Kết quả Amal Tiznit vs Kawkab de Marrakech, 23h00 ngày 31/10
Kết quả Amal Tiznit vs Kawkab de Marrakech
Phong độ Amal Tiznit gần đây
Phong độ Kawkab de Marrakech gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 31/10/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Amal Tiznit vs Kawkab de Marrakech
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 24°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Marốc 2026-2027 » vòng 6
-
Amal Tiznit vs Kawkab de Marrakech: Diễn biến chính
-
Amal Tiznit vs Kawkab de Marrakech: Đội hình chính và dự bị
-
Amal Tiznit4-2-3-1Kawkab de Marrakech4-2-3-122Youssef Faqir25Ayoub Malki98Omar Housni13Jad Assouab40Tarik Asstati14Ayoub Adila66Mamadou Tounkara10Abdellatif Ouaarab36Saliu Popoola Sodiq92Yassine Zraa33Zakaria Essalhi19Jawad Rhabra11Saleh Al Sellami24Youssef Raiani77Ayoub Al-Maamouri5Oussama Mahrous13Abdellah Haimoud15Abdellah Bouallali14Hamza Smaali44Ismail El Alami25Nabil Khali67Amine El Ouaad
- Đội hình dự bị
-
8Nourddine Koumah55Hassan Boulaabar16Youssef Anouar17Younes Sakhi99Mouad Goulouss26Youssef Tafay6Hatim Bouhbouh4Koffi Holete3Abdelghafour El KouhilMohamed Dadssi 88Hamza Rafa 21Oussama Haffari 99Abdelkarim Baadi 33Khalil Tamrani 8Abdelali Mhamdi 22Hamza Fassoukh 26Mahmoud El Kayssoumi 16
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH VĐQG Marốc
- BXH bóng đá Morocco mới nhất
-
Amal Tiznit vs Kawkab de Marrakech: Số liệu thống kê
-
Amal TiznitKawkab de Marrakech
BXH VĐQG Marốc 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kawkab de Marrakech | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 5 | 3 | 13 | B T T T H T |
| 2 | CODM Meknes | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 4 | 5 | 11 | T B H T T H |
| 3 | Wydad Casablanca | 6 | 3 | 2 | 1 | 6 | 4 | 2 | 11 | B T H H T T |
| 4 | IRT Itihad de Tanger | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | 1 | 10 | T H B T B T |
| 5 | Wydad Temara | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 4 | 3 | 9 | T B B B T T |
| 6 | Raja Casablanca Atlhletic | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 5 | 0 | 9 | T H H H B T |
| 7 | Hassania Agadir | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 10 | 2 | 8 | T B T H H B |
| 8 | FAR Forces Armee Royales | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 4 | 2 | 8 | T H T H B |
| 9 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 6 | 2 | 2 | 2 | 13 | 13 | 0 | 8 | B B T T H H |
| 10 | Maghreb Fez | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 5 | 0 | 8 | T T H B H B |
| 11 | Union Touarga Sport Rabat | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 4 | 0 | 8 | B B H H T T |
| 12 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 4 | 0 | 8 | T T H B B H |
| 13 | Renaissance Sportive de Berkane | 5 | 1 | 4 | 0 | 4 | 2 | 2 | 7 | H H H H T |
| 14 | Amal Tiznit | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 12 | -6 | 4 | B T B H B B |
| 15 | Maghrib Association Tetouan | 6 | 0 | 3 | 3 | 2 | 9 | -7 | 3 | H H H B B B |
| 16 | Renaissance Zmamra | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 12 | -7 | 1 | B B B H B B |
CAF CL qualifying
CAF Cup qualifying
Relegation Play-offs
Relegation

