FC Trostianets: tin tức, thông tin website facebook

CLB FC Trostianets: Thông tin mới nhất

Tên chính thức FC Trostianets
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Ukraine
Giải bóng đá VĐQG Hạng 3 Ukraine
Mùa giải-mùa bóng 2026-2027
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả FC Trostianets mới nhất

  • 04/11 16:50
    FC Trostianets
    Metalurh Zaporizhya
    1 - 0
    Vòng 6
  • 30/10 17:30
    Karbon Cherkasy
    FC Trostianets
    1 - 0
    Vòng 13
  • 24/10 15:50
    FC Trostianets
    Atlet Kiev
    1 - 1
    Vòng 12
  • 17/10 15:30
    Lozova
    FC Trostianets
    1 - 0
    Vòng 11
  • 12/10 20:40
    Oleksandriya B
    FC Trostianets
    0 - 1
    Vòng 10
  • 27/09 15:00
    FC Trostianets
    Rebel Kyiv
    0 - 1
    Vòng 8
  • 21/09 16:30
    Penuel Kryvyi Rih
    FC Trostianets
    0 - 1
    Vòng 7
  • 05/09 16:30
    SC Poltava B
    FC Trostianets
    0 - 0
    Vòng 5
  • 29/08 16:30
    FC Trostianets
    Karbon Cherkasy
    0 - 0
    Vòng 4
  • 06/10 15:45
    FC Trostianets
    FC Chernigiv
    2 - 0

Lịch thi đấu FC Trostianets sắp tới

  • 07/11 22:00
    FC Trostianets
    SC Poltava B
    ? - ?
    Vòng 14
  • 14/11 22:00
    Metalurh Zaporizhya
    FC Trostianets
    ? - ?
    Vòng 15
  • 21/11 22:00
    FC Trostianets
    Penuel Kryvyi Rih
    ? - ?
    Vòng 16
  • 28/11 22:00
    Rebel Kyiv
    FC Trostianets
    ? - ?
    Vòng 17

BXH Hạng 3 Ukraine mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Bratslav Vinnytsia 12 7 4 1 27 11 16 25 T T T H H B
2 Niva Vinica 12 6 5 1 20 12 8 23 T H H T H T
3 Karbon Cherkasy 10 6 3 1 23 11 12 21 H H T T T T
4 Dnister Zalishchyky 12 6 3 3 20 15 5 21 H B T H T B
5 FC Trostianets 12 4 5 3 14 9 5 17 H T B H B T
6 Atlet Kiev 10 4 4 2 18 13 5 16 H T B H H T
7 Podillya Khmelnytskyi 11 5 1 5 20 21 -1 16 T T B B B T
8 Lozova 11 5 1 5 11 13 -2 16 T T T T B B
9 Metalurh Zaporizhya 12 4 3 5 12 15 -3 15 B T T B T B
10 Nyva Ternopil B 12 4 3 5 15 19 -4 15 B B H H H T
11 Rebel Kyiv 10 4 2 4 18 16 2 14 T H H B T B
12 FC Vilkhivtsi 11 3 5 3 12 14 -2 14 T T T H H H
13 SC Poltava B 11 4 2 5 8 10 -2 14 B B T B T B
14 Oleksandriya B 12 3 4 5 11 12 -1 13 H B B B T B
15 Skala 1911 Stryi 11 3 2 6 14 21 -7 11 B B H T B B
16 Penuel Kryvyi Rih 12 3 2 7 10 26 -16 11 B H B B T T
17 Rukh Vynnyky 11 2 2 7 16 18 -2 8 B B B H H T
18 Dinaz Vyshgorod 12 1 5 6 14 27 -13 8 B T B B H B

" "