Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Orgryte vs Vasteras SK FK, 23h30 ngày 07/11
Kết quả Orgryte vs Vasteras SK FK
Đối đầu Orgryte vs Vasteras SK FK
Phong độ Orgryte gần đây
Phong độ Vasteras SK FK gần đây
VĐQG Thụy Điển 2026: Orgryte vs Vasteras SK FK
-
Giải đấu: VĐQG Thụy ĐiểnMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 07/11/2026 23:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Orgryte vs Vasteras SK FK trước đây
-
25/07/2026Vasteras SK FK2 - 0Orgryte1 - 0L
-
25/10/2025Orgryte0 - 2Vasteras SK FK0 - 1L
-
09/04/2025Vasteras SK FK1 - 1Orgryte1 - 1D
-
04/11/2023Orgryte1 - 0Vasteras SK FK0 - 0W
-
10/04/2023Vasteras SK FK0 - 0Orgryte0 - 0D
-
27/08/2022Vasteras SK FK1 - 1Orgryte1 - 0D
-
27/07/2022Orgryte1 - 1Vasteras SK FK0 - 0D
-
30/10/2021Vasteras SK FK2 - 2Orgryte1 - 0D
-
01/05/2021Orgryte1 - 1Vasteras SK FK0 - 1D
-
22/11/2020Vasteras SK FK0 - 3Orgryte0 - 2W
Thống kê thành tích đối đầu Orgryte vs Vasteras SK FK
- Thống kê lịch sử đối đầu Orgryte vs Vasteras SK FK: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 6 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Orgryte vs Vasteras SK FK: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thụy Điển | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Hạng nhất Thụy Điển | 9 | 2 | 6 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Orgryte vs Vasteras SK FK: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Orgryte (sân nhà) | 4 | 1 | 2 | 1 |
| Orgryte (sân khách) | 6 | 1 | 4 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Orgryte thắng
Bại: là số trận Orgryte thua
Thắng: là số trận Orgryte thắng
Bại: là số trận Orgryte thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Thụy Điển mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Orgryte và Vasteras SK FK trên Bảng xếp hạng của VĐQG Thụy Điển mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Thụy Điển 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby | 28 | 18 | 4 | 6 | 60 | 23 | 37 | 58 | B T T T T T |
| 2 | IK Sirius FK | 27 | 18 | 4 | 5 | 58 | 34 | 24 | 58 | T T H B B T |
| 3 | Djurgardens | 27 | 16 | 4 | 7 | 55 | 25 | 30 | 52 | B T T H H T |
| 4 | Hacken | 27 | 13 | 10 | 4 | 48 | 30 | 18 | 49 | T T T T H T |
| 5 | Elfsborg | 28 | 12 | 10 | 6 | 42 | 31 | 11 | 46 | T H H H T B |
| 6 | Vasteras SK FK | 28 | 13 | 6 | 9 | 40 | 38 | 2 | 45 | B T B T T H |
| 7 | GAIS | 28 | 11 | 7 | 10 | 36 | 28 | 8 | 40 | B B H T T T |
| 8 | Malmo FF | 27 | 12 | 4 | 11 | 42 | 36 | 6 | 40 | B T B H T B |
| 9 | AIK Solna | 27 | 10 | 8 | 9 | 43 | 47 | -4 | 38 | B B H T H B |
| 10 | IFK Goteborg | 27 | 10 | 8 | 9 | 36 | 46 | -10 | 38 | T T H H H B |
| 11 | Brommapojkarna | 27 | 9 | 7 | 11 | 39 | 44 | -5 | 34 | B T B T H B |
| 12 | Mjallby AIF | 27 | 6 | 9 | 12 | 30 | 43 | -13 | 27 | B H B B T H |
| 13 | Kalmar | 27 | 6 | 5 | 16 | 23 | 42 | -19 | 23 | B B T B B H |
| 14 | Degerfors IF | 28 | 5 | 5 | 18 | 23 | 48 | -25 | 20 | H B B B B B |
| 15 | Orgryte | 28 | 4 | 8 | 16 | 33 | 60 | -27 | 20 | B T H B B H |
| 16 | Halmstads | 27 | 4 | 5 | 18 | 18 | 51 | -33 | 17 | T B B T B B |
UEFA qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển
