Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Farul Constanta vs Rapid Bucuresti, 22h30 ngày 07/11
Kết quả Farul Constanta vs Rapid Bucuresti
Đối đầu Farul Constanta vs Rapid Bucuresti
Phong độ Farul Constanta gần đây
Phong độ Rapid Bucuresti gần đây
VĐQG Romania 2026-2027: Farul Constanta vs Rapid Bucuresti
-
Giải đấu: VĐQG RomaniaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 07/11/2026 22:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Farul Constanta vs Rapid Bucuresti trước đây
-
15/02/2026Farul Constanta3 - 1Rapid Bucuresti2 - 1W
-
05/10/2025Rapid Bucuresti3 - 1Farul Constanta2 - 0L
-
25/02/2025Farul Constanta1 - 3Rapid Bucuresti1 - 2L
-
22/10/2024Rapid Bucuresti5 - 0Farul Constanta3 - 0L
-
24/04/2024Farul Constanta3 - 1Rapid Bucuresti1 - 1W
-
16/03/2024Rapid Bucuresti1 - 2Farul Constanta0 - 1W
-
21/12/2023Farul Constanta0 - 0Rapid Bucuresti0 - 0D
-
20/08/2023Rapid Bucuresti3 - 1Farul Constanta2 - 0L
-
07/05/2023Farul Constanta7 - 2Rapid Bucuresti4 - 0W
-
02/04/2023Rapid Bucuresti1 - 1Farul Constanta0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Farul Constanta vs Rapid Bucuresti
- Thống kê lịch sử đối đầu Farul Constanta vs Rapid Bucuresti: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 2 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Farul Constanta vs Rapid Bucuresti: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Romania | 10 | 4 | 2 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Farul Constanta vs Rapid Bucuresti: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Farul Constanta (sân nhà) | 5 | 3 | 1 | 1 |
| Farul Constanta (sân khách) | 5 | 1 | 1 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Farul Constanta thắng
Bại: là số trận Farul Constanta thua
Thắng: là số trận Farul Constanta thắng
Bại: là số trận Farul Constanta thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Romania mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Farul Constanta và Rapid Bucuresti trên Bảng xếp hạng của VĐQG Romania mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Romania 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Bucuresti | 15 | 10 | 3 | 2 | 32 | 11 | 21 | 33 | T T T H T B |
| 2 | CS Universitatea Craiova | 14 | 10 | 2 | 2 | 34 | 10 | 24 | 32 | T T T T T T |
| 3 | Rapid Bucuresti | 14 | 9 | 3 | 2 | 23 | 13 | 10 | 30 | T T T T B T |
| 4 | Petrolul Ploiesti | 15 | 8 | 3 | 4 | 20 | 18 | 2 | 27 | T B H T H T |
| 5 | Universitaea Cluj | 15 | 8 | 2 | 5 | 26 | 20 | 6 | 26 | T B H T T H |
| 6 | Farul Constanta | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 | 21 | 2 | 23 | T B T B T T |
| 7 | FC Steaua Bucuresti | 14 | 6 | 3 | 5 | 20 | 20 | 0 | 21 | H B T T T B |
| 8 | Corvinul Hunedoara | 14 | 5 | 4 | 5 | 16 | 16 | 0 | 19 | B T T B B T |
| 9 | UTA Arad | 15 | 5 | 3 | 7 | 16 | 20 | -4 | 18 | T B T T B B |
| 10 | CFR Cluj | 14 | 5 | 3 | 6 | 20 | 21 | -1 | 18 | T B T B H H |
| 11 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 14 | 3 | 6 | 5 | 9 | 19 | -10 | 15 | T B B H B H |
| 12 | Arges | 15 | 4 | 3 | 8 | 10 | 17 | -7 | 15 | B B H B B T |
| 13 | FC Botosani | 14 | 3 | 5 | 6 | 18 | 19 | -1 | 14 | H B T B B B |
| 14 | FC Otelul Galati | 14 | 2 | 6 | 6 | 16 | 22 | -6 | 12 | B B B H B H |
| 15 | FC Voluntari | 14 | 2 | 2 | 10 | 14 | 31 | -17 | 8 | B B B B B B |
| 16 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 15 | 1 | 3 | 11 | 9 | 28 | -19 | 6 | B B H T B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
