Kết quả Lechia Gdansk vs Miedz Legnica, 19h30 ngày 13/09
Kết quả Lechia Gdansk vs Miedz Legnica
Đối đầu Lechia Gdansk vs Miedz Legnica
Phong độ Lechia Gdansk gần đây
Phong độ Miedz Legnica gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202619:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.88-0
0.82O 3
0.82U 3
0.981
2.43X
3.802
2.35Hiệp 1+0
0.92-0
0.90O 1.25
0.87U 1.25
0.93 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Lechia Gdansk vs Miedz Legnica
-
Sân vận động: PGE Arena Gdansk
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 18°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất Ba Lan 2026-2027 » vòng 8
-
Lechia Gdansk vs Miedz Legnica: Diễn biến chính
-
31'0-0Karol Noiszewski
-
32'Tomasz Neugebauer
1-0 -
53'Kevin Dodaj(Assists:Artur Shakh)
2-0 -
56'2-0Oliwier Olewinski
Oliwier Szymoniak -
56'2-0Kristian Fucak
Juliusz Letniowski -
56'2-0Igor Korczakowski
Wojciech Hajda -
60'Jakub Adkonis
Hristo Ivanov2-0 -
68'2-0Marcel Mansfeld
Daniel Stanclik -
71'2-0Mateusz Grudzinski
-
73'Michal Glogowski
Artur Shakh2-0 -
73'Igor Bambecki
Tomasz Wojtowicz2-0 -
75'2-0Gustaf Norlin
Mateusz Grudzinski -
81'2-1
Marcel Mansfeld(Assists:Asier Cordoba Querejeta) -
84'Igor Bambecki2-1
-
86'Igor Bambecki2-1
-
88'Wojciech Madej
Vladislav Blanuta2-1 -
88'Bartosz Szczepankiewicz
Michal Glogowski2-1 -
90'Samuel Kopasek2-1
-
90'Kevin Dodaj2-1
-
Lechia Gdansk vs Miedz Legnica: Đội hình chính và dự bị
-
Lechia Gdansk4-4-2Miedz Legnica4-4-21Axel Holewinski3Danylo Malov21Danylo Beskorovainyi4Kacper Lopata19Samuel Kopasek7Kevin Dodaj99Tomasz Neugebauer6Hristo Ivanov33Tomasz Wojtowicz97Vladislav Blanuta13Artur Shakh80Zvonimir Petrovic21Daniel Stanclik18Asier Cordoba Querejeta70Wojciech Hajda10Juliusz Letniowski98Kamil Antonik49Oliwier Szymoniak99Karol Noiszewski78Myroslav Mazur3Mateusz Grudzinski1Ivan Lucic
- Đội hình dự bị
-
8Jakub Adkonis17Igor Bambecki9Michal Glogowski40Wojciech Madej30Javier Mena90Bakary Sonko88Bartosz Szczepankiewicz22Szymon Weirauch23Antoni ZiolkowskiMateusz Bochnak 7Kristian Fucak 9Milos Jovicic 30Igor Korczakowski 44Marcel Mansfeld 95Gustaf Norlin 11Oliwier Olewinski 52Jakob Serafin 8Dmytro Sydorenko 12
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Wojciech Lobodzinski
- BXH Hạng nhất Ba Lan
- BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
-
Lechia Gdansk vs Miedz Legnica: Số liệu thống kê
-
Lechia GdanskMiedz Legnica
-
5Phạt góc9
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
4Thẻ vàng2
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
12Tổng cú sút8
-
-
5Sút trúng cầu môn5
-
-
7Sút ra ngoài3
-
-
8Sút Phạt24
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
-
22Phạm lỗi6
-
-
2Việt vị2
-
-
20Ném biên21
-
-
44Pha tấn công43
-
-
51Tấn công nguy hiểm53
-
BXH Hạng nhất Ba Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Polonia Warszawa | 14 | 7 | 4 | 3 | 23 | 15 | 8 | 25 | T T T H H T |
| 2 | Ruch Chorzow | 13 | 6 | 4 | 3 | 17 | 12 | 5 | 22 | H H T T T H |
| 3 | Lechia Gdansk | 13 | 7 | 1 | 5 | 25 | 21 | 4 | 22 | T T T T B T |
| 4 | LKS Lodz | 13 | 6 | 4 | 3 | 16 | 12 | 4 | 22 | T B B T T H |
| 5 | LKS Nieciecza | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 | 20 | 2 | 22 | T H T B H H |
| 6 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 13 | 6 | 3 | 4 | 19 | 12 | 7 | 21 | B T T B B B |
| 7 | Polonia Bytom | 13 | 5 | 6 | 2 | 23 | 20 | 3 | 21 | H H T T T T |
| 8 | Miedz Legnica | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 | 13 | 7 | 20 | B B T H H H |
| 9 | Warta Poznan | 14 | 6 | 1 | 7 | 20 | 20 | 0 | 19 | T B T B H B |
| 10 | Arka Gdynia | 14 | 5 | 3 | 6 | 19 | 17 | 2 | 18 | B B B T H T |
| 11 | Stal Rzeszow | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 | 24 | -6 | 18 | T T B T B H |
| 12 | Pogon Siedlce | 13 | 4 | 4 | 5 | 15 | 16 | -1 | 16 | T B B B T H |
| 13 | Stal Mielec | 13 | 4 | 4 | 5 | 17 | 27 | -10 | 16 | B B T B H T |
| 14 | Chrobry Glogow | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 | 17 | -2 | 15 | B B B H H H |
| 15 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 14 | 2 | 9 | 3 | 17 | 20 | -3 | 15 | H T B T H B |
| 16 | Puszcza Niepolomice | 14 | 4 | 2 | 8 | 16 | 20 | -4 | 14 | B T B T H H |
| 17 | Unia Skierniewice | 14 | 4 | 2 | 8 | 20 | 26 | -6 | 14 | H H B B B T |
| 18 | Odra Opole | 14 | 3 | 3 | 8 | 11 | 21 | -10 | 12 | B T B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

