Kết quả Ostersunds FK vs IK Oddevold, 21h00 ngày 07/11
-
Thứ bảy, Ngày 07/11/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 30Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
1.00+0.5
0.82O 2.5
0.92U 2.5
0.921
1.95X
3.302
3.60Hiệp 1-0.25
1.05+0.25
0.79O 1
0.83U 1
0.99 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Ostersunds FK vs IK Oddevold
-
Sân vận động: Jamtkraft Arena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 4℃~5℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Thụy Điển 2026 » vòng 30
-
Ostersunds FK vs IK Oddevold: Diễn biến chính
-
23'Dennis Widgren0-0
-
26'Sunday Anyanwu0-0
-
46'Luka Bozickovic
Emil Ozcan0-0 -
48'0-0Oscar Iglicar Berntsson
-
48'Amar Begic0-0
-
62'Jonathan Westerberg
Daniel Miljanovic0-0 -
72'0-0Awaka Djoro
Aulon Bitiqi -
72'0-0Gustav Forssell
Oscar Iglicar Berntsson -
75'Abdulla Abodi Qasem
Hugo Azzi0-0 -
76'Mario Palomino
Jabir Ali0-0 -
81'0-0Erik Hedenquist
Hugo Engstrom -
81'0-0Daniel Krezic
Esim Mehmed -
86'Donald Molls
Curtis Edwards0-0 -
87'0-0Vincent Sundberg
-
Ostersunds FK vs IK Oddevold: Đội hình chính và dự bị
-
Ostersunds FK3-4-3IK Oddevold4-4-212Rasmus Forsell3Hugo Azzi14Sunday Anyanwu19Dennis Widgren8Emil Ozcan17Curtis Edwards16Amar Begic27Daniel Miljanovic28Yannick Adjoumani22Jabir Ali10Simon Marklund10Leonardo Farah Shahin23Aulon Bitiqi8Oscar Iglicar Berntsson14Gabriel Sandberg15Elias Forsberg19Hugo Engstrom7Vincent Sundberg6Jesper Adolfsson21Oliver Thoreson5Esim Mehmed12Morten Saetra
- Đội hình dự bị
-
21Luka Bozickovic6Jose Masllorens15Donald Molls18Mario Palomino5Abdulla Abodi Qasem9Abel William Stensrud1Melker Uppenberg4Jonathan Westerberg29Eseg Yossief WorkeMattias Bahno 24Timi Destiny 27Awaka Djoro 16Adam Engelbrektsson 20Gustav Forssell 18Erik Hedenquist 3Filip Jarlesand 33Daniel Krezic 11Rudi Vikstrom 9
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Magnus Powell
- BXH Hạng nhất Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Ostersunds FK vs IK Oddevold: Số liệu thống kê
-
Ostersunds FKIK Oddevold
-
5Phạt góc2
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
6Tổng cú sút1
-
-
3Sút trúng cầu môn0
-
-
3Sút ra ngoài1
-
-
14Sút Phạt13
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
4%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)96%
-
-
0Việt vị1
-
-
115Pha tấn công68
-
-
24Tấn công nguy hiểm19
-
BXH Hạng nhất Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IFK Norrkoping FK | 30 | 21 | 5 | 4 | 63 | 18 | 45 | 68 | T T H T T T |
| 2 | Falkenberg | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 | 40 | 14 | 54 | H T T B T B |
| 3 | Varbergs BoIS FC | 30 | 14 | 9 | 7 | 50 | 37 | 13 | 51 | T H H H H T |
| 4 | Ostersunds FK | 30 | 12 | 13 | 5 | 38 | 29 | 9 | 49 | H H H T B H |
| 5 | Landskrona BoIS | 30 | 13 | 9 | 8 | 49 | 35 | 14 | 48 | T T B H T H |
| 6 | IK Oddevold | 30 | 12 | 10 | 8 | 50 | 38 | 12 | 46 | B T B T T H |
| 7 | Osters IF | 30 | 14 | 4 | 12 | 50 | 46 | 4 | 46 | B B T T T H |
| 8 | Assyriska United IK | 30 | 11 | 9 | 10 | 46 | 52 | -6 | 42 | B B T B T B |
| 9 | Sandvikens IF | 30 | 11 | 8 | 11 | 48 | 41 | 7 | 41 | T B H T B T |
| 10 | Ljungskile | 30 | 8 | 11 | 11 | 40 | 41 | -1 | 35 | B H T H H H |
| 11 | IFK Varnamo | 30 | 10 | 5 | 15 | 38 | 50 | -12 | 35 | T B T B T B |
| 12 | Helsingborg | 30 | 9 | 8 | 13 | 38 | 51 | -13 | 35 | H B H H B T |
| 13 | Orebro | 30 | 6 | 12 | 12 | 33 | 45 | -12 | 30 | B H H T B H |
| 14 | Norrby IF | 30 | 5 | 13 | 12 | 32 | 45 | -13 | 28 | H T B B B H |
| 15 | IK Brage | 30 | 6 | 9 | 15 | 47 | 58 | -11 | 27 | B T B B B H |
| 16 | GIF Sundsvall | 30 | 6 | 1 | 23 | 21 | 71 | -50 | 19 | T B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

