Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Amal Tiznit vs Maghrib Association Tetouan, 22h00 ngày 05/11
Kết quả Amal Tiznit vs Maghrib Association Tetouan
Đối đầu Amal Tiznit vs Maghrib Association Tetouan
Phong độ Amal Tiznit gần đây
Phong độ Maghrib Association Tetouan gần đây
VĐQG Marốc 2026-2027: Amal Tiznit vs Maghrib Association Tetouan
-
Giải đấu: VĐQG MarốcMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 21/11/2026 22:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Amal Tiznit vs Maghrib Association Tetouan trước đây
-
20/06/2026Maghrib Association Tetouan3 - 1Amal Tiznit2 - 0L
-
31/01/2026Amal Tiznit0 - 0Maghrib Association Tetouan0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Amal Tiznit vs Maghrib Association Tetouan
- Thống kê lịch sử đối đầu Amal Tiznit vs Maghrib Association Tetouan: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 2 | 0 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Amal Tiznit vs Maghrib Association Tetouan: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Marốc | 2 | 0 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Amal Tiznit vs Maghrib Association Tetouan: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Amal Tiznit (sân nhà) | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Amal Tiznit (sân khách) | 1 | 0 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Amal Tiznit thắng
Bại: là số trận Amal Tiznit thua
Thắng: là số trận Amal Tiznit thắng
Bại: là số trận Amal Tiznit thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Marốc mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Amal Tiznit và Maghrib Association Tetouan trên Bảng xếp hạng của VĐQG Marốc mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Marốc 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maghreb Fez | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 6 | T T |
| 2 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 6 | T T |
| 3 | IRT Itihad de Tanger | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 4 | T H |
| 4 | CODM Meknes | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 3 | T B |
| 5 | Wydad Temara | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 3 | T B |
| 6 | Raja Casablanca Atlhletic | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 7 | Hassania Agadir | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 0 | 3 | T B |
| 8 | Wydad Casablanca | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 | B T |
| 9 | Kawkab de Marrakech | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 | B T |
| 10 | Amal Tiznit | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 3 | B T |
| 11 | Maghrib Association Tetouan | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | H H |
| 12 | Renaissance Sportive de Berkane | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | H |
| 13 | FAR Forces Armee Royales | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | Union Touarga Sport Rabat | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 | B B |
| 15 | Renaissance Zmamra | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 | B B |
| 16 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 8 | -6 | 0 | B B |
CAF CL qualifying
CAF Cup qualifying
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
