Kết quả ML Vitebsk vs Neman Grodno, 00h00 ngày 19/10
-
Thứ hai, Ngày 19/10/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 25Mùa giải (Season): 2026
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu ML Vitebsk vs Neman Grodno
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 8°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Belarus 2026 » vòng 25
-
ML Vitebsk vs Neman Grodno: Diễn biến chính
-
Dnepr Rohachev vs Neman Grodno: Đội hình chính và dự bị
-
Dnepr Rohachev4-3-3Neman Grodno4-2-3-11Pavel Pavlyuchenko45Ilya Moskalenchik6Kirill Gomanov20Zakhar Volkov23Sergey Balanovich15Valeriy Bocherov4Ode Abdullahi55Valeriy Gromyko27Aleksandar Mesarovic80Artem Kontsevoj10Denilho Cleonise88Pavel Sawicki15Oleg Evdokimov9Sergey Pushnyakov33Dan Spataru47Mikhail Kozlov24Andrey Yakimov55Dzmitry Girs4Andrey Vasilyev20Ivan Sadovnichiy8Yurii Pantia16Mikita Matysiuk
- Đội hình dự bị
-
3Nikita Baranok12Radivoj Bosic99Mark Bulanov8Silas Gnaka90Ivan Grudko7Timur Ivanov5Milad Mohammadi30Pavel Sherbachenya22Yan SkibskiyAlexey Dayneka 19Ilya Kirko 22Artur Malievskiy 1Artur Nazarenko 6Yury Pavlyukovets 32Andrija Ratkovic 7Anton Suchkov 17Vladimir Tonkevich 2Tito Yormie 23
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Igor Kovalevich
- BXH VĐQG Belarus
- BXH bóng đá Belarus mới nhất
-
ML Vitebsk vs Neman Grodno: Số liệu thống kê
-
ML VitebskNeman Grodno
BXH VĐQG Belarus 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dnepr Rohachev | 27 | 17 | 8 | 2 | 56 | 19 | 37 | 59 | T T T T B T |
| 2 | FK Isloch Minsk | 27 | 17 | 7 | 3 | 51 | 21 | 30 | 58 | B H T T T T |
| 3 | Dinamo Minsk | 27 | 18 | 4 | 5 | 50 | 23 | 27 | 58 | T T T T T B |
| 4 | Dinamo Brest | 27 | 15 | 5 | 7 | 48 | 27 | 21 | 50 | T T T H T T |
| 5 | Neman Grodno | 27 | 14 | 4 | 9 | 33 | 25 | 8 | 46 | T T T B B T |
| 6 | FC Gomel | 28 | 12 | 7 | 9 | 40 | 29 | 11 | 43 | T B H B B T |
| 7 | FK Vitebsk | 27 | 11 | 7 | 9 | 30 | 26 | 4 | 40 | H T H T B B |
| 8 | FC Torpedo Zhodino | 27 | 10 | 6 | 11 | 35 | 35 | 0 | 36 | B T B T B T |
| 9 | FC Minsk | 27 | 10 | 4 | 13 | 33 | 40 | -7 | 34 | T B B B B B |
| 10 | Slavia Mozyr | 27 | 8 | 7 | 12 | 34 | 38 | -4 | 31 | B B B T T B |
| 11 | FC Baranovichi | 27 | 8 | 7 | 12 | 30 | 43 | -13 | 31 | H B B B T T |
| 12 | Arsenal Dzyarzhynsk | 28 | 6 | 9 | 13 | 25 | 46 | -21 | 27 | B B B H T B |
| 13 | FC Belshina Babruisk | 27 | 6 | 6 | 15 | 28 | 50 | -22 | 24 | T B B T B B |
| 14 | Dnepr Mogilev | 27 | 4 | 11 | 12 | 26 | 41 | -15 | 23 | H B B T H T |
| 15 | BATE Borisov | 27 | 4 | 9 | 14 | 19 | 34 | -15 | 21 | B T B B B B |
| 16 | Naftan Novopolock | 27 | 4 | 5 | 18 | 24 | 65 | -41 | 17 | H T T B B B |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

