Kết quả Osters IF vs Helsingborg, 01h00 ngày 03/11
Kết quả Osters IF vs Helsingborg
Đối đầu Osters IF vs Helsingborg
Phong độ Osters IF gần đây
Phong độ Helsingborg gần đây
-
Thứ ba, Ngày 03/11/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 29Mùa giải (Season): 2026
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Osters IF vs Helsingborg
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 5℃~6℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Thụy Điển 2026 » vòng 29
-
Osters IF vs Helsingborg: Diễn biến chính
-
Osters IF vs Helsingborg: Đội hình chính và dự bị
-
Osters IF3-4-3Helsingborg3-5-21Carl Lundahl Persson14Dennis Olsson3Kingsley Gyamfi5Mattis Adolfsson23Samuel Burakovsky29Marinus Due Grandt6Noah Soderberg15Tatu Varmanen18Keyano Marrah9Kalipha Jawla10Oscar Uddenas8Osman Addo9Alexander Johansson14Lukas Kjellnas21Julian Larsson45Daouda Amadou10Max Johan Erik Svensson5Simon Bengtsson2Obafemi Awodesu3Jakob Voelkerling Persson4Marcus Mustac Gudmann30Emil Radahl
- Đội hình dự bị
-
16Raymond Adjei8Daniel Ask24Noah Ayorinde17Hannes Bladh Pijaca33Michael Hartmann4Sebastian Hedlund11Filip Olsson19Matias Tamminen34Carl William Isaac ThellssonAdam Akimey 11Samely Bomboko 35Johan Brattberg 1Jonathan Hasselqvist 36Lino Hyppanen 42Demba NDiaye 27Lucas Persson 19Timothe Rupil 22Zack Svanback 37
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Srdjan TufegdzicMattias Lindstrom
- BXH Hạng nhất Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Osters IF vs Helsingborg: Số liệu thống kê
-
Osters IFHelsingborg
BXH Hạng nhất Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IFK Norrkoping FK | 30 | 21 | 5 | 4 | 63 | 18 | 45 | 68 | T T H T T T |
| 2 | Falkenberg | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 | 40 | 14 | 54 | H T T B T B |
| 3 | Varbergs BoIS FC | 30 | 14 | 9 | 7 | 50 | 37 | 13 | 51 | T H H H H T |
| 4 | Ostersunds FK | 30 | 12 | 13 | 5 | 38 | 29 | 9 | 49 | H H H T B H |
| 5 | Landskrona BoIS | 30 | 13 | 9 | 8 | 49 | 35 | 14 | 48 | T T B H T H |
| 6 | IK Oddevold | 30 | 12 | 10 | 8 | 50 | 38 | 12 | 46 | B T B T T H |
| 7 | Osters IF | 30 | 14 | 4 | 12 | 50 | 46 | 4 | 46 | B B T T T H |
| 8 | Assyriska United IK | 30 | 11 | 9 | 10 | 46 | 52 | -6 | 42 | B B T B T B |
| 9 | Sandvikens IF | 30 | 11 | 8 | 11 | 48 | 41 | 7 | 41 | T B H T B T |
| 10 | Ljungskile | 30 | 8 | 11 | 11 | 40 | 41 | -1 | 35 | B H T H H H |
| 11 | IFK Varnamo | 30 | 10 | 5 | 15 | 38 | 50 | -12 | 35 | T B T B T B |
| 12 | Helsingborg | 30 | 9 | 8 | 13 | 38 | 51 | -13 | 35 | H B H H B T |
| 13 | Orebro | 30 | 6 | 12 | 12 | 33 | 45 | -12 | 30 | B H H T B H |
| 14 | Norrby IF | 30 | 5 | 13 | 12 | 32 | 45 | -13 | 28 | H T B B B H |
| 15 | IK Brage | 30 | 6 | 9 | 15 | 47 | 58 | -11 | 27 | B T B B B H |
| 16 | GIF Sundsvall | 30 | 6 | 1 | 23 | 21 | 71 | -50 | 19 | T B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

