Phong độ Red Star FC 93 gần đây, KQ Red Star FC 93 mới nhất
Phong độ Red Star FC 93 gần đây
-
07/11/2026DijonRed Star FC 930 - 0L
-
03/11/2026Red Star FC 93Nancy1 - 2L
-
27/10/2026MontpellierRed Star FC 93 10 - 0L
-
18/10/2026Red Star FC 93Saint Etienne0 - 1L
-
10/10/2026ClermontRed Star FC 931 - 1W
-
19/09/20261 GuingampRed Star FC 930 - 2W
-
15/09/2026Red Star FC 93Metz0 - 0W
-
05/09/2026Stade Lavallois MFCRed Star FC 93 10 - 2W
-
29/08/2026Red Star FC 93Reims1 - 2L
-
22/08/2026BoulogneRed Star FC 930 - 1D
Thống kê phong độ Red Star FC 93 gần đây, KQ Red Star FC 93 mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 1 | 5 |
Thống kê phong độ Red Star FC 93 gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Hạng 2 Pháp | 10 | 4 | 1 | 5 |
Phong độ Red Star FC 93 gần đây: theo giải đấu
-
07/11/2026DijonRed Star FC 930 - 0L
-
03/11/2026Red Star FC 93Nancy1 - 2L
-
27/10/2026MontpellierRed Star FC 93 10 - 0L
-
18/10/2026Red Star FC 93Saint Etienne0 - 1L
-
10/10/2026ClermontRed Star FC 931 - 1W
-
19/09/20261 GuingampRed Star FC 930 - 2W
-
15/09/2026Red Star FC 93Metz0 - 0W
-
05/09/2026Stade Lavallois MFCRed Star FC 93 10 - 2W
-
29/08/2026Red Star FC 93Reims1 - 2L
-
22/08/2026BoulogneRed Star FC 930 - 1D
- Kết quả Red Star FC 93 mới nhất ở giải Hạng 2 Pháp
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Red Star FC 93 gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Red Star FC 93 (sân nhà) | 5 | 4 | 0 | 0 |
| Red Star FC 93 (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH Hạng 3 Pháp mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | La Roche VF | 12 | 8 | 3 | 1 | 19 | 10 | 9 | 27 | T T T B T T |
| 2 | FC Rouen | 12 | 8 | 2 | 2 | 22 | 9 | 13 | 26 | T B T B T T |
| 3 | Caen | 12 | 7 | 1 | 4 | 22 | 15 | 7 | 22 | B T B T H T |
| 4 | Versailles 78 | 12 | 7 | 1 | 4 | 19 | 14 | 5 | 22 | H T T T T B |
| 5 | Amiens | 12 | 5 | 5 | 2 | 16 | 5 | 11 | 20 | T H T H H T |
| 6 | Concarneau | 12 | 5 | 5 | 2 | 16 | 11 | 5 | 20 | T H T H B T |
| 7 | Cannes AS | 12 | 4 | 6 | 2 | 14 | 8 | 6 | 18 | H H T B T B |
| 8 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 12 | 5 | 3 | 4 | 15 | 12 | 3 | 18 | T B T T H H |
| 9 | Fleury Merogis U.S. | 12 | 4 | 4 | 4 | 17 | 15 | 2 | 16 | H B T T H B |
| 10 | Thionville FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 17 | 17 | 0 | 16 | H B B B H T |
| 11 | Paris 13 Atletico | 12 | 4 | 4 | 4 | 11 | 12 | -1 | 16 | H T B T H B |
| 12 | Quevilly | 12 | 4 | 4 | 4 | 13 | 16 | -3 | 16 | H H B T B T |
| 13 | Bastia | 12 | 4 | 3 | 5 | 10 | 14 | -4 | 15 | H B H H T B |
| 14 | Orleans US 45 | 12 | 2 | 5 | 5 | 12 | 17 | -5 | 11 | B H H B H H |
| 15 | Valenciennes | 12 | 2 | 4 | 6 | 13 | 19 | -6 | 10 | B T B H B H |
| 16 | Villefranche | 12 | 2 | 2 | 8 | 10 | 26 | -16 | 8 | B B B T H B |
| 17 | Aubagne | 12 | 2 | 1 | 9 | 6 | 19 | -13 | 7 | B T B B B B |
| 18 | Bourg Peronnas | 12 | 1 | 3 | 8 | 6 | 19 | -13 | 6 | H H B B B H |
Upgrade Team
Promotion Play-Offs
Relegation
Cập nhật: