AGF Kvindefodbold APS (W): tin tức, thông tin website facebook
CLB AGF Kvindefodbold APS (W): Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | AGF Kvindefodbold APS (W) |
| Tên khác | AGF Kvindefodbold APS Nữ |
| Biệt danh | AGF Kvindefodbold APS Nữ |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Đan Mạch |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Đan Mạch nữ |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả AGF Kvindefodbold APS (W) mới nhất
-
04/11 01:00AGF Kvindefodbold APS NữMidtjylland (W)0 - 1Vòng 13
-
28/10 01:001 Nordsjaelland NữAGF Kvindefodbold APS Nữ4 - 0Vòng 12
-
17/10 18:00AGF Kvindefodbold APS NữASA Aarhus Nữ1 - 2Vòng 11
-
03/10 18:00Kolding BK NữAGF Kvindefodbold APS Nữ0 - 0Vòng 10
-
29/09 23:00Odense BK NữAGF Kvindefodbold APS Nữ1 - 0Vòng 9
-
23/09 00:00AGF Kvindefodbold APS NữNordsjaelland Nữ0 - 1Vòng 8
-
12/09 18:00AGF Kvindefodbold APS NữFC Copenhagen (W)2 - 0Vòng 7
-
05/09 18:00Midtjylland (W)AGF Kvindefodbold APS Nữ2 - 0Vòng 6
-
22/10 00:00Team Viborg NữAGF Kvindefodbold APS Nữ0 - 2
-
17/09 00:00Silkeborg IF NữAGF Kvindefodbold APS Nữ0 - 4
Lịch thi đấu AGF Kvindefodbold APS (W) sắp tới
-
08/11 20:00HB Koge NữAGF Kvindefodbold APS Nữ? - ?Vòng 14
-
15/11 20:00AGF Kvindefodbold APS NữFortuna Hjorring Nữ? - ?Vòng 15
-
22/11 20:00Brondby IF NữAGF Kvindefodbold APS Nữ? - ?Vòng 16
-
09/12 20:00AGF Kvindefodbold APS NữOdense BK Nữ? - ?Vòng 17
-
13/12 20:00FC Copenhagen (W)AGF Kvindefodbold APS Nữ? - ?Vòng 18
BXH VĐQG Đan Mạch nữ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HB Koge (W) | 13 | 10 | 2 | 1 | 36 | 15 | 21 | 32 | T T H H T T |
| 2 | Nordsjaelland (W) | 13 | 7 | 4 | 2 | 38 | 14 | 24 | 25 | T H H H T B |
| 3 | Brondby IF (W) | 13 | 7 | 3 | 3 | 29 | 11 | 18 | 24 | T T T H B T |
| 4 | Midtjylland (W) | 13 | 7 | 3 | 3 | 19 | 14 | 5 | 24 | B T B H T T |
| 5 | ASA Aarhus (W) | 13 | 7 | 1 | 5 | 17 | 20 | -3 | 22 | H B T T T T |
| 6 | Fortuna Hjorring (W) | 13 | 6 | 3 | 4 | 27 | 15 | 12 | 21 | B H T H T B |
| 7 | Kolding BK (W) | 13 | 4 | 1 | 8 | 22 | 33 | -11 | 13 | T B T H B B |
| 8 | Odense BK (W) | 13 | 4 | 1 | 8 | 8 | 25 | -17 | 13 | H T B T B B |
| 9 | FC Copenhagen (W) | 13 | 3 | 0 | 10 | 16 | 39 | -23 | 9 | B B B B B T |
| 10 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 13 | 1 | 0 | 12 | 8 | 34 | -26 | 3 | B B B B B B |