Kết quả Unia Skierniewice vs Stal Rzeszow, 23h00 ngày 28/08

Hạng nhất Ba Lan 2026-2027 » vòng 6

  • Unia Skierniewice vs Stal Rzeszow: Diễn biến chính

  • 46'
    Krzysztof Toporkiewicz
    0-0
  • 57'
    Bartosz Bida  
    Krzysztof Toporkiewicz  
    0-0
  • 57'
    Sammy Dudek  
    Antoni Burkiewicz  
    0-0
  • 66'
    0-0
    Marcin Kaczor
  • 67'
    0-0
     Kacper Masiak
     Szymon Pukala
  • 67'
    Mateusz Szmyd  
    Bartlomiej Eizenchart  
    0-0
  • 67'
    0-0
     Wojciech Brzek
     Oliwier Madej
  • 69'
    0-1
    goal Sean Goss
  • 75'
    0-1
     Michal Musik
     Szymon Salamon
  • 78'
    Jakub Czarnecki  
    Jan Mierzwa  
    0-1
  • 79'
    Damian Makuch  
    Jakub Bieronski  
    0-1
  • 85'
    0-1
     Wojciech Machura
     Sean Goss
  • 86'
    0-1
    Michal Musik
  • Unia Skierniewice vs Stal Rzeszow: Đội hình chính và dự bị

  • Unia Skierniewice3-4-2-1
    22
    Stanislaw Pruszkowski
    3
    Jonatan Straus
    28
    Mateusz Stepien
    15
    Eryk Wolinski
    24
    Bartlomiej Eizenchart
    77
    Antoni Burkiewicz
    27
    Jakub Bieronski
    18
    Jan Mierzwa
    10
    Krzysztof Toporkiewicz
    52
    Damian Gaska
    9
    Kamil Sabillo
    76
    Szymon Salamon
    15
    Szymon Pukala
    17
    Oliwier Madej
    27
    Marvin Rittmuller
    8
    Sean Goss
    66
    Mateusz Leniart
    21
    Marco Thiede
    3
    Vladislav Krasovskiy
    39
    Marcin Kaczor
    77
    Ksawery Kukulka
    1
    Svyatoslav Vanivskyi
    Stal Rzeszow4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 53Sammy Dudek
    11Bartosz Bida
    21Mateusz Szmyd
    7Jakub Czarnecki
    6Damian Makuch
    12Antoni Wodzicki
    17Julian Kaminski
    20Maksymilian Kosior
    26Oskar Melich
    Wojciech Brzek 16
    Kacper Masiak 11
    Michal Musik 19
    Wojciech Machura 2
    Marek Koziol 88
    Antoni Perduta 40
    Radoslaw Bieniaszewski 22
    Filip Wolski 25
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • BXH Hạng nhất Ba Lan
  • BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
  • Unia Skierniewice vs Stal Rzeszow: Số liệu thống kê

  • Unia Skierniewice
    Stal Rzeszow
  • 3
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 12
    Tổng cú sút
    14
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 10
    Sút ra ngoài
    10
  •  
     
  • 20
    Sút Phạt
    11
  •  
     
  • 50%
    Kiểm soát bóng
    50%
  •  
     
  • 42%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    58%
  •  
     
  • 9
    Phạm lỗi
    16
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 28
    Ném biên
    16
  •  
     
  • 96
    Pha tấn công
    93
  •  
     
  • 59
    Tấn công nguy hiểm
    74
  •  
     

BXH Hạng nhất Ba Lan 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Polonia Warszawa 14 7 4 3 23 15 8 25 T T T H H T
2 Ruch Chorzow 13 6 4 3 17 12 5 22 H H T T T H
3 Lechia Gdansk 13 7 1 5 25 21 4 22 T T T T B T
4 LKS Lodz 13 6 4 3 16 12 4 22 T B B T T H
5 LKS Nieciecza 14 6 4 4 22 20 2 22 T H T B H H
6 Pogon Grodzisk Mazowiecki 13 6 3 4 19 12 7 21 B T T B B B
7 Polonia Bytom 13 5 6 2 23 20 3 21 H H T T T T
8 Miedz Legnica 14 5 5 4 20 13 7 20 B B T H H H
9 Warta Poznan 14 6 1 7 20 20 0 19 T B T B H B
10 Arka Gdynia 14 5 3 6 19 17 2 18 B B B T H T
11 Stal Rzeszow 13 5 3 5 18 24 -6 18 T T B T B H
12 Pogon Siedlce 13 4 4 5 15 16 -1 16 T B B B T H
13 Stal Mielec 13 4 4 5 17 27 -10 16 B B T B H T
14 Chrobry Glogow 14 3 6 5 15 17 -2 15 B B B H H H
15 Podbeskidzie Bielsko-Biala 14 2 9 3 17 20 -3 15 H T B T H B
16 Puszcza Niepolomice 14 4 2 8 16 20 -4 14 B T B T H H
17 Unia Skierniewice 14 4 2 8 20 26 -6 14 H H B B B T
18 Odra Opole 14 3 3 8 11 21 -10 12 B T B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "