Brondby IF (W): tin tức, thông tin website facebook

CLB Brondby IF (W): Thông tin mới nhất

Tên chính thức Brondby IF (W)
Tên khác Brondby IF Nữ
Biệt danh Brondby IF Nữ
Năm/Ngày thành lập 1964
Bóng đá quốc gia nào? Đan Mạch
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Đan Mạch nữ
Mùa giải-mùa bóng 2026-2027
Địa chỉ Brondbyernes Idraetsforening Erik Lykke HANSEN Br鴑dby Stadion 26 DK-2605 Brondby Denmark
Sân vận động Brøndby Stadion
Sức chứa sân vận động 31,748 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.brondby-if.dk
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Brondby IF (W) mới nhất

  • 05/11 00:00
    Boldklubben AF 1893 Nữ
    Brondby IF Nữ
    0 - 3
  • 01/11 21:00
    Brondby IF Nữ
    Odense BK Nữ
    2 - 0
    Vòng 13
  • 24/10 18:00
    Brondby IF Nữ
    Midtjylland (W)
    0 - 1
    Vòng 12
  • 21/10 00:00
    HB Koge Nữ
    Brondby IF Nữ
    0 - 1
    Vòng 11
  • 03/10 20:00
    FC Copenhagen (W)
    Brondby IF Nữ
    0 - 1
    Vòng 10
  • 26/09 18:00
    Brondby IF Nữ
    ASA Aarhus Nữ
    3 - 0
    Vòng 9
  • 19/09 18:00
    Brondby IF Nữ
    Fortuna Hjorring Nữ
    3 - 0
    Vòng 8
  • 30/10 00:00
    Rosenborg BK Nữ
    Brondby IF Nữ
    1 - 1
  • 01/10 01:45
    Sporting CP Nữ
    Brondby IF Nữ
    1 - 1
  • 23/09 23:00
    Brondby IF Nữ
    Sporting CP Nữ
    2 - 0

Lịch thi đấu Brondby IF (W) sắp tới

  • 21/04 23:30
    Nordsjaelland (w)
    Brondby IF (w)
    ? - ?
    Vòng 3
  • 08/11 20:00
    Fortuna Hjorring Nữ
    Brondby IF Nữ
    ? - ?
    Vòng 14
  • 15/11 20:00
    ASA Aarhus Nữ
    Brondby IF Nữ
    ? - ?
    Vòng 15
  • 22/11 20:00
    Brondby IF Nữ
    AGF Kvindefodbold APS Nữ
    ? - ?
    Vòng 16
  • 09/12 20:00
    Nordsjaelland Nữ
    Brondby IF Nữ
    ? - ?
    Vòng 17
  • 13/12 20:00
    Brondby IF Nữ
    Kolding BK Nữ
    ? - ?
    Vòng 18

BXH VĐQG Đan Mạch nữ mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 HB Koge (W) 13 10 2 1 36 15 21 32 T T H H T T
2 Nordsjaelland (W) 13 7 4 2 38 14 24 25 T H H H T B
3 Brondby IF (W) 13 7 3 3 29 11 18 24 T T T H B T
4 Midtjylland (W) 13 7 3 3 19 14 5 24 B T B H T T
5 ASA Aarhus (W) 13 7 1 5 17 20 -3 22 H B T T T T
6 Fortuna Hjorring (W) 13 6 3 4 27 15 12 21 B H T H T B
7 Kolding BK (W) 13 4 1 8 22 33 -11 13 T B T H B B
8 Odense BK (W) 13 4 1 8 8 25 -17 13 H T B T B B
9 FC Copenhagen (W) 13 3 0 10 16 39 -23 9 B B B B B T
10 AGF Kvindefodbold APS (W) 13 1 0 12 8 34 -26 3 B B B B B B

" "