
-
Aarhus AGF vs Viborg: Số liệu thống kê
-
Aarhus AGFViborg
BXH VĐQG Đan Mạch 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 13 | 9 | 4 | 0 | 27 | 15 | 12 | 31 | T H T T T T |
| 2 | FC Copenhagen | 13 | 9 | 2 | 2 | 28 | 12 | 16 | 29 | T T B H H T |
| 3 | Viborg | 14 | 8 | 2 | 4 | 22 | 13 | 9 | 26 | T T B B T T |
| 4 | Brondby IF | 13 | 7 | 1 | 5 | 23 | 20 | 3 | 22 | B B T B T T |
| 5 | Nordsjaelland | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 | 17 | 3 | 20 | T B H H H B |
| 6 | Odense BK | 14 | 4 | 5 | 5 | 16 | 19 | -3 | 17 | H H T H T B |
| 7 | AC Horsens | 13 | 4 | 4 | 5 | 23 | 21 | 2 | 16 | B H H H T B |
| 8 | Silkeborg | 14 | 3 | 6 | 5 | 18 | 24 | -6 | 15 | T H B H B T |
| 9 | Aarhus AGF | 13 | 2 | 6 | 5 | 17 | 21 | -4 | 12 | B H T H T B |
| 10 | Randers FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 13 | 21 | -8 | 11 | B B B H B B |
| 11 | Lyngby | 14 | 2 | 5 | 7 | 19 | 29 | -10 | 11 | B B H B T B |
| 12 | Sonderjyske | 13 | 2 | 2 | 9 | 17 | 31 | -14 | 8 | H T B T B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

