Kết quả Helsingborg vs Norrby IF, 20h00 ngày 20/09
Kết quả Helsingborg vs Norrby IF
Đối đầu Helsingborg vs Norrby IF
Phong độ Helsingborg gần đây
Phong độ Norrby IF gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 20/09/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 25Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.87+0.25
1.01O 3
1.02U 3
0.821
2.05X
3.402
3.00Hiệp 1-0.25
1.14+0.25
0.71O 1.25
1.04U 1.25
0.80 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Helsingborg vs Norrby IF
-
Sân vận động: Olympia Stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 14℃~15℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Thụy Điển 2026 » vòng 25
-
Helsingborg vs Norrby IF: Diễn biến chính
-
46'Alexander Johansson
Osman Addo0-0 -
57'Daouda Amadou
Samuel Asoma0-0 -
58'Max Johan Erik Svensson
Erik Lindell0-0 -
60'Alexander Johansson0-0
-
65'Timothe Rupil
Amin Al-Hamawi0-0 -
68'0-0Ture Spendler
-
68'0-0Ibrahim Adewale
Jamie Bichis -
72'0-0Joel Hjalmar
Julius Johansson -
76'0-0Aldin Nedzibovic
Charlie Axede -
84'0-0Filip Gustafsson
-
90'Simon Bengtsson
Johan Gudmundsson0-0
-
Helsingborg vs Norrby IF: Đội hình chính và dự bị
-
Helsingborg3-5-2Norrby IF4-4-230Emil Radahl27Demba NDiaye3Jakob Voelkerling Persson4Marcus Mustac Gudmann20Johan Gudmundsson21Julian Larsson6Samuel Asoma14Lukas Kjellnas31Erik Lindell8Osman Addo16Amin Al-Hamawi11Kevin Liimatainen28Hugo Tilly7Julius Johansson18Charlie Axede16Filip Gustafsson10Jamie Bichis14Olle Backlund3Johannes Engvall5Vidar Svendsen17Ture Spendler1Sebastian Banozic
- Đội hình dự bị
-
11Adam Akimey45Daouda Amadou2Obafemi Awodesu5Simon Bengtsson58Clancy Biten1Johan Brattberg9Alexander Johansson22Timothe Rupil10Max Johan Erik SvenssonIbrahim Adewale 13David Bendrik 2Eloi Ferreira 15Joel Hjalmar 6Finlay Neat 19Aldin Nedzibovic 4Tim Svensson Lillvik 12Malte Wester 8
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Mattias LindstromKuorosh Hatami
- BXH Hạng nhất Thụy Điển
- BXH bóng đá Thụy Điển mới nhất
-
Helsingborg vs Norrby IF: Số liệu thống kê
-
HelsingborgNorrby IF
-
7Phạt góc10
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)7
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
16Tổng cú sút8
-
-
2Sút trúng cầu môn0
-
-
10Sút ra ngoài6
-
-
4Cản sút2
-
-
18Sút Phạt8
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
44%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)56%
-
-
6Phạm lỗi16
-
-
0Việt vị1
-
-
25Ném biên27
-
-
67Pha tấn công94
-
-
36Tấn công nguy hiểm35
-
BXH Hạng nhất Thụy Điển 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IFK Norrkoping FK | 30 | 21 | 5 | 4 | 63 | 18 | 45 | 68 | T T H T T T |
| 2 | Falkenberg | 30 | 16 | 6 | 8 | 54 | 40 | 14 | 54 | H T T B T B |
| 3 | Varbergs BoIS FC | 30 | 14 | 9 | 7 | 50 | 37 | 13 | 51 | T H H H H T |
| 4 | Ostersunds FK | 30 | 12 | 13 | 5 | 38 | 29 | 9 | 49 | H H H T B H |
| 5 | Landskrona BoIS | 30 | 13 | 9 | 8 | 49 | 35 | 14 | 48 | T T B H T H |
| 6 | IK Oddevold | 30 | 12 | 10 | 8 | 50 | 38 | 12 | 46 | B T B T T H |
| 7 | Osters IF | 30 | 14 | 4 | 12 | 50 | 46 | 4 | 46 | B B T T T H |
| 8 | Assyriska United IK | 30 | 11 | 9 | 10 | 46 | 52 | -6 | 42 | B B T B T B |
| 9 | Sandvikens IF | 30 | 11 | 8 | 11 | 48 | 41 | 7 | 41 | T B H T B T |
| 10 | Ljungskile | 30 | 8 | 11 | 11 | 40 | 41 | -1 | 35 | B H T H H H |
| 11 | IFK Varnamo | 30 | 10 | 5 | 15 | 38 | 50 | -12 | 35 | T B T B T B |
| 12 | Helsingborg | 30 | 9 | 8 | 13 | 38 | 51 | -13 | 35 | H B H H B T |
| 13 | Orebro | 30 | 6 | 12 | 12 | 33 | 45 | -12 | 30 | B H H T B H |
| 14 | Norrby IF | 30 | 5 | 13 | 12 | 32 | 45 | -13 | 28 | H T B B B H |
| 15 | IK Brage | 30 | 6 | 9 | 15 | 47 | 58 | -11 | 27 | B T B B B H |
| 16 | GIF Sundsvall | 30 | 6 | 1 | 23 | 21 | 71 | -50 | 19 | T B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Áo Mellersta Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển
- Bảng xếp hạng Nữ Thuỵ Điển
- Bảng xếp hạng U21 Nam Thụy Điển
- Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Vô địch quốc gia Thụy Điển nữ
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

