Kết quả Red Star FC 93 hôm nay, KQ Red Star FC 93 mới nhất
Kết quả Red Star FC 93 mới nhất hôm nay
-
03/11 02:45Red Star FC 93Nancy1 - 2Vòng 11
-
27/10 02:45MontpellierRed Star FC 93 10 - 0Vòng 10
-
18/10 01:00Red Star FC 93Saint Etienne0 - 1Vòng 9
-
10/10 19:00ClermontRed Star FC 931 - 1Vòng 8
-
19/09 19:001 GuingampRed Star FC 930 - 2Vòng 7
-
15/09 01:45Red Star FC 93Metz0 - 0Vòng 6
-
05/09 01:00Stade Lavallois MFCRed Star FC 93 10 - 2Vòng 5
-
29/08 19:00Red Star FC 93Reims1 - 2Vòng 4
-
22/08 01:00BoulogneRed Star FC 930 - 1Vòng 3
-
15/08 01:45Red Star FC 93Sochaux0 - 0Vòng 2
Kết quả Red Star FC 93 mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
03/11 02:45Red Star FC 93Nancy1 - 2Vòng 11
-
27/10 02:45MontpellierRed Star FC 93 10 - 0Vòng 10
-
18/10 01:00Red Star FC 93Saint Etienne0 - 1Vòng 9
-
10/10 19:00ClermontRed Star FC 931 - 1Vòng 8
-
19/09 19:001 GuingampRed Star FC 930 - 2Vòng 7
-
15/09 01:45Red Star FC 93Metz0 - 0Vòng 6
-
05/09 01:00Stade Lavallois MFCRed Star FC 93 10 - 2Vòng 5
-
29/08 19:00Red Star FC 93Reims1 - 2Vòng 4
-
22/08 01:00BoulogneRed Star FC 930 - 1Vòng 3
-
15/08 01:45Red Star FC 93Sochaux0 - 0Vòng 2
- Kết quả Red Star FC 93 mới nhất ở giải Hạng 2 Pháp
BXH Hạng 3 Pháp mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | La Roche VF | 11 | 7 | 3 | 1 | 18 | 10 | 8 | 24 | H T T T B T |
| 2 | FC Rouen | 11 | 7 | 2 | 2 | 20 | 9 | 11 | 23 | T T B T B T |
| 3 | Versailles 78 | 11 | 7 | 1 | 3 | 19 | 13 | 6 | 22 | T H T T T T |
| 4 | Caen | 11 | 6 | 1 | 4 | 21 | 15 | 6 | 19 | T B T B T H |
| 5 | Cannes AS | 11 | 4 | 6 | 1 | 14 | 7 | 7 | 18 | H H H T B T |
| 6 | Amiens | 11 | 4 | 5 | 2 | 14 | 5 | 9 | 17 | H T H T H H |
| 7 | Concarneau | 11 | 4 | 5 | 2 | 14 | 11 | 3 | 17 | T T H T H B |
| 8 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 11 | 5 | 2 | 4 | 14 | 11 | 3 | 17 | B T B T T H |
| 9 | Fleury Merogis U.S. | 11 | 4 | 4 | 3 | 17 | 13 | 4 | 16 | T H B T T H |
| 10 | Paris 13 Atletico | 11 | 4 | 4 | 3 | 11 | 11 | 0 | 16 | B H T B T H |
| 11 | Bastia | 11 | 4 | 3 | 4 | 10 | 12 | -2 | 15 | T H B H H T |
| 12 | Thionville FC | 11 | 3 | 4 | 4 | 16 | 17 | -1 | 13 | B H B B B H |
| 13 | Quevilly | 11 | 3 | 4 | 4 | 11 | 16 | -5 | 13 | T H H B T B |
| 14 | Orleans US 45 | 12 | 2 | 5 | 5 | 12 | 17 | -5 | 11 | B H H B H H |
| 15 | Valenciennes | 12 | 2 | 4 | 6 | 13 | 19 | -6 | 10 | B T B H B H |
| 16 | Villefranche | 11 | 2 | 2 | 7 | 10 | 24 | -14 | 8 | H B B B T H |
| 17 | Aubagne | 11 | 2 | 1 | 8 | 6 | 17 | -11 | 7 | B B T B B B |
| 18 | Bourg Peronnas | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 | 18 | -13 | 5 | B H H B B B |
Upgrade Team
Promotion Play-Offs
Relegation