Phong độ Roasso Kumamoto gần đây, KQ Roasso Kumamoto mới nhất
Phong độ Roasso Kumamoto gần đây
-
04/11/2026Osaka FCRoasso Kumamoto0 - 0L
-
31/10/2026Kagoshima UnitedRoasso Kumamoto1 - 0D
-
25/10/2026Roasso KumamotoFC Gifu0 - 1W
-
21/10/2026Roasso KumamotoGainare Tottori0 - 0W
-
18/10/2026Kamatamare SanukiRoasso Kumamoto0 - 1W
-
11/10/2026Roasso KumamotoEhime FC0 - 1L
-
02/10/2026Rayluck ShigaRoasso Kumamoto0 - 0D
-
26/09/2026Thespa KusatsuRoasso Kumamoto0 - 0W
-
18/09/2026Roasso KumamotoMatsumoto Yamaga FC0 - 0D
-
29/09/2026Roasso KumamotoKawasaki Frontale0 - 0L
Thống kê phong độ Roasso Kumamoto gần đây, KQ Roasso Kumamoto mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 3 | 3 |
Thống kê phong độ Roasso Kumamoto gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp Liên Đoàn Nhật Bản | 1 | 0 | 0 | 1 |
| - Hạng 3 Nhật Bản | 9 | 4 | 3 | 2 |
Phong độ Roasso Kumamoto gần đây: theo giải đấu
-
29/09/2026Roasso KumamotoKawasaki Frontale0 - 0L
-
04/11/2026Osaka FCRoasso Kumamoto0 - 0L
-
31/10/2026Kagoshima UnitedRoasso Kumamoto1 - 0D
-
25/10/2026Roasso KumamotoFC Gifu0 - 1W
-
21/10/2026Roasso KumamotoGainare Tottori0 - 0W
-
18/10/2026Kamatamare SanukiRoasso Kumamoto0 - 1W
-
11/10/2026Roasso KumamotoEhime FC0 - 1L
-
02/10/2026Rayluck ShigaRoasso Kumamoto0 - 0D
-
26/09/2026Thespa KusatsuRoasso Kumamoto0 - 0W
-
18/09/2026Roasso KumamotoMatsumoto Yamaga FC0 - 0D
- Kết quả Roasso Kumamoto mới nhất ở giải Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
- Kết quả Roasso Kumamoto mới nhất ở giải Hạng 3 Nhật Bản
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Roasso Kumamoto gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Roasso Kumamoto (sân nhà) | 7 | 4 | 0 | 0 |
| Roasso Kumamoto (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH Hạng 2 Nhật Bản mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Albirex Niigata | 15 | 9 | 2 | 4 | 22 | 24 | -2 | 29 | H B T T B T |
| 2 | Kataller Toyama | 15 | 8 | 4 | 3 | 27 | 14 | 13 | 28 | H H T B T T |
| 3 | Yokohama FC | 15 | 8 | 4 | 3 | 28 | 17 | 11 | 28 | B H T H T T |
| 4 | Omiya Ardija | 15 | 7 | 6 | 2 | 27 | 18 | 9 | 27 | T B B H T T |
| 5 | Vegalta Sendai | 15 | 8 | 3 | 4 | 23 | 14 | 9 | 27 | T H T B B B |
| 6 | Miyazaki | 15 | 7 | 5 | 3 | 24 | 16 | 8 | 26 | H H T T T T |
| 7 | Consadole Sapporo | 15 | 7 | 2 | 6 | 21 | 19 | 2 | 23 | B T T T T T |
| 8 | Oita Trinita | 15 | 5 | 7 | 3 | 18 | 12 | 6 | 22 | T T H H B T |
| 9 | Jubilo Iwata | 15 | 6 | 4 | 5 | 18 | 16 | 2 | 22 | T H H H T T |
| 10 | Shonan Bellmare | 15 | 5 | 7 | 3 | 15 | 14 | 1 | 22 | H H H T B B |
| 11 | Ban Di Tesi Iwaki | 15 | 6 | 2 | 7 | 24 | 22 | 2 | 20 | T T H H T B |
| 12 | Sagan Tosu | 15 | 6 | 2 | 7 | 15 | 17 | -2 | 20 | T T B T B T |
| 13 | Montedio Yamagata | 15 | 6 | 1 | 8 | 14 | 14 | 0 | 19 | B H B B T T |
| 14 | Blaublitz Akita | 15 | 4 | 5 | 6 | 16 | 17 | -1 | 17 | B B B T H B |
| 15 | Tokushima Vortis | 15 | 5 | 2 | 8 | 11 | 15 | -4 | 17 | B H B T B B |
| 16 | Fujieda MYFC | 15 | 3 | 7 | 5 | 17 | 17 | 0 | 16 | B H H B H B |
| 17 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 2 | 9 | 11 | 25 | -14 | 14 | B H T B B B |
| 18 | Tochigi City | 15 | 3 | 3 | 9 | 21 | 28 | -7 | 12 | B H H B B B |
| 19 | Imabari FC | 15 | 3 | 3 | 9 | 16 | 31 | -15 | 12 | T H B B H B |
| 20 | Ventforet Kofu | 15 | 3 | 3 | 9 | 11 | 29 | -18 | 12 | T B B H H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản