Kết quả Kamatamare Sanuki vs Tochigi SC, 12h00 ngày 04/10

Hạng 3 Nhật Bản 2026-2027 » vòng 9

  • Kamatamare Sanuki vs Tochigi SC: Diễn biến chính

  • 79'
    0-0
    Renta Higashi
  • 90'
    0-0
    Taiyo Yamaguchi
  • BXH Hạng 3 Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Kamatamare Sanuki vs Tochigi SC: Số liệu thống kê

  • Kamatamare Sanuki
    Tochigi SC
  • 3
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 14
    Tổng cú sút
    13
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 12
    Sút ra ngoài
    9
  •  
     
  • 15
    Sút Phạt
    7
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng
    52%
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    48%
  •  
     
  • 5
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 44
    Ném biên
    52
  •  
     
  • 68
    Pha tấn công
    80
  •  
     
  • 37
    Tấn công nguy hiểm
    37
  •  
     

BXH Hạng 3 Nhật Bản 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Kagoshima United 15 9 4 2 29 18 11 31 B T T B H H
2 Nara Club 15 9 2 4 28 21 7 29 T T B B T T
3 FC Gifu 15 9 1 5 28 15 13 28 T T T B T T
4 SC Sagamihara 15 8 4 3 25 15 10 28 T T B H T T
5 Renofa Yamaguchi 15 8 3 4 20 12 8 27 T T B T B H
6 Osaka FC 15 7 5 3 25 15 10 26 H B T T B T
7 Ehime FC 15 8 2 5 30 25 5 26 T B T B B B
8 Roasso Kumamoto 15 6 6 3 17 10 7 24 B T T T H B
9 FC Ryukyu 15 7 2 6 23 20 3 23 B T T T T B
10 AC Nagano Parceiro 15 7 2 6 22 20 2 23 T T B B T T
11 Zweigen Kanazawa FC 15 6 2 7 27 21 6 20 H B B T T B
12 Giravanz Kitakyushu 15 5 4 6 21 23 -2 19 B T B T T B
13 Tochigi SC 15 4 6 5 14 16 -2 18 B B T H T H
14 Matsumoto Yamaga FC 15 4 5 6 15 17 -2 17 T B T B T B
15 Rayluck Shiga 15 5 2 8 19 27 -8 17 H B B B B T
16 Fukushima United FC 15 4 3 8 27 32 -5 15 H B T T B H
17 Gainare Tottori 15 4 3 8 15 29 -14 15 B H B H B B
18 Thespa Kusatsu 15 4 1 10 12 29 -17 13 T H B T B B
19 Kamatamare Sanuki 15 3 2 10 16 27 -11 11 B B T B B T
20 Kochi United 15 2 3 10 10 31 -21 9 B B B H B T

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation
" "