Kết quả Marseille vs Toulouse, 02h45 ngày 02/11
Kết quả Marseille vs Toulouse
Đối đầu Marseille vs Toulouse
Phong độ Marseille gần đây
Phong độ Toulouse gần đây
-
Thứ hai, Ngày 02/11/202602:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.98+0.5
0.88O 3
0.95U 3
0.901
1.86X
3.752
3.60Hiệp 1-0.25
0.93+0.25
0.95O 1.25
0.98U 1.25
0.88 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Marseille vs Toulouse
-
Sân vận động: Velodrome Stade
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 3℃~4℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Ligue 1 2026-2027 » vòng 9
-
Marseille vs Toulouse: Diễn biến chính
-
Marseille vs Toulouse: Đội hình chính và dự bị
-
Marseille4-1-4-1Toulouse4-2-2-21Jeffrey de Lange33Emerson Palmieri dos Santos21Nayef Aguerd4Conrad Egan-Riley22Timothy Weah23Pierre Emile Hojbjerg14Igor Paixao6Tochukwu Nnadi8Himad Abdelli77Amine Harit9Amine Gouiri13Jacen Russell-Rowe20Casper Tengstedt8Thomas Jorgensen15Aron Donnum14Niko Sigur23Cristhian Casseres Jr94Ismail Diallo3Mark McKenzie2Rasmus Nicolaisen12Christ Tape16Guillaume Restes
- Đội hình dự bị
-
74Kelyann Bezahaf25Ulisses Garcia7Adilson Angel Abreu de Almeida Gomes42Nouhoum Kamissoko19Geoffrey Kondogbia11Neal Maupay18Bamo Meite43Tadjidine Mmadi92Théo VermotMathis Amougou 18Ilyas Azizi 37Theo Collin 1Santiago Hidalgo 9Seny Koumbassa 5Sion Oppong 11Niklas Schmidt 31Julian Vignolo 7Alexis Vossah 6
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Bruno GenesioJens Berthel Askou
- BXH Ligue 1
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Marseille vs Toulouse: Số liệu thống kê
-
MarseilleToulouse
BXH Ligue 1 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain (PSG) | 9 | 6 | 2 | 1 | 21 | 10 | 11 | 20 | T T T T T T |
| 2 | Lille | 9 | 5 | 3 | 1 | 12 | 6 | 6 | 18 | T B T H H T |
| 3 | Lyon | 9 | 5 | 2 | 2 | 15 | 7 | 8 | 17 | H T B T B T |
| 4 | Paris FC | 9 | 5 | 2 | 2 | 16 | 10 | 6 | 17 | H T B T B T |
| 5 | Rennes | 9 | 5 | 1 | 3 | 20 | 19 | 1 | 16 | T B T B T B |
| 6 | Marseille | 9 | 5 | 0 | 4 | 20 | 13 | 7 | 15 | B B T T T T |
| 7 | Monaco | 9 | 4 | 3 | 2 | 12 | 10 | 2 | 15 | H T H B H B |
| 8 | Nice | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 12 | 1 | 14 | B T T B T T |
| 9 | Lens | 9 | 4 | 1 | 4 | 16 | 13 | 3 | 13 | H B T T T B |
| 10 | Stade Brestois | 9 | 3 | 3 | 3 | 16 | 12 | 4 | 12 | B B T H B T |
| 11 | Lorient | 9 | 3 | 3 | 3 | 7 | 8 | -1 | 12 | H B T T H B |
| 12 | Toulouse | 9 | 2 | 4 | 3 | 12 | 13 | -1 | 10 | H T H T H B |
| 13 | Strasbourg | 9 | 3 | 1 | 5 | 17 | 19 | -2 | 10 | H B B B B T |
| 14 | AJ Auxerre | 9 | 3 | 1 | 5 | 13 | 23 | -10 | 10 | T T B T H B |
| 15 | Angers | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 17 | -8 | 8 | H T B B H B |
| 16 | Troyes | 9 | 2 | 2 | 5 | 7 | 16 | -9 | 8 | B B B B H T |
| 17 | Le Mans | 9 | 1 | 4 | 4 | 11 | 18 | -7 | 7 | H T B B H B |
| 18 | Le Havre | 9 | 0 | 2 | 7 | 9 | 20 | -11 | 2 | H B B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA EL qualifying
UEFA ECL play-offs
Championship Playoff
Relegation

