Kết quả Wrexham vs Blackburn Rovers, 02h45 ngày 30/12
-
Thứ tư, Ngày 30/12/202602:45
-
Chưa bắt đầuVòng đấu: Vòng 24Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Wrexham vs Blackburn Rovers
-
Sân vận động: The Racecourse Ground
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: -
Hạng nhất Anh 2026-2027 » vòng 24
-
Wrexham vs Blackburn Rovers: Diễn biến chính
- BXH Hạng nhất Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Wrexham vs Blackburn Rovers: Số liệu thống kê
-
WrexhamBlackburn Rovers
BXH Hạng nhất Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birmingham City | 15 | 8 | 5 | 2 | 28 | 14 | 14 | 29 | T T B T T T |
| 2 | Middlesbrough | 15 | 8 | 5 | 2 | 30 | 19 | 11 | 29 | T H T T B H |
| 3 | Stoke City | 15 | 9 | 2 | 4 | 24 | 18 | 6 | 29 | B T H T T T |
| 4 | Wolves | 15 | 8 | 4 | 3 | 26 | 18 | 8 | 28 | T H T T T H |
| 5 | West Bromwich(WBA) | 15 | 8 | 4 | 3 | 23 | 15 | 8 | 28 | T T H T H T |
| 6 | Swansea City | 15 | 8 | 2 | 5 | 22 | 18 | 4 | 26 | T B B T B B |
| 7 | Southampton | 15 | 8 | 4 | 3 | 29 | 15 | 14 | 24 | T H T T H B |
| 8 | Queens Park Rangers (QPR) | 15 | 6 | 6 | 3 | 24 | 18 | 6 | 24 | T B T B H T |
| 9 | West Ham United | 15 | 6 | 5 | 4 | 37 | 23 | 14 | 23 | T T B B H B |
| 10 | Sheffield United | 15 | 6 | 4 | 5 | 21 | 19 | 2 | 22 | B T H T T B |
| 11 | Portsmouth | 15 | 6 | 4 | 5 | 20 | 18 | 2 | 22 | T H T H T B |
| 12 | Norwich City | 15 | 7 | 0 | 8 | 32 | 24 | 8 | 21 | B B T T T T |
| 13 | Blackburn Rovers | 15 | 6 | 3 | 6 | 22 | 23 | -1 | 21 | T B T B B T |
| 14 | Cardiff City | 15 | 4 | 6 | 5 | 27 | 27 | 0 | 18 | T H T B H T |
| 15 | Wrexham | 15 | 4 | 6 | 5 | 18 | 20 | -2 | 18 | B T B B T H |
| 16 | Millwall | 15 | 5 | 3 | 7 | 23 | 27 | -4 | 18 | B H B T B B |
| 17 | Bristol City | 15 | 5 | 3 | 7 | 16 | 24 | -8 | 18 | B B H T B B |
| 18 | Bolton Wanderers | 15 | 5 | 2 | 8 | 20 | 29 | -9 | 17 | T H B B T B |
| 19 | Charlton Athletic | 15 | 4 | 5 | 6 | 13 | 23 | -10 | 17 | H B B B B T |
| 20 | Watford | 15 | 4 | 3 | 8 | 13 | 23 | -10 | 15 | B T B B T H |
| 21 | Lincoln City | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 | 26 | -11 | 15 | B H T B B B |
| 22 | Burnley | 15 | 1 | 7 | 7 | 22 | 31 | -9 | 10 | H B B H H B |
| 23 | Derby County | 15 | 2 | 4 | 9 | 14 | 30 | -16 | 10 | B B H B B T |
| 24 | Preston North End | 15 | 2 | 2 | 11 | 13 | 30 | -17 | 8 | B B H B B T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

