Kết quả Thespa Kusatsu vs Roasso Kumamoto, 15h00 ngày 26/09
Kết quả Thespa Kusatsu vs Roasso Kumamoto
Đối đầu Thespa Kusatsu vs Roasso Kumamoto
Phong độ Thespa Kusatsu gần đây
Phong độ Roasso Kumamoto gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 26/09/202615:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.01+0.25
0.75O 2.5
0.83U 2.5
0.931
2.60X
3.252
2.37Hiệp 1+0
1.00-0
0.74O 1
0.72U 1
1.02 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Thespa Kusatsu vs Roasso Kumamoto
-
Sân vận động: Shikishima Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 18°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 3 Nhật Bản 2026-2027 » vòng 8
-
Thespa Kusatsu vs Roasso Kumamoto: Diễn biến chính
-
71'0-1
Yuto Katori -
74'Ren Fujimura0-1
-
90'Taika Nakashima0-1
- BXH Hạng 3 Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Thespa Kusatsu vs Roasso Kumamoto: Số liệu thống kê
-
Thespa KusatsuRoasso Kumamoto
-
1Phạt góc3
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng0
-
-
8Tổng cú sút13
-
-
4Sút trúng cầu môn3
-
-
4Sút ra ngoài10
-
-
7Sút Phạt11
-
-
50%Kiểm soát bóng50%
-
-
50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
-
7Phạm lỗi6
-
-
3Việt vị1
-
-
16Ném biên17
-
-
84Pha tấn công86
-
-
26Tấn công nguy hiểm38
-
BXH Hạng 3 Nhật Bản 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nara Club | 16 | 10 | 2 | 4 | 33 | 21 | 12 | 32 | T B B T T T |
| 2 | FC Gifu | 16 | 10 | 1 | 5 | 29 | 15 | 14 | 31 | T T B T T T |
| 3 | SC Sagamihara | 16 | 9 | 4 | 3 | 26 | 15 | 11 | 31 | T B H T T T |
| 4 | Kagoshima United | 16 | 9 | 4 | 3 | 29 | 19 | 10 | 31 | T T B H H B |
| 5 | Renofa Yamaguchi | 16 | 9 | 3 | 4 | 22 | 13 | 9 | 30 | T B T B H T |
| 6 | Osaka FC | 16 | 8 | 5 | 3 | 27 | 16 | 11 | 29 | B T T B T T |
| 7 | Ehime FC | 16 | 9 | 2 | 5 | 31 | 25 | 6 | 29 | B T B B B T |
| 8 | Roasso Kumamoto | 16 | 6 | 6 | 4 | 18 | 12 | 6 | 24 | T T T H B B |
| 9 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 7 | 2 | 7 | 28 | 21 | 7 | 23 | B B T T B T |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 7 | 2 | 7 | 22 | 21 | 1 | 23 | T B B T T B |
| 11 | FC Ryukyu | 16 | 7 | 2 | 7 | 24 | 24 | 0 | 23 | T T T T B B |
| 12 | Tochigi SC | 16 | 5 | 6 | 5 | 15 | 16 | -1 | 21 | B T H T H T |
| 13 | Giravanz Kitakyushu | 16 | 5 | 4 | 7 | 21 | 24 | -3 | 19 | T B T T B B |
| 14 | Fukushima United FC | 16 | 5 | 3 | 8 | 31 | 33 | -2 | 18 | B T T B H T |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 4 | 5 | 7 | 15 | 18 | -3 | 17 | B T B T B B |
| 16 | Rayluck Shiga | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 | 28 | -9 | 17 | B B B B T B |
| 17 | Gainare Tottori | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 | 30 | -15 | 15 | H B H B B B |
| 18 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 17 | 27 | -10 | 14 | B T B B T T |
| 19 | Thespa Kusatsu | 16 | 4 | 1 | 11 | 13 | 31 | -18 | 13 | H B T B B B |
| 20 | Kochi United | 16 | 2 | 3 | 11 | 10 | 36 | -26 | 9 | B B H B T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

