Kết quả Neman Grodno vs Dinamo Brest, 20h30 ngày 25/10
-
Chủ nhật, Ngày 25/10/202620:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 26Mùa giải (Season): 2026
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Neman Grodno vs Dinamo Brest
-
Sân vận động: Nieman Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 10℃~11℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
VĐQG Belarus 2026 » vòng 26
-
Neman Grodno vs Dinamo Brest: Diễn biến chính
-
Neman Grodno vs Dinamo Brest: Đội hình chính và dự bị
-
Neman Grodno4-5-1Dinamo Brest3-5-216Mikita Matysiuk14Sherif Jimoh4Andrey Vasilyev20Ivan Sadovnichiy55Dzmitry Girs33Dan Spataru10Ruslan Lisakovich9Sergey Pushnyakov24Andrey Yakimov15Oleg Evdokimov88Pavel Sawicki7Dusan Bakic24Egor Kortsov77Roman Yuzepchukh99Igor Zenkovich19Denis Grechiho44Aleksey Butarevich23Vladislav Lyakh3Kirill Glushchenkov18Nikita Stepanov36Guilherme Guedes35Igor Malashchitsky
- Đội hình dự bị
-
52Maxim Aleksandrov19Alexey Dayneka22Ilya Kirko18Maksim Kravtsov1Artur Malievskiy6Artur Nazarenko32Yury Pavlyukovets7Andrija Ratkovic17Anton Suchkov2Vladimir TonkevichNikita Burak 42Egor Khralenkov 6Denis Kovalevich 88Maksim Kovel 5Denis Levitskiy 11Vladislav Lozhkin 25Aleksandr Nechaev 21Zarko Popovic 4
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Igor KovalevichIgor Kriushenko
- BXH VĐQG Belarus
- BXH bóng đá Belarus mới nhất
-
Neman Grodno vs Dinamo Brest: Số liệu thống kê
-
Neman GrodnoDinamo Brest
BXH VĐQG Belarus 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dnepr Rohachev | 27 | 17 | 8 | 2 | 56 | 19 | 37 | 59 | T T T T B T |
| 2 | FK Isloch Minsk | 27 | 17 | 7 | 3 | 51 | 21 | 30 | 58 | B H T T T T |
| 3 | Dinamo Minsk | 27 | 18 | 4 | 5 | 50 | 23 | 27 | 58 | T T T T T B |
| 4 | Dinamo Brest | 27 | 15 | 5 | 7 | 48 | 27 | 21 | 50 | T T T H T T |
| 5 | Neman Grodno | 27 | 14 | 4 | 9 | 33 | 25 | 8 | 46 | T T T B B T |
| 6 | FC Gomel | 28 | 12 | 7 | 9 | 40 | 29 | 11 | 43 | T B H B B T |
| 7 | FK Vitebsk | 27 | 11 | 7 | 9 | 30 | 26 | 4 | 40 | H T H T B B |
| 8 | FC Torpedo Zhodino | 27 | 10 | 6 | 11 | 35 | 35 | 0 | 36 | B T B T B T |
| 9 | FC Minsk | 27 | 10 | 4 | 13 | 33 | 40 | -7 | 34 | T B B B B B |
| 10 | Slavia Mozyr | 27 | 8 | 7 | 12 | 34 | 38 | -4 | 31 | B B B T T B |
| 11 | FC Baranovichi | 27 | 8 | 7 | 12 | 30 | 43 | -13 | 31 | H B B B T T |
| 12 | Arsenal Dzyarzhynsk | 28 | 6 | 9 | 13 | 25 | 46 | -21 | 27 | B B B H T B |
| 13 | FC Belshina Babruisk | 27 | 6 | 6 | 15 | 28 | 50 | -22 | 24 | T B B T B B |
| 14 | Dnepr Mogilev | 27 | 4 | 11 | 12 | 26 | 41 | -15 | 23 | H B B T H T |
| 15 | BATE Borisov | 27 | 4 | 9 | 14 | 19 | 34 | -15 | 21 | B T B B B B |
| 16 | Naftan Novopolock | 27 | 4 | 5 | 18 | 24 | 65 | -41 | 17 | H T T B B B |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

