Phong độ Marseille gần đây, KQ Marseille mới nhất
Phong độ Marseille gần đây
-
02/11/2026MarseilleToulouse2 - 0W
-
25/10/2026MarseilleLe Havre2 - 0W
-
18/10/2026AngersMarseille1 - 2W
-
12/10/2026TroyesMarseille0 - 0W
-
21/09/20261 MarseillePSG0 - 0L
-
12/09/2026RennesMarseille0 - 0L
-
07/09/2026MarseilleParis FC1 - 2L
-
22/10/2026Sturm GrazMarseille1 - 0L
-
16/10/2026MarseilleOlympiakos Piraeus0 - 1L
-
18/09/2026Besiktas JKMarseille1 - 1L
Thống kê phong độ Marseille gần đây, KQ Marseille mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 0 | 6 |
Thống kê phong độ Marseille gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Ligue 1 | 7 | 4 | 0 | 3 |
| - Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 3 |
Phong độ Marseille gần đây: theo giải đấu
-
02/11/2026MarseilleToulouse2 - 0W
-
25/10/2026MarseilleLe Havre2 - 0W
-
18/10/2026AngersMarseille1 - 2W
-
12/10/2026TroyesMarseille0 - 0W
-
21/09/20261 MarseillePSG0 - 0L
-
12/09/2026RennesMarseille0 - 0L
-
07/09/2026MarseilleParis FC1 - 2L
-
22/10/2026Sturm GrazMarseille1 - 0L
-
16/10/2026MarseilleOlympiakos Piraeus0 - 1L
-
18/09/2026Besiktas JKMarseille1 - 1L
- Kết quả Marseille mới nhất ở giải Ligue 1
- Kết quả Marseille mới nhất ở giải Cúp C2 Châu Âu
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Marseille gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Marseille (sân nhà) | 4 | 4 | 0 | 0 |
| Marseille (sân khách) | 6 | 0 | 0 | 6 |
BXH Ligue 1 mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain (PSG) | 9 | 6 | 2 | 1 | 21 | 10 | 11 | 20 | T T T T T T |
| 2 | Lille | 9 | 5 | 3 | 1 | 12 | 6 | 6 | 18 | T B T H H T |
| 3 | Lyon | 9 | 5 | 2 | 2 | 15 | 7 | 8 | 17 | H T B T B T |
| 4 | Paris FC | 9 | 5 | 2 | 2 | 16 | 10 | 6 | 17 | H T B T B T |
| 5 | Rennes | 9 | 5 | 1 | 3 | 20 | 19 | 1 | 16 | T B T B T B |
| 6 | Marseille | 9 | 5 | 0 | 4 | 20 | 13 | 7 | 15 | B B T T T T |
| 7 | Monaco | 9 | 4 | 3 | 2 | 12 | 10 | 2 | 15 | H T H B H B |
| 8 | Nice | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 12 | 1 | 14 | B T T B T T |
| 9 | Lens | 9 | 4 | 1 | 4 | 16 | 13 | 3 | 13 | H B T T T B |
| 10 | Stade Brestois | 9 | 3 | 3 | 3 | 16 | 12 | 4 | 12 | B B T H B T |
| 11 | Lorient | 9 | 3 | 3 | 3 | 7 | 8 | -1 | 12 | H B T T H B |
| 12 | Toulouse | 9 | 2 | 4 | 3 | 12 | 13 | -1 | 10 | H T H T H B |
| 13 | Strasbourg | 9 | 3 | 1 | 5 | 17 | 19 | -2 | 10 | H B B B B T |
| 14 | AJ Auxerre | 9 | 3 | 1 | 5 | 13 | 23 | -10 | 10 | T T B T H B |
| 15 | Angers | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 17 | -8 | 8 | H T B B H B |
| 16 | Troyes | 9 | 2 | 2 | 5 | 7 | 16 | -9 | 8 | B B B B H T |
| 17 | Le Mans | 9 | 1 | 4 | 4 | 11 | 18 | -7 | 7 | H T B B H B |
| 18 | Le Havre | 9 | 0 | 2 | 7 | 9 | 20 | -11 | 2 | H B B B B B |
UEFA CL qualifying
UEFA CL play-offs
UEFA CL play-offs
UEFA EL qualifying
UEFA ECL play-offs
Championship Playoff
Relegation
Cập nhật: