Kết quả BATE Borisov vs FC Torpedo Zhodino, 21h00 ngày 07/11
Kết quả BATE Borisov vs FC Torpedo Zhodino
Phong độ BATE Borisov gần đây
Phong độ FC Torpedo Zhodino gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 07/11/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 28Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.82+0.25
0.94O 2.5
1.15U 2.5
0.611
2.05X
3.202
3.10Hiệp 1-0.25
1.20+0.25
0.57O 0.75
0.64U 0.75
1.11 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu BATE Borisov vs FC Torpedo Zhodino
-
Sân vận động: Football Stadium Arena Borisov
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 2℃~3℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Belarus 2026 » vòng 28
-
BATE Borisov vs FC Torpedo Zhodino: Diễn biến chính
-
46'Ivan Mikhnyuk
Erick Puerto0-0 -
65'0-0Danila Zhulpa
-
67'Vladislav Varaksa0-0
-
78'0-0Maxim Gaevoy
Nikita Korzun -
79'0-0Dmytro Yusov
Aleksandr Frantsuzov -
81'0-0Timofey Sharkovskiy
-
82'Egor Kress0-0
-
88'0-0Vladislav Nalivayko
Timofey Sharkovskiy -
89'Vladislav Varaksa
1-0 -
90'Victorien Angban
Kirill Kaplenko1-0 -
90'Marat Titov
Ignat Kuimov1-0 -
90'Ivan Mikhnyuk1-0
-
BATE Borisov vs FC Torpedo Zhodino: Đội hình chính và dự bị
-
BATE Borisov4-2-3-1FC Torpedo Zhodino3-5-235Arseniy Skopets3Ignat Kuimov6Aik Musahagian5Maksim Sakuta88Pavel Dubovskiy52Egor Kress55Kirill Kaplenko24Vladislav Yatskevich26Vladislav Varaksa17Yuri Kovalev37Erick Puerto89Aleksandr Frantsuzov11Alexander Lomovitskiy68Danila Zhulpa18Nikita Korzun30Vadim Pobudey6Kirill Premudrov10Timofey Sharkovskiy3Eugene Chagovets13Aleksey Zaleski96Vladislav Melko1Sergey Ignatowicz
- Đội hình dự bị
-
7Victorien Angban19Luka Djordjevic30Taras Gagloev13Yaroslav Khramtsevich28Ivan Mikhnyuk51Aleksandr Ryabinkin47Ales Sakhonchik16Danila Sokol21Marat TitovMaxim Gaevoy 27Mikhail Ladutko 14Grigoriy Martyanov 20Makar Maslenikov 99Matvey Mikhayrin 88Vladislav Nalivayko 47Grenik Petrosyan 9Timofey Yurasov 25Dmytro Yusov 28Roman Zheleznyi 15
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Kirill AlshevskiyYuri Puntus
- BXH VĐQG Belarus
- BXH bóng đá Belarus mới nhất
-
BATE Borisov vs FC Torpedo Zhodino: Số liệu thống kê
-
BATE BorisovFC Torpedo Zhodino
-
3Phạt góc7
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
6Tổng cú sút18
-
-
3Sút trúng cầu môn7
-
-
1Sút ra ngoài5
-
-
2Cản sút6
-
-
25Sút Phạt11
-
-
38%Kiểm soát bóng62%
-
-
36%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)64%
-
-
11Phạm lỗi22
-
-
0Việt vị2
-
-
18Ném biên24
-
-
85Pha tấn công129
-
-
34Tấn công nguy hiểm63
-
BXH VĐQG Belarus 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dnepr Rohachev | 28 | 18 | 8 | 2 | 61 | 19 | 42 | 62 | T T T B T T |
| 2 | FK Isloch Minsk | 28 | 18 | 7 | 3 | 54 | 23 | 31 | 61 | H T T T T T |
| 3 | Dinamo Minsk | 28 | 19 | 4 | 5 | 51 | 23 | 28 | 61 | T T T T B T |
| 4 | Dinamo Brest | 27 | 15 | 5 | 7 | 48 | 27 | 21 | 50 | T T T H T T |
| 5 | Neman Grodno | 27 | 14 | 4 | 9 | 33 | 25 | 8 | 46 | T T T B B T |
| 6 | FC Gomel | 28 | 12 | 7 | 9 | 40 | 29 | 11 | 43 | T B H B B T |
| 7 | FK Vitebsk | 28 | 11 | 7 | 10 | 30 | 27 | 3 | 40 | T H T B B B |
| 8 | FC Torpedo Zhodino | 28 | 10 | 6 | 12 | 35 | 36 | -1 | 36 | T B T B T B |
| 9 | FC Minsk | 27 | 10 | 4 | 13 | 33 | 40 | -7 | 34 | T B B B B B |
| 10 | Slavia Mozyr | 27 | 8 | 7 | 12 | 34 | 38 | -4 | 31 | B B B T T B |
| 11 | FC Baranovichi | 27 | 8 | 7 | 12 | 30 | 43 | -13 | 31 | H B B B T T |
| 12 | Arsenal Dzyarzhynsk | 28 | 6 | 9 | 13 | 25 | 46 | -21 | 27 | B B B H T B |
| 13 | BATE Borisov | 28 | 5 | 9 | 14 | 20 | 34 | -14 | 24 | T B B B B T |
| 14 | FC Belshina Babruisk | 28 | 6 | 6 | 16 | 30 | 53 | -23 | 24 | B B T B B B |
| 15 | Dnepr Mogilev | 27 | 4 | 11 | 12 | 26 | 41 | -15 | 23 | H B B T H T |
| 16 | Naftan Novopolock | 28 | 4 | 5 | 19 | 24 | 70 | -46 | 17 | T T B B B B |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

