Kết quả Arka Gdynia vs LKS Nieciecza, 20h30 ngày 24/10
-
Thứ bảy, Ngày 24/10/202620:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 12Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.96+0.25
0.86O 3
1.03U 3
0.771
2.38X
3.302
2.55Hiệp 1+0
0.66-0
1.16O 1.25
1.00U 1.25
0.78 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Arka Gdynia vs LKS Nieciecza
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 12°C - Tỷ số hiệp 1: 3 - 0
Hạng nhất Ba Lan 2026-2027 » vòng 12
-
Arka Gdynia vs LKS Nieciecza: Diễn biến chính
-
Arka Gdynia vs LKS Nieciecza: Đội hình chính và dự bị
-
Arka Gdynia4-2-3-1LKS Nieciecza4-4-299Dawid Arndt94Dawid Gojny4Marco Komenda3Serafin Szota6Kasjan Lipkowski28Maciej Ambrosiewicz8Alassane Sidibe77Filip Walus11Dawid Kocyla16Kuba Solecki9Vladislavs Gutkovskis19Ivan Durdov26Wojciech Jakubik21Damian Hilbrycht8Rafal Kurzawa13Krzysztof Kubica15Sebastian Dabrowski20Maciej Jaroszewski5Lucas Masoero77Artem Putivtsev16Milosz Kozik1Adrian Chovan
- Đội hình dự bị
-
72Elian Demirovic44Javi Dominguez17Natan Dziegielewski33Jedrzej Grobelny20Konrad Gruszkowski71Jakub Kowalski14Dominik Kun39Michal MIlewski98Elmedin RamaDominik Andrzej Biniek 17Milosz Drag 6Patryk Olejnik 66Oliwier Slawinski 11Pawel Surowiec 22Michal Synos 44Eric Topor 76Kamil Zapolnik 25Albert Zarowny 4
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Dariusz Marzec
- BXH Hạng nhất Ba Lan
- BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
-
Arka Gdynia vs LKS Nieciecza: Số liệu thống kê
-
Arka GdyniaLKS Nieciecza
BXH Hạng nhất Ba Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Polonia Warszawa | 13 | 6 | 4 | 3 | 20 | 15 | 5 | 22 | H T T T H H |
| 2 | Ruch Chorzow | 13 | 6 | 4 | 3 | 17 | 12 | 5 | 22 | H H T T T H |
| 3 | Lechia Gdansk | 13 | 7 | 1 | 5 | 25 | 21 | 4 | 22 | T T T T B T |
| 4 | LKS Lodz | 13 | 6 | 4 | 3 | 16 | 12 | 4 | 22 | T B B T T H |
| 5 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 13 | 6 | 3 | 4 | 19 | 12 | 7 | 21 | B T T B B B |
| 6 | Polonia Bytom | 13 | 5 | 6 | 2 | 23 | 20 | 3 | 21 | H H T T T T |
| 7 | LKS Nieciecza | 13 | 6 | 3 | 4 | 20 | 18 | 2 | 21 | T T H T B H |
| 8 | Miedz Legnica | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 | 12 | 7 | 19 | B B B T H H |
| 9 | Warta Poznan | 13 | 6 | 1 | 6 | 20 | 17 | 3 | 19 | T T B T B H |
| 10 | Stal Rzeszow | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 | 24 | -6 | 18 | T T B T B H |
| 11 | Pogon Siedlce | 13 | 4 | 4 | 5 | 15 | 16 | -1 | 16 | T B B B T H |
| 12 | Stal Mielec | 13 | 4 | 4 | 5 | 17 | 27 | -10 | 16 | B B T B H T |
| 13 | Arka Gdynia | 13 | 4 | 3 | 6 | 16 | 16 | 0 | 15 | B B B B T H |
| 14 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 13 | 2 | 9 | 2 | 16 | 17 | -1 | 15 | H H T B T H |
| 15 | Chrobry Glogow | 13 | 3 | 5 | 5 | 13 | 15 | -2 | 14 | H B B B H H |
| 16 | Puszcza Niepolomice | 13 | 4 | 1 | 8 | 15 | 19 | -4 | 13 | B B T B T H |
| 17 | Odra Opole | 13 | 3 | 3 | 7 | 8 | 16 | -8 | 12 | B B T B B B |
| 18 | Unia Skierniewice | 13 | 3 | 2 | 8 | 15 | 23 | -8 | 11 | T H H B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

