Kết quả Swansea City vs Wrexham, 02h00 ngày 06/09

Hạng nhất Anh 2026-2027 » vòng 5

  • Swansea City vs Wrexham: Diễn biến chính

  • 53'
    Benjamin Cabango  
    Filip Lissah  
    0-0
  • 53'
    Joseph Opoku  
    Eom Ji-Sung  
    0-0
  • 62'
    0-0
     Josh Windass
     Oliver Rathbone
  • 62'
    0-0
     Jacques Ekomie
     Ryan James Longman
  • 62'
    0-0
     Issa Kabore
     Daniel Imray
  • 63'
    0-0
     Kieffer Moore
     Sam Smith
  • 63'
    Zan Vipotnik  
    Adam Idah  
    0-0
  • 67'
    Joseph Opoku
    0-0
  • 75'
    Elijah Henry Just  
    Melker Widell  
    0-0
  • 75'
    Marko Stamenic  
    Jay Fulton  
    0-0
  • 77'
    Benjamin Cabango
    0-0
  • 78'
    0-0
     Lewis OBrien
     Callum OHare
  • 88'
    Stephen Welsh
    0-0
  • Swansea City vs Wrexham: Đội hình chính và dự bị

  • Swansea City4-3-3
    22
    Lawrence Vigouroux
    14
    Josh Tymon
    23
    Stephen Welsh
    26
    Filip Lissah
    2
    Josh Key
    46
    Stephen Eustaquio
    4
    Jay Fulton
    7
    Melker Widell
    10
    Eom Ji-Sung
    33
    Adam Idah
    49
    Moussa Yeo
    28
    Sam Smith
    20
    Oliver Rathbone
    17
    Callum OHare
    30
    Daniel Imray
    37
    Matthew James
    8
    Benjamin Whiteman
    47
    Ryan James Longman
    4
    Max Cleworth
    5
    Dominic Hyam
    2
    Callum Doyle
    22
    Anthony Patterson
    Wrexham3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 5Benjamin Cabango
    30Joseph Opoku
    9Zan Vipotnik
    6Marko Stamenic
    8Elijah Henry Just
    1Andrew Fisher
    20Tiago Parente
    3Jenson Seelt
    35Ronald Pereira Martins
    Jacques Ekomie 3
    Issa Kabore 12
    Josh Windass 10
    Kieffer Moore 19
    Lewis OBrien 27
    Danny Ward 21
    Joe Worrall 6
    Zak Vyner 26
    Bailey Cadamarteri 11
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Michael Duff
    Phil Parkinson
  • BXH Hạng nhất Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Swansea City vs Wrexham: Số liệu thống kê

  • Swansea City
    Wrexham
  • 5
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 6
    Tổng cú sút
    8
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 1
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    5
  •  
     
  • 13
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 61%
    Kiểm soát bóng
    39%
  •  
     
  • 62%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    38%
  •  
     
  • 660
    Số đường chuyền
    415
  •  
     
  • 86%
    Chuyền chính xác
    74%
  •  
     
  • 10
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 38
    Đánh đầu
    40
  •  
     
  • 16
    Đánh đầu thành công
    23
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 7
    Rê bóng thành công
    7
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 15
    Ném biên
    24
  •  
     
  • 7
    Cản phá thành công
    7
  •  
     
  • 10
    Thử thách
    12
  •  
     
  • 6
    Successful center
    4
  •  
     
  • 28
    Long pass
    28
  •  
     
  • 129
    Pha tấn công
    81
  •  
     
  • 52
    Tấn công nguy hiểm
    37
  •  
     
  • 3
    Số cú sút trong vòng cấm
    6
  •  
     
  • 3
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    2
  •  
     
  • 53
    Số pha tranh chấp thành công
    53
  •  
     
  • 0.73
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.64
  •  
     
  • 0.46
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.28
  •  
     
  • 0.26
    xG Set Play
    0.37
  •  
     
  • 0.73
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.64
  •  
     
  • 0.43
    Cú sút trúng đích
    0.06
  •  
     
  • 18
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    16
  •  
     
  • 26
    Số quả tạt chính xác
    10
  •  
     
  • 37
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    30
  •  
     
  • 16
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    23
  •  
     
  • 23
    Phá bóng
    30
  •  
     

BXH Hạng nhất Anh 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Birmingham City 15 8 5 2 28 14 14 29 T T B T T T
2 Middlesbrough 15 8 5 2 30 19 11 29 T H T T B H
3 Stoke City 15 9 2 4 24 18 6 29 B T H T T T
4 Wolves 15 8 4 3 26 18 8 28 T H T T T H
5 West Bromwich(WBA) 15 8 4 3 23 15 8 28 T T H T H T
6 Swansea City 15 8 2 5 22 18 4 26 T B B T B B
7 Southampton 15 8 4 3 29 15 14 24 T H T T H B
8 Queens Park Rangers (QPR) 15 6 6 3 24 18 6 24 T B T B H T
9 West Ham United 15 6 5 4 37 23 14 23 T T B B H B
10 Sheffield United 15 6 4 5 21 19 2 22 B T H T T B
11 Portsmouth 15 6 4 5 20 18 2 22 T H T H T B
12 Norwich City 15 7 0 8 32 24 8 21 B B T T T T
13 Blackburn Rovers 15 6 3 6 22 23 -1 21 T B T B B T
14 Cardiff City 15 4 6 5 27 27 0 18 T H T B H T
15 Wrexham 15 4 6 5 18 20 -2 18 B T B B T H
16 Millwall 15 5 3 7 23 27 -4 18 B H B T B B
17 Bristol City 15 5 3 7 16 24 -8 18 B B H T B B
18 Bolton Wanderers 15 5 2 8 20 29 -9 17 T H B B T B
19 Charlton Athletic 15 4 5 6 13 23 -10 17 H B B B B T
20 Watford 15 4 3 8 13 23 -10 15 B T B B T H
21 Lincoln City 15 4 3 8 15 26 -11 15 B H T B B B
22 Burnley 15 1 7 7 22 31 -9 10 H B B H H B
23 Derby County 15 2 4 9 14 30 -16 10 B B H B B T
24 Preston North End 15 2 2 11 13 30 -17 8 B B H B B T

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "