Kết quả Stal Mielec vs Warta Poznan, 17h00 ngày 11/10
Kết quả Stal Mielec vs Warta Poznan
Đối đầu Stal Mielec vs Warta Poznan
Phong độ Stal Mielec gần đây
Phong độ Warta Poznan gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 11/10/202617:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.78-0.25
1.04O 3
1.00U 3
0.801
2.73X
3.452
2.25Hiệp 1+0
1.04-0
0.78O 1.25
1.01U 1.25
0.79 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Stal Mielec vs Warta Poznan
-
Sân vận động: Stadion MOSiR w Mielcu
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 14°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng nhất Ba Lan 2026-2027 » vòng 10
-
Stal Mielec vs Warta Poznan: Diễn biến chính
-
Stal Mielec vs Warta Poznan: Đội hình chính và dự bị
-
Stal Mielec4-4-1-1Warta Poznan3-4-2-199Maciej Gostomski5Hubert Matynia94Bartosz Kwiecien44Israel Puerto Pineda29Pawel Tupaj47Simeon Oure32Fryderyk Gerbowski18Piotr Wlazlo78Kamil Cybulski7Marcin Cebula20Emil Ziobron9Mateusz Stanek11Aleksander Wolczek20Kacper Szymanek7Jakub Apolinarski22Karol Lysiak8Filip Rejczyk17Marcel Stefaniak6Bartosz Lelito3Oleksandr Azatsky24Dmitry Avdeev42Leo Przybylak
- Đội hình dự bị
-
41Piotr Chrapusta10Maciej Domanski23Krystian Getinger19Tymoteusz Gmur14Kamil Koscielny90Pawel Kruszelnicki2Bartlomiej Kukulowicz88Patryk Prajsnar38Michael WyparloKarol Kalata 21Jakub Kendzia 77Patryk Kusztal 23Kacper Lepczynski 2Bartosz Piechowiak 33Kacper Rychert 29Michal Smoczynski 99Sebastian Steblecki 71Kacper Wybieralski 16
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Adam MajewskiPiotr Tworek
- BXH Hạng nhất Ba Lan
- BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
-
Stal Mielec vs Warta Poznan: Số liệu thống kê
-
Stal MielecWarta Poznan
BXH Hạng nhất Ba Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Polonia Warszawa | 13 | 6 | 4 | 3 | 20 | 15 | 5 | 22 | H T T T H H |
| 2 | Ruch Chorzow | 13 | 6 | 4 | 3 | 17 | 12 | 5 | 22 | H H T T T H |
| 3 | Lechia Gdansk | 13 | 7 | 1 | 5 | 25 | 21 | 4 | 22 | T T T T B T |
| 4 | LKS Lodz | 13 | 6 | 4 | 3 | 16 | 12 | 4 | 22 | T B B T T H |
| 5 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 13 | 6 | 3 | 4 | 19 | 12 | 7 | 21 | B T T B B B |
| 6 | Polonia Bytom | 13 | 5 | 6 | 2 | 23 | 20 | 3 | 21 | H H T T T T |
| 7 | LKS Nieciecza | 13 | 6 | 3 | 4 | 20 | 18 | 2 | 21 | T T H T B H |
| 8 | Miedz Legnica | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 | 12 | 7 | 19 | B B B T H H |
| 9 | Warta Poznan | 13 | 6 | 1 | 6 | 20 | 17 | 3 | 19 | T T B T B H |
| 10 | Stal Rzeszow | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 | 24 | -6 | 18 | T T B T B H |
| 11 | Pogon Siedlce | 13 | 4 | 4 | 5 | 15 | 16 | -1 | 16 | T B B B T H |
| 12 | Stal Mielec | 13 | 4 | 4 | 5 | 17 | 27 | -10 | 16 | B B T B H T |
| 13 | Arka Gdynia | 13 | 4 | 3 | 6 | 16 | 16 | 0 | 15 | B B B B T H |
| 14 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 13 | 2 | 9 | 2 | 16 | 17 | -1 | 15 | H H T B T H |
| 15 | Chrobry Glogow | 13 | 3 | 5 | 5 | 13 | 15 | -2 | 14 | H B B B H H |
| 16 | Puszcza Niepolomice | 13 | 4 | 1 | 8 | 15 | 19 | -4 | 13 | B B T B T H |
| 17 | Odra Opole | 13 | 3 | 3 | 7 | 8 | 16 | -8 | 12 | B B T B B B |
| 18 | Unia Skierniewice | 13 | 3 | 2 | 8 | 15 | 23 | -8 | 11 | T H H B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

