Kết quả FK Isloch Minsk vs ML Vitebsk, 19h00 ngày 28/10
Kết quả FK Isloch Minsk vs ML Vitebsk
Đối đầu FK Isloch Minsk vs ML Vitebsk
Phong độ FK Isloch Minsk gần đây
Phong độ ML Vitebsk gần đây
-
Thứ tư, Ngày 28/10/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 17Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trậnO 2.5
0.86U 2.5
0.781
2.65X
3.102
2.38Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FK Isloch Minsk vs ML Vitebsk
-
Sân vận động: Isloch Minsk Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 20℃~21℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Belarus 2026 » vòng 17
-
FK Isloch Minsk vs ML Vitebsk: Diễn biến chính
-
FK Isloch Minsk vs Dnepr Rohachev: Đội hình chính và dự bị
-
FK Isloch Minsk3-4-3Dnepr Rohachev4-3-31Andrey Klimovich33Ilya Skrobotov3Ivan Tikhomirov25Andrey Makarenko22Pavel Shevchenko5Sergey Volkov7Aleksandr Svirepa99Yegeniy Yudchits23Maksim Kovalevich10Vladimir Khvashchinskiy19Adeola Olaleye10Denilho Cleonise80Artem Kontsevoj12Radivoj Bosic55Valeriy Gromyko4Ode Abdullahi15Valeriy Bocherov22Yan Skibskiy20Zakhar Volkov6Kirill Gomanov45Ilya Moskalenchik1Pavel Pavlyuchenko
- Đội hình dự bị
-
17Sergi Abramishvili70Aleksandr Butko18Mohammed Dayyabu77Yuri Kravchenko11Timofey Martynov74Mikhail Sachkovskiy8Anton Shramchenko4Artem Shulunov13Godfrey Bitok Stephen28Aleksandr SvirskiySergey Balanovich 23Nikita Baranok 3Mark Bulanov 99Bassekou Diabate 9Silas Gnaka 8Timur Ivanov 7Aleksandar Mesarovic 27Milad Mohammadi 5Pavel Sherbachenya 30
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Dmitriy Komarovskiy
- BXH VĐQG Belarus
- BXH bóng đá Belarus mới nhất
-
FK Isloch Minsk vs ML Vitebsk: Số liệu thống kê
-
FK Isloch MinskML Vitebsk
BXH VĐQG Belarus 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dnepr Rohachev | 28 | 18 | 8 | 2 | 61 | 19 | 42 | 62 | T T T B T T |
| 2 | FK Isloch Minsk | 28 | 18 | 7 | 3 | 54 | 23 | 31 | 61 | H T T T T T |
| 3 | Dinamo Minsk | 28 | 19 | 4 | 5 | 51 | 23 | 28 | 61 | T T T T B T |
| 4 | Dinamo Brest | 27 | 15 | 5 | 7 | 48 | 27 | 21 | 50 | T T T H T T |
| 5 | Neman Grodno | 27 | 14 | 4 | 9 | 33 | 25 | 8 | 46 | T T T B B T |
| 6 | FC Gomel | 28 | 12 | 7 | 9 | 40 | 29 | 11 | 43 | T B H B B T |
| 7 | FK Vitebsk | 28 | 11 | 7 | 10 | 30 | 27 | 3 | 40 | T H T B B B |
| 8 | FC Torpedo Zhodino | 28 | 10 | 6 | 12 | 35 | 36 | -1 | 36 | T B T B T B |
| 9 | FC Minsk | 27 | 10 | 4 | 13 | 33 | 40 | -7 | 34 | T B B B B B |
| 10 | Slavia Mozyr | 27 | 8 | 7 | 12 | 34 | 38 | -4 | 31 | B B B T T B |
| 11 | FC Baranovichi | 27 | 8 | 7 | 12 | 30 | 43 | -13 | 31 | H B B B T T |
| 12 | Arsenal Dzyarzhynsk | 28 | 6 | 9 | 13 | 25 | 46 | -21 | 27 | B B B H T B |
| 13 | BATE Borisov | 28 | 5 | 9 | 14 | 20 | 34 | -14 | 24 | T B B B B T |
| 14 | FC Belshina Babruisk | 28 | 6 | 6 | 16 | 30 | 53 | -23 | 24 | B B T B B B |
| 15 | Dnepr Mogilev | 27 | 4 | 11 | 12 | 26 | 41 | -15 | 23 | H B B T H T |
| 16 | Naftan Novopolock | 28 | 4 | 5 | 19 | 24 | 70 | -46 | 17 | T T B B B B |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

