| Tổng số trận |
380 |
| Số trận đã kết thúc |
156
(41.05%) |
| Số trận sắp đá |
224
(58.95%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
72
(18.95%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
53
(13.95%) |
| Số trận hòa |
31
(8.16%) |
| Số bàn thắng |
439
(2.81 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
242
(1.55 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
197
(1.26 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Nara Club (33 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Ehime FC (33 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
SC Sagamihara (17 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Kochi United (10 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Rayluck Shiga (5 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Kochi United (1 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Roasso Kumamoto (10 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
FC Gifu, Renofa Yamaguchi (5 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Roasso Kumamoto (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(36 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Kagoshima United, Fukushima United FC (17 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(22 bàn thua) |