Kết quả Ljungskile vs IK Brage, 18h00 ngày 17/10
-
Thứ bảy, Ngày 17/10/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 27Mùa giải (Season): 2026
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Ljungskile vs IK Brage
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 10℃~11℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất Thụy Điển 2026 » vòng 27
-
Ljungskile vs IK Brage: Diễn biến chính
-
Ljungskile vs IK Brage: Đội hình chính và dự bị
-
Ljungskile3-5-2IK Brage4-2-3-11Lukas Eriksson23Mehmet Uzel60Gideon Mensah69Ivan Maric27Alfons Boren58Samuel Adrian71Daniel Ljung14Daniel Lagerlof16Emilio Reljanovic99Lukas Corner19Jens Daniel Elton Hedstrom9Filip Trpcevski11Anton Lundin20Victor Okeke8Albin Sporrong6Madsen7Jacob Stensson17Pontus Jonsson2Alexander Zetterstrom22Tobias Stagaard16York Rafael1Viktor Frodig
- Đội hình dự bị
-
18Hugo Borstam15David Frisk12Samuel Högblom20Cameron Hogg3Gustav Hedin13William Nilsson11Shakur Omar5Filip ornblom9Alex RasheedGustav Berggren 10Gideon Granstrom 28Johan Guadagno 30Anders Hellblom 24Lorik Konjuhi 5Alex Mortensen 12Albin Pihlstrom 25Mass Sise 19Jakob Romo Skille 14
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Jonas OlssonKleber Saarenpaa
- BXH Hạng nhất Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Ljungskile vs IK Brage: Số liệu thống kê
-
LjungskileIK Brage
BXH Hạng nhất Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IFK Norrkoping FK | 30 | 21 | 5 | 4 | 63 | 18 | 45 | 68 | T T H T T T |
| 2 | Falkenberg | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 | 40 | 14 | 54 | H T T B T B |
| 3 | Varbergs BoIS FC | 30 | 14 | 9 | 7 | 50 | 37 | 13 | 51 | T H H H H T |
| 4 | Ostersunds FK | 30 | 12 | 13 | 5 | 38 | 29 | 9 | 49 | H H H T B H |
| 5 | Landskrona BoIS | 30 | 13 | 9 | 8 | 49 | 35 | 14 | 48 | T T B H T H |
| 6 | IK Oddevold | 30 | 12 | 10 | 8 | 50 | 38 | 12 | 46 | B T B T T H |
| 7 | Osters IF | 30 | 14 | 4 | 12 | 50 | 46 | 4 | 46 | B B T T T H |
| 8 | Assyriska United IK | 30 | 11 | 9 | 10 | 46 | 52 | -6 | 42 | B B T B T B |
| 9 | Sandvikens IF | 30 | 11 | 8 | 11 | 48 | 41 | 7 | 41 | T B H T B T |
| 10 | Ljungskile | 30 | 8 | 11 | 11 | 40 | 41 | -1 | 35 | B H T H H H |
| 11 | IFK Varnamo | 30 | 10 | 5 | 15 | 38 | 50 | -12 | 35 | T B T B T B |
| 12 | Helsingborg | 30 | 9 | 8 | 13 | 38 | 51 | -13 | 35 | H B H H B T |
| 13 | Orebro | 30 | 6 | 12 | 12 | 33 | 45 | -12 | 30 | B H H T B H |
| 14 | Norrby IF | 30 | 5 | 13 | 12 | 32 | 45 | -13 | 28 | H T B B B H |
| 15 | IK Brage | 30 | 6 | 9 | 15 | 47 | 58 | -11 | 27 | B T B B B H |
| 16 | GIF Sundsvall | 30 | 6 | 1 | 23 | 21 | 71 | -50 | 19 | T B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

