Kết quả Clermont vs Red Star FC 93, 19h00 ngày 10/10
Kết quả Clermont vs Red Star FC 93
Đối đầu Clermont vs Red Star FC 93
Phong độ Clermont gần đây
Phong độ Red Star FC 93 gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 10/10/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.98-0.25
0.72O 2.25
0.83U 2.25
1.011
2.95X
3.152
1.92Hiệp 1+0.25
0.64-0.25
1.04O 1
0.89U 1
0.71 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Clermont vs Red Star FC 93
-
Sân vận động: Gabriel Montpied Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Pháp 2026-2027 » vòng 8
-
Clermont vs Red Star FC 93: Diễn biến chính
-
Clermont vs Red Star FC 93: Đội hình chính và dự bị
-
Clermont4-1-4-1Red Star FC 934-2-3-130Theo Guivarch6El Hadj Kone4Ethan Kabeya21Yoann Salmier93Ibrahim Coulibaly5Jean Grillot7Florian Bianchini22Marouane Admar26Rominigue Kouame77Enzo Cantero9Luis Semedo23Jovany Ikanga11Kemo Cisse10Saif-Eddine Khaoui7Damien Durand19Islamdine Halifa17Samuel Renel2Theo Magnin20Dylan Durivaux5Josue Escartin4Elyaz Zidane16Gaetan Poussin
- Đội hình dự bị
-
13Julien Astic17Ousmane Diop23Adrien Hunou28Ivan MBahia16Massamba Ndiaye39Jean Nyindong Tsamouna90Christ Okou3Andy Pelmard10Junior SambiaYanis Benchaouch 1Come Bianay Balcot 80Leonardo Buta 25Bradley Danger 6Ilija Despotovic 9Matthieu Huard 3Cheick Konaté 45Godson Keyremeh 27Idrissa Sabaly 21
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Pascal Gastien
- BXH Hạng 2 Pháp
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Clermont vs Red Star FC 93: Số liệu thống kê
-
ClermontRed Star FC 93
BXH Hạng 2 Pháp 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Saint Etienne | 7 | 5 | 1 | 1 | 19 | 8 | 11 | 16 | T T T T B H |
| 2 | Red Star FC 93 | 7 | 4 | 2 | 1 | 9 | 7 | 2 | 14 | H H B T T T |
| 3 | Reims | 7 | 3 | 4 | 0 | 15 | 9 | 6 | 13 | H T T H T H |
| 4 | Montpellier | 7 | 3 | 3 | 1 | 6 | 5 | 1 | 12 | T T H B T H |
| 5 | Metz | 7 | 2 | 4 | 1 | 10 | 7 | 3 | 10 | H H H T B H |
| 6 | Nancy | 7 | 3 | 1 | 3 | 8 | 7 | 1 | 10 | B T T B B T |
| 7 | FC Annecy | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 9 | 0 | 10 | T B H T B B |
| 8 | Sochaux | 7 | 2 | 4 | 1 | 4 | 5 | -1 | 10 | H T H H T H |
| 9 | Dijon | 7 | 2 | 3 | 2 | 10 | 10 | 0 | 9 | B H B H T T |
| 10 | Pau FC | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 6 | 0 | 8 | T B H H B T |
| 11 | Guingamp | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 12 | -2 | 8 | T B H H T B |
| 12 | USL Dunkerque | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 12 | -2 | 8 | H B B H T B |
| 13 | Grenoble | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 11 | -3 | 8 | H B T B T H |
| 14 | Rodez Aveyron | 7 | 2 | 1 | 4 | 14 | 16 | -2 | 7 | B T H B B B |
| 15 | Nantes | 7 | 2 | 1 | 4 | 9 | 13 | -4 | 7 | B B H T B T |
| 16 | Clermont | 7 | 0 | 6 | 1 | 4 | 6 | -2 | 6 | B H H H H H |
| 17 | Boulogne | 7 | 0 | 5 | 2 | 3 | 5 | -2 | 5 | B H H H H B |
| 18 | Stade Lavallois MFC | 7 | 1 | 2 | 4 | 8 | 14 | -6 | 5 | T H B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation

