Kết quả Dinamo Minsk vs Neman Grodno, 19h00 ngày 01/11
-
Chủ nhật, Ngày 01/11/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 27Mùa giải (Season): 2026
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Dinamo Minsk vs Neman Grodno
-
Sân vận động: Traktor Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 7°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Belarus 2026 » vòng 27
-
Dinamo Minsk vs Neman Grodno: Diễn biến chính
-
Dinamo Minsk vs Neman Grodno: Đội hình chính và dự bị
-
Dinamo Minsk4-3-3Neman Grodno4-5-147Andrey Kudravets24Aleksey Vakulich26Vladislav Kalinin67Roman Begunov44Gleb Gurban42Fawaz Abdullahi8Aleksandr Selyava78Artem Sokolovskiy7Evgeni Malashevich10Karen Vardanyan30Moustapha Djimet88Pavel Sawicki47Mikhail Kozlov32Yury Pavlyukovets9Sergey Pushnyakov10Ruslan Lisakovich33Dan Spataru55Dzmitry Girs15Oleg Evdokimov4Andrey Vasilyev14Sherif Jimoh16Mikita Matysiuk
- Đội hình dự bị
-
27Mikhail Aleksandrov11Gulzhigit Alykulov17Ivan Bakhar5Daniil Dushevskiy80Leonard Gweth12Aleksey Ivanov13Vladislav Poloz21Danila Radkevich25Abdoul Aziz Toure23Aleksey ZhechkoMaxim Aleksandrov 52Alexey Dayneka 19Ilya Kirko 22Maksim Kravtsov 18Artur Malievskiy 1Artur Nazarenko 6Andrija Ratkovic 7Anton Suchkov 17Vladimir Tonkevich 2Andrey Yakimov 24
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Vadim SkripchenkoIgor Kovalevich
- BXH VĐQG Belarus
- BXH bóng đá Belarus mới nhất
-
Dinamo Minsk vs Neman Grodno: Số liệu thống kê
-
Dinamo MinskNeman Grodno
BXH VĐQG Belarus 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dnepr Rohachev | 28 | 18 | 8 | 2 | 61 | 19 | 42 | 62 | T T T B T T |
| 2 | FK Isloch Minsk | 28 | 18 | 7 | 3 | 54 | 23 | 31 | 61 | H T T T T T |
| 3 | Dinamo Minsk | 28 | 19 | 4 | 5 | 51 | 23 | 28 | 61 | T T T T B T |
| 4 | Dinamo Brest | 27 | 15 | 5 | 7 | 48 | 27 | 21 | 50 | T T T H T T |
| 5 | Neman Grodno | 27 | 14 | 4 | 9 | 33 | 25 | 8 | 46 | T T T B B T |
| 6 | FC Gomel | 28 | 12 | 7 | 9 | 40 | 29 | 11 | 43 | T B H B B T |
| 7 | FK Vitebsk | 28 | 11 | 7 | 10 | 30 | 27 | 3 | 40 | T H T B B B |
| 8 | FC Torpedo Zhodino | 28 | 10 | 6 | 12 | 35 | 36 | -1 | 36 | T B T B T B |
| 9 | FC Minsk | 27 | 10 | 4 | 13 | 33 | 40 | -7 | 34 | T B B B B B |
| 10 | Slavia Mozyr | 27 | 8 | 7 | 12 | 34 | 38 | -4 | 31 | B B B T T B |
| 11 | FC Baranovichi | 27 | 8 | 7 | 12 | 30 | 43 | -13 | 31 | H B B B T T |
| 12 | Arsenal Dzyarzhynsk | 28 | 6 | 9 | 13 | 25 | 46 | -21 | 27 | B B B H T B |
| 13 | BATE Borisov | 28 | 5 | 9 | 14 | 20 | 34 | -14 | 24 | T B B B B T |
| 14 | FC Belshina Babruisk | 28 | 6 | 6 | 16 | 30 | 53 | -23 | 24 | B B T B B B |
| 15 | Dnepr Mogilev | 27 | 4 | 11 | 12 | 26 | 41 | -15 | 23 | H B B T H T |
| 16 | Naftan Novopolock | 28 | 4 | 5 | 19 | 24 | 70 | -46 | 17 | T T B B B B |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

