Kết quả Paris FC vs Monaco, 23h15 ngày 01/11
Kết quả Paris FC vs Monaco
Đối đầu Paris FC vs Monaco
Lịch phát sóng Paris FC vs Monaco
Phong độ Paris FC gần đây
Phong độ Monaco gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 01/11/202623:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.05+0.25
0.83O 2.75
0.81U 2.75
0.931
2.26X
3.552
2.72Hiệp 1+0
0.75-0
1.14O 1.25
1.20U 1.25
0.69 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Paris FC vs Monaco
-
Sân vận động: Stade Sebastien Charlety
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 7℃~8℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Ligue 1 2026-2027 » vòng 9
-
Paris FC vs Monaco: Diễn biến chính
-
Paris FC vs Monaco: Đội hình chính và dự bị
-
Paris FC4-2-3-1Monaco4-2-3-11Kevin Trapp6Otavio Ataide da Silva42Diego Coppola31Samir Sophian Chergui14Hamari Traore33Pierre Lees Melou20Maxime Baila Lopez27Moses Simon7Pablo Pagis10Ilan Kebbal9Lassine Sinayoko29Paris Brunner37Edan Diop10Aleksandr Golovin11Matthis Abline8Lamine Camara6Denis Zakaria2Vanderson de Oliveira Campos72Sadibou Sane15Eric Dier20Flavio Nazinho1Lukas Hradecky
- Đội hình dự bị
-
28Thibault De Smet11Jean-Philippe Krasso4Vincent Marchetti23Rudy Matondo3Emmanuel Mbemba5Mamadou Mbow16Obed Nkambadio18Omar Sissoko8Patrick ZabiFolarin Balogun 9Pape Cabral 19Mamadou Coulibaly 28Mathys Detourbet 7Philipp Kohn 16Christian Mawissa Elebi 13Takumi Minamino 18Jordan Teze 4Ilane Toure 49
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Liam RoseniorFilipe Luis Kasmirski
- BXH Ligue 1
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Paris FC vs Monaco: Số liệu thống kê
-
Paris FCMonaco
BXH Ligue 1 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain (PSG) | 10 | 7 | 2 | 1 | 22 | 10 | 12 | 23 | T T T T T T |
| 2 | Lille | 10 | 6 | 3 | 1 | 14 | 7 | 7 | 21 | B T H H T T |
| 3 | Paris FC | 10 | 6 | 2 | 2 | 17 | 10 | 7 | 20 | T B T B T T |
| 4 | Marseille | 10 | 6 | 0 | 4 | 22 | 14 | 8 | 18 | B T T T T T |
| 5 | Lyon | 10 | 5 | 2 | 3 | 15 | 9 | 6 | 17 | T B T B T B |
| 6 | Nice | 10 | 5 | 2 | 3 | 15 | 12 | 3 | 17 | T T B T T T |
| 7 | Monaco | 10 | 4 | 4 | 2 | 13 | 11 | 2 | 16 | T H B H B H |
| 8 | Rennes | 10 | 5 | 1 | 4 | 21 | 21 | 0 | 16 | B T B T B B |
| 9 | Stade Brestois | 10 | 4 | 3 | 3 | 18 | 12 | 6 | 15 | B T H B T T |
| 10 | Lorient | 10 | 4 | 3 | 3 | 9 | 8 | 1 | 15 | B T T H B T |
| 11 | Lens | 10 | 4 | 1 | 5 | 17 | 15 | 2 | 13 | B T T T B B |
| 12 | Toulouse | 10 | 3 | 4 | 3 | 15 | 14 | 1 | 13 | T H T H B T |
| 13 | Strasbourg | 10 | 3 | 1 | 6 | 18 | 22 | -4 | 10 | B B B B T B |
| 14 | AJ Auxerre | 10 | 3 | 1 | 6 | 13 | 24 | -11 | 10 | T B T H B B |
| 15 | Le Mans | 10 | 1 | 5 | 4 | 12 | 19 | -7 | 8 | T B B H B H |
| 16 | Angers | 10 | 2 | 2 | 6 | 9 | 19 | -10 | 8 | T B B H B B |
| 17 | Troyes | 10 | 2 | 2 | 6 | 7 | 17 | -10 | 8 | B B B H T B |
| 18 | Le Havre | 10 | 0 | 2 | 8 | 9 | 22 | -13 | 2 | B B B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA EL qualifying
UEFA ECL play-offs
Championship Playoff
Relegation

