Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Guizhou Guiyang Athletic FC vs Shandong Taishan B, 13h30 ngày 08/11
Kết quả Guizhou Guiyang Athletic FC vs Shandong Taishan B
Đối đầu Guizhou Guiyang Athletic FC vs Shandong Taishan B
Phong độ Guizhou Guiyang Athletic FC gần đây
Phong độ Shandong Taishan B gần đây
Hạng 2 Trung Quốc 2026: Guizhou Guiyang Athletic FC vs Shandong Taishan B
-
Giải đấu: Hạng 2 Trung QuốcMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 08/11/2026 13:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Guizhou Guiyang Athletic FC vs Shandong Taishan B trước đây
-
11/10/2026Shandong Taishan B1 - 1Guizhou Guiyang Athletic FC1 - 1D
-
19/10/2025Guizhou Guiyang Athletic FC1 - 0Shandong Taishan B0 - 0W
-
14/09/2025Shandong Taishan B0 - 2Guizhou Guiyang Athletic FC0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Guizhou Guiyang Athletic FC vs Shandong Taishan B
- Thống kê lịch sử đối đầu Guizhou Guiyang Athletic FC vs Shandong Taishan B: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 3 | 2 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Guizhou Guiyang Athletic FC vs Shandong Taishan B: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Trung Quốc | 3 | 2 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Guizhou Guiyang Athletic FC vs Shandong Taishan B: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Guizhou Guiyang Athletic FC (sân nhà) | 1 | 1 | 0 | 0 |
| Guizhou Guiyang Athletic FC (sân khách) | 2 | 1 | 1 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Guizhou Guiyang Athletic FC thắng
Bại: là số trận Guizhou Guiyang Athletic FC thua
Thắng: là số trận Guizhou Guiyang Athletic FC thắng
Bại: là số trận Guizhou Guiyang Athletic FC thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Trung Quốc mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Guizhou Guiyang Athletic FC và Shandong Taishan B trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Trung Quốc mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Trung Quốc 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Haimen Codion | 8 | 6 | 2 | 0 | 16 | 3 | 13 | 46 | T H T T T T |
| 2 | Taian Tiankuang | 8 | 3 | 4 | 1 | 10 | 4 | 6 | 44 | T H B T T H |
| 3 | Xiamen1026 | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 6 | 2 | 38 | B H T H B H |
| 4 | Qingdao Red Lions | 8 | 3 | 1 | 4 | 5 | 10 | -5 | 35 | B H B T T B |
| 5 | ShangYu Pterosaur FC | 8 | 1 | 2 | 5 | 4 | 14 | -10 | 31 | B H H B B B |
| 6 | Wuhan Three Towns B | 8 | 3 | 2 | 3 | 8 | 7 | 1 | 30 | T H T B B T |
| 7 | Chengdu Rongcheng B | 8 | 1 | 4 | 3 | 8 | 12 | -4 | 29 | B H B B H T |
| 8 | Bei Li Gong | 8 | 2 | 4 | 2 | 8 | 11 | -3 | 26 | T H H H H B |
Relegation
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc
