Nyva Ternopil B: tin tức, thông tin website facebook
CLB Nyva Ternopil B: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Nyva Ternopil B |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Ukraine |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 3 Ukraine |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Nyva Ternopil B mới nhất
-
31/10 18:00Skala 1911 StryiNyva Ternopil B2 - 3Vòng 13
-
23/10 18:00Nyva Ternopil BBratslav Vinnytsia1 - 0Vòng 12
-
17/10 18:30Dnister ZalishchykyNyva Ternopil B1 - 0Vòng 11
-
09/10 19:00Nyva Ternopil BFC Vilkhivtsi0 - 0Vòng 10
-
03/10 16:15Dinaz VyshgorodNyva Ternopil B1 - 0Vòng 9
-
25/09 19:00Nyva Ternopil BPodillya Khmelnytskyi0 - 0Vòng 8
-
14/09 19:30Nyva Ternopil BRukh Vynnyky0 - 0Vòng 6
-
04/09 19:30Niva VinicaNyva Ternopil B3 - 0Vòng 5
-
28/08 20:00Nyva Ternopil BSkala 1911 Stryi0 - 1Vòng 4
-
15/08 16:30Bratslav VinnytsiaNyva Ternopil B2 - 0Vòng 3
Lịch thi đấu Nyva Ternopil B sắp tới
-
08/11 18:30Nyva Ternopil BNiva Vinica? - ?Vòng 14
-
14/11 22:00Rukh VynnykyNyva Ternopil B? - ?Vòng 15
-
28/11 22:00Podillya KhmelnytskyiNyva Ternopil B? - ?Vòng 17
-
20/03 22:00Nyva Ternopil BDinaz Vyshgorod? - ?Vòng 18
BXH Hạng 3 Ukraine mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bratslav Vinnytsia | 12 | 7 | 4 | 1 | 27 | 11 | 16 | 25 | T T T H H B |
| 2 | Niva Vinica | 12 | 6 | 5 | 1 | 20 | 12 | 8 | 23 | T H H T H T |
| 3 | Karbon Cherkasy | 10 | 6 | 3 | 1 | 23 | 11 | 12 | 21 | H H T T T T |
| 4 | Dnister Zalishchyky | 12 | 6 | 3 | 3 | 20 | 15 | 5 | 21 | H B T H T B |
| 5 | FC Trostianets | 12 | 4 | 5 | 3 | 14 | 9 | 5 | 17 | H T B H B T |
| 6 | Atlet Kiev | 10 | 4 | 4 | 2 | 18 | 13 | 5 | 16 | H T B H H T |
| 7 | Podillya Khmelnytskyi | 11 | 5 | 1 | 5 | 20 | 21 | -1 | 16 | T T B B B T |
| 8 | Lozova | 11 | 5 | 1 | 5 | 11 | 13 | -2 | 16 | T T T T B B |
| 9 | Metalurh Zaporizhya | 12 | 4 | 3 | 5 | 12 | 15 | -3 | 15 | B T T B T B |
| 10 | Nyva Ternopil B | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 | 19 | -4 | 15 | B B H H H T |
| 11 | Rebel Kyiv | 10 | 4 | 2 | 4 | 18 | 16 | 2 | 14 | T H H B T B |
| 12 | FC Vilkhivtsi | 11 | 3 | 5 | 3 | 12 | 14 | -2 | 14 | T T T H H H |
| 13 | SC Poltava B | 11 | 4 | 2 | 5 | 8 | 10 | -2 | 14 | B B T B T B |
| 14 | Oleksandriya B | 12 | 3 | 4 | 5 | 11 | 12 | -1 | 13 | H B B B T B |
| 15 | Skala 1911 Stryi | 11 | 3 | 2 | 6 | 14 | 21 | -7 | 11 | B B H T B B |
| 16 | Penuel Kryvyi Rih | 12 | 3 | 2 | 7 | 10 | 26 | -16 | 11 | B H B B T T |
| 17 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 2 | 7 | 16 | 18 | -2 | 8 | B B B H H T |
| 18 | Dinaz Vyshgorod | 12 | 1 | 5 | 6 | 14 | 27 | -13 | 8 | B T B B H B |