| Tổng số trận |
144 |
| Số trận đã kết thúc |
101
(70.14%) |
| Số trận sắp đá |
43
(29.86%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
41
(28.47%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
32
(22.22%) |
| Số trận hòa |
28
(19.44%) |
| Số bàn thắng |
280
(2.77 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
143
(1.42 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
137
(1.36 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Bratslav Vinnytsia (27 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Niva Vinica (27 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Karbon Cherkasy (17 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
SC Poltava B (8 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Nyva Ternopil B (4 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
SC Poltava B (2 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
FC Trostianets (9 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Bratslav Vinnytsia (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Atlet Kiev (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Bratslav Vinnytsia (27 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(20 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
Bratslav Vinnytsia (15 bàn thua) |