Kết quả Landskrona BoIS vs Ostersunds FK, 18h00 ngày 29/08
Kết quả Landskrona BoIS vs Ostersunds FK
Đối đầu Landskrona BoIS vs Ostersunds FK
Phong độ Landskrona BoIS gần đây
Phong độ Ostersunds FK gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 29/08/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.83-0
1.03O 2.5
0.88U 2.5
0.961
2.38X
3.402
2.74Hiệp 1+0
0.85-0
0.99O 1
0.77U 1
1.05 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Landskrona BoIS vs Ostersunds FK
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất Thụy Điển 2026 » vòng 21
-
Landskrona BoIS vs Ostersunds FK: Diễn biến chính
-
28'Andreas Murbeck0-0
-
30'0-0Amar Begic
-
44'Zakaria Loukili(Assists:Andre Alvarez Perez)
1-0 -
51'1-1
Jonathan Westerberg(Assists:Simon Marklund) -
64'Kota Sakurai
Max'Med Mohamed1-1 -
77'1-1Mario Palomino
Jabir Ali -
77'1-1Eseg Yossief Worke
Yannick Adjoumani -
77'1-1Donald Molls
Emil Ozcan -
79'Enes Hebibovic
Mathias Andreasen1-1 -
85'Emmanuel Moungam
Gustaf Weststrom1-1 -
85'1-1Gustav Odenlind
Jonathan Westerberg
-
Landskrona BoIS vs Ostersunds FK: Đội hình chính và dự bị
-
Landskrona BoIS4-3-3Ostersunds FK3-4-31Amr Kaddoura3Gustaf Weststrom6Tobias Karlsson26Andreas Murbeck4Gustaf Bruzelius23Zakaria Loukili18Andre Alvarez Perez15Max'Med Mohamed10Constantino Capotondi14Mathias Andreasen21Kevin Jensen10Simon Marklund22Jabir Ali8Emil Ozcan4Jonathan Westerberg16Amar Begic17Curtis Edwards28Yannick Adjoumani19Dennis Widgren14Sunday Anyanwu3Hugo Azzi12Rasmus Forsell
- Đội hình dự bị
-
27Roni Arabaci11Markus Bjorkvist5Adam Egnell36Enes Hebibovic12Emmanuel Moungam30Marcus Pettersson13Kota Sakurai8Allen Smajic9Edi SylisufajLuka Bozickovic 21Donald Molls 15Gustav Odenlind 7Mario Palomino 18Abel William Stensrud 9Melker Uppenberg 1Eseg Yossief Worke 29
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Billy MagnussonMagnus Powell
- BXH Hạng nhất Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Landskrona BoIS vs Ostersunds FK: Số liệu thống kê
-
Landskrona BoISOstersunds FK
-
4Phạt góc3
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
10Tổng cú sút10
-
-
3Sút trúng cầu môn4
-
-
7Sút ra ngoài5
-
-
0Cản sút1
-
-
15Sút Phạt14
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
-
12Phạm lỗi15
-
-
1Việt vị0
-
-
28Ném biên20
-
-
87Pha tấn công100
-
-
35Tấn công nguy hiểm46
-
BXH Hạng nhất Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IFK Norrkoping FK | 30 | 21 | 5 | 4 | 63 | 18 | 45 | 68 | T T H T T T |
| 2 | Falkenberg | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 | 40 | 14 | 54 | H T T B T B |
| 3 | Varbergs BoIS FC | 30 | 14 | 9 | 7 | 50 | 37 | 13 | 51 | T H H H H T |
| 4 | Ostersunds FK | 30 | 12 | 13 | 5 | 38 | 29 | 9 | 49 | H H H T B H |
| 5 | Landskrona BoIS | 30 | 13 | 9 | 8 | 49 | 35 | 14 | 48 | T T B H T H |
| 6 | IK Oddevold | 30 | 12 | 10 | 8 | 50 | 38 | 12 | 46 | B T B T T H |
| 7 | Osters IF | 30 | 14 | 4 | 12 | 50 | 46 | 4 | 46 | B B T T T H |
| 8 | Assyriska United IK | 30 | 11 | 9 | 10 | 46 | 52 | -6 | 42 | B B T B T B |
| 9 | Sandvikens IF | 30 | 11 | 8 | 11 | 48 | 41 | 7 | 41 | T B H T B T |
| 10 | Ljungskile | 30 | 8 | 11 | 11 | 40 | 41 | -1 | 35 | B H T H H H |
| 11 | IFK Varnamo | 30 | 10 | 5 | 15 | 38 | 50 | -12 | 35 | T B T B T B |
| 12 | Helsingborg | 30 | 9 | 8 | 13 | 38 | 51 | -13 | 35 | H B H H B T |
| 13 | Orebro | 30 | 6 | 12 | 12 | 33 | 45 | -12 | 30 | B H H T B H |
| 14 | Norrby IF | 30 | 5 | 13 | 12 | 32 | 45 | -13 | 28 | H T B B B H |
| 15 | IK Brage | 30 | 6 | 9 | 15 | 47 | 58 | -11 | 27 | B T B B B H |
| 16 | GIF Sundsvall | 30 | 6 | 1 | 23 | 21 | 71 | -50 | 19 | T B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

