| Tổng số trận |
64 |
| Số trận đã kết thúc |
47
(73.44%) |
| Số trận sắp đá |
17
(26.56%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
14
(21.88%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
18
(28.13%) |
| Số trận hòa |
15
(23.44%) |
| Số bàn thắng |
104
(2.21 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
46
(0.98 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
58
(1.23 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
DHJ Difaa Hassani Jadidi (13 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
DHJ Difaa Hassani Jadidi (13 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Hassania Agadir (9 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Maghrib Association Tetouan (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Maghrib Association Tetouan (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Renaissance Sportive de Berkane (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Renaissance Sportive de Berkane (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Maghreb Fez, Raja Club Athletic, CODM Meknes (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Kawkab de Marrakech, Wydad Casablanca, Renaissance Sportive de Berkane (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
DHJ Difaa Hassani Jadidi (13 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(11 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
Wydad Temara, DHJ Difaa Hassani Jadidi (6 bàn thua) |