Kết quả Maghreb Fez vs FUS Rabat, 01h00 ngày 08/11
-
Chủ nhật, Ngày 08/11/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.84+0.5
0.92O 2
0.98U 2
0.781
1.85X
2.872
4.33Hiệp 1-0.25
1.00+0.25
0.74O 0.75
0.88U 0.75
0.86 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Maghreb Fez vs FUS Rabat
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 23°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Marốc 2026-2027 » vòng 7
-
Maghreb Fez vs FUS Rabat: Diễn biến chính
-
14'Afsal Hamza(Assists:Khalid Baba)
1-0 -
34'El Habib Brija1-0
-
46'1-0Mohamed Bakhkhach
Deo Bassinga -
57'Marouane Ouhrou1-0
-
65'Christopher Ibayi
Khalid Baba1-0 -
66'Anas El Mahraoui
Afsal Hamza1-0 -
66'Adam Brika
Tshegofatso Mabaso1-0 -
67'1-0Faraji Karmoune
-
70'1-0Anas Serrhat
-
73'Devon Titus1-0
-
75'1-0
-
79'1-0Ismail Moutaraji
Anas Serrhat -
79'1-0Mohamed Ferhane
Amine Souane -
81'Adil Rhaili
Anas Tahiri1-0 -
82'Mounir El Gouj
Devon Titus1-0 -
90'1-0Amine Lemsen
-
Maghreb Fez vs Union Touarga Sport Rabat: Đội hình chính và dự bị
-
Maghreb Fez4-2-3-1Union Touarga Sport Rabat4-1-4-116Salaheddine Chihab21Marouane Ouhrou47Abdellah Khafifi5Ayman Chabani20Salah Ghedamsi27El Habib Brija22Afsal Hamza51Devon Titus19Anas Tahiri68Khalid Baba58Tshegofatso Mabaso14Amine Souane9Montasser Lahtimi5Anas Serrhat8Abdessamad Mahir28Deo Bassinga6Issam Naji42Hamza Bouhaddi31Fernando Data Chamboco3Amine El Msane2Faraji Karmoune97Ayoub Lakred
- Đội hình dự bị
-
17Anas El Mahraoui14Adam Brika18Christopher Ibayi13Adil Rhaili31Mounir El Gouj12Oussama Errahmany2Diogo dos Santos Cabral10Amine El Farissi23Youssef HafidiMohamed Bakhkhach 17Amine Farhane 56Ismail Moutaraji 55Mehdi Bellarbi 16Achraf Zine 13Abderahmane Arkide 32Soufiane Tazi 49Hilal Ferdaoussi 10Chouaib Faidi 7
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Fathi Al JabalDemba Mbaye
- BXH VĐQG Marốc
- BXH bóng đá Morocco mới nhất
-
Maghreb Fez vs FUS Rabat: Số liệu thống kê
-
Maghreb FezFUS Rabat
-
4Phạt góc4
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
4Thẻ vàng3
-
-
5Tổng cú sút17
-
-
1Sút trúng cầu môn10
-
-
4Sút ra ngoài7
-
-
15Sút Phạt21
-
-
45%Kiểm soát bóng55%
-
-
49%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)51%
-
-
20Phạm lỗi13
-
-
1Việt vị1
-
-
13Ném biên23
-
-
87Pha tấn công114
-
-
35Tấn công nguy hiểm69
-
BXH VĐQG Marốc 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kawkab de Marrakech | 7 | 5 | 1 | 1 | 10 | 6 | 4 | 16 | T T T H T T |
| 2 | CODM Meknes | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 4 | 5 | 11 | T B H T T H |
| 3 | Wydad Casablanca | 7 | 3 | 2 | 2 | 7 | 6 | 1 | 11 | T H H T T B |
| 4 | Maghreb Fez | 7 | 3 | 2 | 2 | 6 | 5 | 1 | 11 | T H B H B T |
| 5 | IRT Itihad de Tanger | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | 1 | 10 | T H B T B T |
| 6 | Wydad Temara | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 4 | 3 | 9 | T B B B T T |
| 7 | Hassania Agadir | 7 | 2 | 3 | 2 | 14 | 12 | 2 | 9 | B T H H B H |
| 8 | Raja Casablanca Atlhletic | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 5 | 0 | 9 | T H H H B T |
| 9 | FAR Forces Armee Royales | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 4 | 2 | 8 | T H T H B |
| 10 | Renaissance Sportive de Berkane | 6 | 1 | 5 | 0 | 6 | 4 | 2 | 8 | H H H H T H |
| 11 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 6 | 2 | 2 | 2 | 13 | 13 | 0 | 8 | B B T T H H |
| 12 | Union Touarga Sport Rabat | 7 | 2 | 2 | 3 | 4 | 5 | -1 | 8 | B H H T T B |
| 13 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 7 | 2 | 2 | 3 | 4 | 6 | -2 | 8 | T H B B H B |
| 14 | Amal Tiznit | 7 | 2 | 1 | 4 | 8 | 12 | -4 | 7 | T B H B B T |
| 15 | Maghrib Association Tetouan | 6 | 0 | 3 | 3 | 2 | 9 | -7 | 3 | H H H B B B |
| 16 | Renaissance Zmamra | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 12 | -7 | 1 | B B B H B B |
CAF CL qualifying
CAF Cup qualifying
Relegation Play-offs
Relegation

