Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Đan Mạch nữ 2026-2027
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Đan Mạch nữ mùa 2026-2027
| # | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
| 1 | ASA Aarhus Nữ | 13 | 8 | 61% | 5 | 38% |
| 2 | AGF Kvindefodbold APS Nữ | 14 | 10 | 71% | 4 | 29% |
| 3 | Midtjylland (W) | 13 | 6 | 46% | 7 | 54% |
| 4 | Brondby IF Nữ | 14 | 10 | 71% | 4 | 29% |
| 5 | Nordsjaelland Nữ | 13 | 8 | 61% | 5 | 38% |
| 6 | Odense BK Nữ | 13 | 7 | 53% | 6 | 46% |
| 7 | FC Copenhagen (W) | 14 | 12 | 85% | 2 | 14% |
| 8 | HB Koge Nữ | 14 | 12 | 85% | 2 | 14% |
| 9 | Kolding BK Nữ | 14 | 12 | 85% | 2 | 14% |
| 10 | Fortuna Hjorring Nữ | 14 | 11 | 78% | 3 | 21% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
VĐQG Đan Mạch nữ
| Tên giải đấu | VĐQG Đan Mạch nữ |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Denmark Womans League |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026-2027 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 14 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |