Kết quả Ljungskile vs Landskrona BoIS, 21h00 ngày 07/11
-
Thứ bảy, Ngày 07/11/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 30Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.80-0.25
1.02O 3
0.88U 3
0.961
2.70X
3.502
2.30Hiệp 1+0
1.02-0
0.82O 1.25
0.93U 1.25
0.89 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Ljungskile vs Landskrona BoIS
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 2℃~3℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng nhất Thụy Điển 2026 » vòng 30
-
Ljungskile vs Landskrona BoIS: Diễn biến chính
-
25'0-0Andre Alvarez Perez
-
27'Samuel Adrian0-0
-
29'0-1
Mathias Andreasen(Assists:Zakaria Loukili) -
45'William Nilsson
1-1 -
46'Filip Ambroz
Samuel Adrian1-1 -
60'1-1Kota Sakurai
-
65'Jens Daniel Elton Hedstrom
Gustav Hedin1-1 -
67'1-1Tobias Karlsson
-
68'1-1Adam Egnell
Kota Sakurai -
68'1-1Kevin Jensen
Maximilian Milosevic -
77'1-1Enes Hebibovic
Zakaria Loukili -
77'1-1Emmanuel Moungam
Andreas Murbeck -
79'Gideon Mensah
William Nilsson1-1 -
85'Samuel Högblom
Lukas Corner1-1 -
89'Daniel Ljung1-1
-
90'1-1Salomo Ojala
Kevin Jensen -
90'1-1Emmanuel Moungam
-
90'Alex Rasheed
Daniel Ljung1-1 -
90'Filip Ambroz1-1
-
Ljungskile vs Landskrona BoIS: Đội hình chính và dự bị
-
Ljungskile4-4-2Landskrona BoIS4-4-21Lukas Eriksson23Mehmet Uzel69Ivan Maric5Filip ornblom3Gustav Hedin13William Nilsson58Samuel Adrian14Daniel Lagerlof16Emilio Reljanovic71Daniel Ljung99Lukas Corner14Mathias Andreasen9Edi Sylisufaj10Constantino Capotondi13Kota Sakurai18Andre Alvarez Perez23Zakaria Loukili28Maximilian Milosevic26Andreas Murbeck6Tobias Karlsson3Gustaf Weststrom30Marcus Pettersson
- Đội hình dự bị
-
10Filip Ambroz18Hugo Borstam15David Frisk19Jens Daniel Elton Hedstrom12Samuel Högblom20Cameron Hogg60Gideon Mensah11Shakur Omar9Alex RasheedRoni Arabaci 27Adam Egnell 5Enes Hebibovic 36Kevin Jensen 21Amr Kaddoura 1Max'Med Mohamed 15Emmanuel Moungam 12Salomo Ojala 7Allen Smajic 8
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Jonas OlssonBilly Magnusson
- BXH Hạng nhất Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Ljungskile vs Landskrona BoIS: Số liệu thống kê
-
LjungskileLandskrona BoIS
-
6Phạt góc8
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
3Thẻ vàng4
-
-
12Tổng cú sút9
-
-
6Sút trúng cầu môn4
-
-
4Sút ra ngoài1
-
-
2Cản sút4
-
-
12Sút Phạt22
-
-
41%Kiểm soát bóng59%
-
-
44%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)56%
-
-
19Phạm lỗi11
-
-
3Việt vị1
-
-
22Ném biên23
-
-
84Pha tấn công91
-
-
32Tấn công nguy hiểm37
-
BXH Hạng nhất Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IFK Norrkoping FK | 30 | 21 | 5 | 4 | 63 | 18 | 45 | 68 | T T H T T T |
| 2 | Falkenberg | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 | 40 | 14 | 54 | H T T B T B |
| 3 | Varbergs BoIS FC | 30 | 14 | 9 | 7 | 50 | 37 | 13 | 51 | T H H H H T |
| 4 | Ostersunds FK | 30 | 12 | 13 | 5 | 38 | 29 | 9 | 49 | H H H T B H |
| 5 | Landskrona BoIS | 30 | 13 | 9 | 8 | 49 | 35 | 14 | 48 | T T B H T H |
| 6 | IK Oddevold | 30 | 12 | 10 | 8 | 50 | 38 | 12 | 46 | B T B T T H |
| 7 | Osters IF | 30 | 14 | 4 | 12 | 50 | 46 | 4 | 46 | B B T T T H |
| 8 | Assyriska United IK | 30 | 11 | 9 | 10 | 46 | 52 | -6 | 42 | B B T B T B |
| 9 | Sandvikens IF | 30 | 11 | 8 | 11 | 48 | 41 | 7 | 41 | T B H T B T |
| 10 | Ljungskile | 30 | 8 | 11 | 11 | 40 | 41 | -1 | 35 | B H T H H H |
| 11 | IFK Varnamo | 30 | 10 | 5 | 15 | 38 | 50 | -12 | 35 | T B T B T B |
| 12 | Helsingborg | 30 | 9 | 8 | 13 | 38 | 51 | -13 | 35 | H B H H B T |
| 13 | Orebro | 30 | 6 | 12 | 12 | 33 | 45 | -12 | 30 | B H H T B H |
| 14 | Norrby IF | 30 | 5 | 13 | 12 | 32 | 45 | -13 | 28 | H T B B B H |
| 15 | IK Brage | 30 | 6 | 9 | 15 | 47 | 58 | -11 | 27 | B T B B B H |
| 16 | GIF Sundsvall | 30 | 6 | 1 | 23 | 21 | 71 | -50 | 19 | T B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

