Atlet Kiev: tin tức, thông tin website facebook

CLB Atlet Kiev: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Atlet Kiev
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Ukraine
Giải bóng đá VĐQG Hạng 3 Ukraine
Mùa giải-mùa bóng 2026-2027
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Atlet Kiev mới nhất

  • 01/11 17:05
    Atlet Kiev
    Lozova
    1 - 0
    Vòng 13
  • 24/10 15:50
    FC Trostianets
    Atlet Kiev
    1 - 1
    Vòng 12
  • 02/10 17:40
    Penuel Kryvyi Rih
    Atlet Kiev
    0 - 0
    Vòng 9
  • 27/09 17:50
    Atlet Kiev
    Metalurh Zaporizhya
    2 - 1
    Vòng 8
  • 21/09 17:00
    SC Poltava B
    Atlet Kiev
    0 - 1
    Vòng 7
  • 13/09 17:30
    Atlet Kiev
    Karbon Cherkasy
    2 - 1
    Vòng 6
  • 04/09 18:20
    Atlet Kiev
    Oleksandriya B
    2 - 0
    Vòng 5
  • 29/08 16:50
    Lozova
    Atlet Kiev
    0 - 1
    Vòng 4
  • 16/08 17:00
    Atlet Kiev
    FC Trostianets 1
    0 - 1
    Vòng 3
  • 23/08 19:00
    Novyi Rozdil
    Atlet Kiev
    0 - 0

Lịch thi đấu Atlet Kiev sắp tới

  • 07/11 22:00
    Oleksandriya B
    Atlet Kiev
    ? - ?
    Vòng 14
  • 14/11 22:00
    Karbon Cherkasy
    Atlet Kiev
    ? - ?
    Vòng 15
  • 21/11 22:00
    Atlet Kiev
    SC Poltava B
    ? - ?
    Vòng 16
  • 28/11 22:00
    Metalurh Zaporizhya
    Atlet Kiev
    ? - ?
    Vòng 17
  • 20/03 22:00
    Atlet Kiev
    Penuel Kryvyi Rih
    ? - ?
    Vòng 18

BXH Hạng 3 Ukraine mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Bratslav Vinnytsia 12 7 4 1 27 11 16 25 T T T H H B
2 Niva Vinica 12 6 5 1 20 12 8 23 T H H T H T
3 Karbon Cherkasy 10 6 3 1 23 11 12 21 H H T T T T
4 Dnister Zalishchyky 12 6 3 3 20 15 5 21 H B T H T B
5 FC Trostianets 12 4 5 3 14 9 5 17 H T B H B T
6 Atlet Kiev 10 4 4 2 18 13 5 16 H T B H H T
7 Podillya Khmelnytskyi 11 5 1 5 20 21 -1 16 T T B B B T
8 Lozova 11 5 1 5 11 13 -2 16 T T T T B B
9 Metalurh Zaporizhya 12 4 3 5 12 15 -3 15 B T T B T B
10 Nyva Ternopil B 12 4 3 5 15 19 -4 15 B B H H H T
11 Rebel Kyiv 10 4 2 4 18 16 2 14 T H H B T B
12 FC Vilkhivtsi 11 3 5 3 12 14 -2 14 T T T H H H
13 SC Poltava B 11 4 2 5 8 10 -2 14 B B T B T B
14 Oleksandriya B 12 3 4 5 11 12 -1 13 H B B B T B
15 Skala 1911 Stryi 11 3 2 6 14 21 -7 11 B B H T B B
16 Penuel Kryvyi Rih 12 3 2 7 10 26 -16 11 B H B B T T
17 Rukh Vynnyky 11 2 2 7 16 18 -2 8 B B B H H T
18 Dinaz Vyshgorod 12 1 5 6 14 27 -13 8 B T B B H B

" "