Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Marseille vs Toulouse, 02h45 ngày 02/11
Kết quả Marseille vs Toulouse
Đối đầu Marseille vs Toulouse
Phong độ Marseille gần đây
Phong độ Toulouse gần đây
Ligue 1 2026-2027: Marseille vs Toulouse
-
Giải đấu: Ligue 1Mùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 02/11/2026 02:45Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Marseille vs Toulouse trước đây
-
08/03/2026Toulouse0 - 1Marseille0 - 1W
-
30/11/2025Marseille2 - 2Toulouse0 - 1D
-
07/04/2025Marseille3 - 2Toulouse1 - 1W
-
01/09/2024Toulouse1 - 3Marseille0 - 2W
-
22/04/2024Toulouse2 - 2Marseille1 - 1D
-
17/09/2023Marseille0 - 0Toulouse0 - 0D
-
20/02/2023Toulouse2 - 3Marseille1 - 0W
-
30/12/2022Marseille6 - 1Toulouse2 - 0W
-
08/02/2020Marseille1 - 0Toulouse0 - 0W
-
05/03/2026Marseille2 - 2Toulouse1 - 1D
Thống kê thành tích đối đầu Marseille vs Toulouse
- Thống kê lịch sử đối đầu Marseille vs Toulouse: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 4 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Marseille vs Toulouse: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 9 | 6 | 3 | 0 |
| Cúp Quốc Gia Pháp | 1 | 0 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Marseille vs Toulouse: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Marseille (sân nhà) | 6 | 3 | 3 | 0 |
| Marseille (sân khách) | 4 | 3 | 1 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Marseille thắng
Bại: là số trận Marseille thua
Thắng: là số trận Marseille thắng
Bại: là số trận Marseille thua
BXH Vòng Bảng Ligue 1 mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Marseille và Toulouse trên Bảng xếp hạng của Ligue 1 mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Ligue 1 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain (PSG) | 9 | 6 | 2 | 1 | 21 | 10 | 11 | 20 | T T T T T T |
| 2 | Lille | 9 | 5 | 3 | 1 | 12 | 6 | 6 | 18 | T B T H H T |
| 3 | Lyon | 9 | 5 | 2 | 2 | 15 | 7 | 8 | 17 | H T B T B T |
| 4 | Paris FC | 9 | 5 | 2 | 2 | 16 | 10 | 6 | 17 | H T B T B T |
| 5 | Rennes | 9 | 5 | 1 | 3 | 20 | 19 | 1 | 16 | T B T B T B |
| 6 | Monaco | 9 | 4 | 3 | 2 | 12 | 10 | 2 | 15 | H T H B H B |
| 7 | Nice | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 12 | 1 | 14 | B T T B T T |
| 8 | Lens | 9 | 4 | 1 | 4 | 16 | 13 | 3 | 13 | H B T T T B |
| 9 | Marseille | 8 | 4 | 0 | 4 | 18 | 13 | 5 | 12 | B B B T T T |
| 10 | Lorient | 8 | 3 | 3 | 2 | 7 | 6 | 1 | 12 | T H B T T H |
| 11 | Toulouse | 8 | 2 | 4 | 2 | 12 | 11 | 1 | 10 | B H T H T H |
| 12 | Strasbourg | 9 | 3 | 1 | 5 | 17 | 19 | -2 | 10 | H B B B B T |
| 13 | AJ Auxerre | 9 | 3 | 1 | 5 | 13 | 23 | -10 | 10 | T T B T H B |
| 14 | Stade Brestois | 8 | 2 | 3 | 3 | 14 | 12 | 2 | 9 | T B B T H B |
| 15 | Angers | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 17 | -8 | 8 | H T B B H B |
| 16 | Troyes | 9 | 2 | 2 | 5 | 7 | 16 | -9 | 8 | B B B B H T |
| 17 | Le Mans | 9 | 1 | 4 | 4 | 11 | 18 | -7 | 7 | H T B B H B |
| 18 | Le Havre | 9 | 0 | 2 | 7 | 9 | 20 | -11 | 2 | H B B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA EL qualifying
UEFA ECL play-offs
Championship Playoff
Relegation
Cập nhật:
