| Tổng số trận |
90 |
| Số trận đã kết thúc |
65
(72.22%) |
| Số trận sắp đá |
25
(27.78%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
30
(33.33%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
26
(28.89%) |
| Số trận hòa |
9
(10%) |
| Số bàn thắng |
220
(3.38 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
118
(1.82 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
102
(1.57 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Nordsjaelland (W) (38 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Nordsjaelland (W) (38 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Brondby IF (W) (16 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Odense BK (W), AGF Kvindefodbold APS (W) (8 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Odense BK (W) (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
AGF Kvindefodbold APS (W) (3 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Brondby IF (W) (11 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Midtjylland (W), Fortuna Hjorring (W) (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Brondby IF (W) (3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(39 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(19 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(21 bàn thua) |