Kết quả Red Star FC 93 vs Sochaux, 01h45 ngày 15/08

Hạng 2 Pháp 2026-2027 » vòng 2

  • Red Star FC 93 vs Sochaux: Diễn biến chính

  • 27'
    0-0
     Samy Baghdadi
     Victor Lobry
  • 46'
    0-0
     Dalangunypole Gomis
     Benjamin Gomel
  • 60'
    Matthieu Huard
    0-0
  • 62'
    Elyaz Zidane
    0-0
  • 63'
    Bradley Danger  
    Saif-Eddine Khaoui  
    0-0
  • 72'
    Jovany Ikanga  
    Kemo Cisse  
    0-0
  • 72'
    Cheick Konaté  
    Islamdine Halifa  
    0-0
  • 76'
    0-0
     Kapitbafan Djoco
     Mathis Clairicia
  • 83'
    0-0
     Noa Kotto Mouyema
     Dylan Tavares
  • 84'
    0-0
     Boubacar Fofana
     Landry Nomel
  • Red Star FC 93 vs Sochaux: Đội hình chính và dự bị

  • Red Star FC 934-2-3-1
    16
    Gaetan Poussin
    3
    Matthieu Huard
    15
    Elyaz Zidane
    20
    Dylan Durivaux
    2
    Theo Magnin
    93
    Ryad Hachem
    19
    Islamdine Halifa
    7
    Damien Durand
    10
    Saif-Eddine Khaoui
    11
    Kemo Cisse
    91
    Kevin Cabral
    91
    Mathis Clairicia
    77
    Landry Nomel
    19
    Victor Lobry
    7
    Benjamin Gomel
    15
    Jonathan Mexique
    23
    Julien Masson
    17
    Benjaloud Youssouf
    4
    Arthur Vitelli
    26
    Elie N'Gatta
    42
    Dylan Tavares
    40
    Mehdi Jeannin
    Sochaux4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 31Mohafidh Ahamada
    1Yanis Benchaouch
    6Bradley Danger
    12Sekou Guindo
    23Jovany Ikanga
    45Cheick Konaté
    35Chaib Lahmer
    17Samuel Renel
    8Guillaume Trani
    Saad Agouzoul 97
    Samy Baghdadi 5
    Bakary Diawara 21
    Kapitbafan Djoco 9
    Boubacar Fofana 10
    Dalangunypole Gomis 3
    Noa Kotto Mouyema 33
    Mathieu Peybernes 14
    Alexandre Pierre 30
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Oswald Tanchot
  • BXH Hạng 2 Pháp
  • BXH bóng đá Pháp mới nhất
  • Red Star FC 93 vs Sochaux: Số liệu thống kê

  • Red Star FC 93
    Sochaux
  • 12
    Phạt góc
    1
  •  
     
  • 9
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 20
    Tổng cú sút
    6
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 9
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 6
    Cản sút
    0
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    7
  •  
     
  • 67%
    Kiểm soát bóng
    33%
  •  
     
  • 68%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    32%
  •  
     
  • 548
    Số đường chuyền
    275
  •  
     
  • 87%
    Chuyền chính xác
    73%
  •  
     
  • 7
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 6
    Rê bóng thành công
    12
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    1
  •  
     
  • 29
    Ném biên
    22
  •  
     
  • 6
    Cản phá thành công
    13
  •  
     
  • 6
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 12
    Successful center
    3
  •  
     
  • 25
    Long pass
    29
  •  
     
  • 146
    Pha tấn công
    53
  •  
     
  • 74
    Tấn công nguy hiểm
    21
  •  
     
  • 0
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 0
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 14
    Số cú sút trong vòng cấm
    3
  •  
     
  • 6
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    3
  •  
     
  • 39
    Số pha tranh chấp thành công
    40
  •  
     
  • 2.02
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.4
  •  
     
  • 1.19
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.28
  •  
     
  • 0.82
    xG Set Play
    0.12
  •  
     
  • 2.02
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.4
  •  
     
  • 0.46
    Cú sút trúng đích
    0.5
  •  
     
  • 33
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    7
  •  
     
  • 38
    Số quả tạt chính xác
    7
  •  
     
  • 26
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    26
  •  
     
  • 13
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    14
  •  
     
  • 6
    Phá bóng
    42
  •  
     

BXH Hạng 2 Pháp 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Saint Etienne 12 9 1 2 25 11 14 28 H T T T B T
2 Nancy 12 8 1 3 17 9 8 25 T T T T T T
3 Montpellier 12 7 3 2 18 9 9 24 H T T T T B
4 Reims 12 5 6 1 24 15 9 21 H H T H T B
5 Pau FC 12 6 2 4 16 13 3 20 T T T T T B
6 Dijon 12 5 3 4 21 19 2 18 T T B B T T
7 Metz 12 4 5 3 20 19 1 17 H B T H B T
8 Red Star FC 93 12 5 2 5 14 17 -3 17 T T B B B B
9 FC Annecy 12 5 1 6 14 18 -4 16 B T B T B B
10 USL Dunkerque 12 4 3 5 17 17 0 15 B B T H B T
11 Guingamp 12 4 2 6 16 18 -2 14 B B B T T B
12 Boulogne 12 2 7 3 10 8 2 13 B H T H B T
13 Rodez Aveyron 12 4 1 7 17 23 -6 13 B B B T T B
14 Nantes 12 3 3 6 14 18 -4 12 T H B B H T
15 Clermont 12 1 8 3 11 15 -4 11 H B H B H T
16 Sochaux 12 2 5 5 8 15 -7 11 H H B B B B
17 Grenoble 12 3 2 7 13 22 -9 11 H B B B B T
18 Stade Lavallois MFC 12 2 3 7 14 23 -9 9 H B H B T B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Promotion Play-Offs Relegation
" "