Kết quả CS Dinamo Bucuresti vs Concordia Chiajna, 15h00 ngày 12/09
Kết quả CS Dinamo Bucuresti vs Concordia Chiajna
Đối đầu CS Dinamo Bucuresti vs Concordia Chiajna
Phong độ CS Dinamo Bucuresti gần đây
Phong độ Concordia Chiajna gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202615:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+2.25
0.74-2.25
1.02O 3.5
0.98U 3.5
0.781
10.00X
7.002
1.15Hiệp 1+1
0.83-1
0.91O 1.5
0.92U 1.5
0.82 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu CS Dinamo Bucuresti vs Concordia Chiajna
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 24°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 3
Hạng 2 Romania 2026-2027 » vòng 7
-
CS Dinamo Bucuresti vs Concordia Chiajna: Diễn biến chính
-
2'Mihai Alexandru Balasa(OW)1-0
-
6'1-1
Alexis Chamorro -
8'1-2
Gabriel Iancu -
23'Denis Renta
2-2 -
24'2-3
Din Sula -
57'2-3
-
58'2-3
-
60'2-4
Darius Ghindovean -
68'2-5
Darius Ghindovean
- BXH Hạng 2 Romania
- BXH bóng đá Rumani mới nhất
-
CS Dinamo Bucuresti vs Concordia Chiajna: Số liệu thống kê
-
CS Dinamo BucurestiConcordia Chiajna
-
3Phạt góc9
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
10Tổng cú sút17
-
-
6Sút trúng cầu môn11
-
-
4Sút ra ngoài6
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
-
80Pha tấn công100
-
-
43Tấn công nguy hiểm64
-
BXH Hạng 2 Romania 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chindia Targoviste | 13 | 10 | 0 | 3 | 34 | 15 | 19 | 30 | T T T T T T |
| 2 | FC Timisoara | 12 | 8 | 4 | 0 | 23 | 10 | 13 | 28 | T T H T T H |
| 3 | CSM Slatina | 13 | 9 | 1 | 3 | 21 | 12 | 9 | 28 | T B T B B T |
| 4 | Gloria Popesti-Leordeni | 13 | 8 | 3 | 2 | 29 | 20 | 9 | 27 | B T T T T B |
| 5 | Concordia Chiajna | 13 | 8 | 1 | 4 | 33 | 19 | 14 | 25 | B B T H T T |
| 6 | Scolar Resita | 12 | 8 | 0 | 4 | 17 | 13 | 4 | 24 | B T T B B T |
| 7 | Cetate Suceava | 13 | 6 | 4 | 3 | 25 | 17 | 8 | 22 | H T T T H B |
| 8 | AFC Metalul Buzau | 12 | 6 | 3 | 3 | 14 | 9 | 5 | 21 | T T T H T B |
| 9 | FC Gloria Bistrita | 13 | 7 | 0 | 6 | 18 | 16 | 2 | 21 | B T B T B T |
| 10 | Metaloglobus | 13 | 6 | 3 | 4 | 18 | 16 | 2 | 21 | T B H T T T |
| 11 | FC Bacau | 13 | 5 | 4 | 4 | 24 | 15 | 9 | 19 | H B T B B H |
| 12 | FC Bihor Oradea | 13 | 5 | 4 | 4 | 20 | 13 | 7 | 19 | B T T T H B |
| 13 | Afumati | 13 | 5 | 3 | 5 | 20 | 21 | -1 | 18 | T T B B B H |
| 14 | FC Unirea 2004 Slobozia | 13 | 4 | 2 | 7 | 17 | 15 | 2 | 14 | B T B H T T |
| 15 | CSM Ramnicu Valcea | 12 | 4 | 2 | 6 | 13 | 19 | -6 | 14 | B T B B B T |
| 16 | CSA Steaua Bucuresti | 12 | 2 | 5 | 5 | 13 | 19 | -6 | 11 | B T H H T H |
| 17 | FCM Targu Mures | 13 | 3 | 2 | 8 | 14 | 27 | -13 | 11 | T B B B B B |
| 18 | CSM Satu Mare | 13 | 1 | 6 | 6 | 9 | 17 | -8 | 9 | B H H B T B |
| 19 | ACS Viitorul Selimbar | 13 | 2 | 3 | 8 | 8 | 24 | -16 | 9 | B B B T B B |
| 20 | Lindab Stefanesti | 13 | 3 | 0 | 10 | 9 | 29 | -20 | 9 | B B B B B T |
| 21 | CS Dinamo Bucuresti | 12 | 2 | 2 | 8 | 16 | 32 | -16 | 8 | B B H T B H |
| 22 | ACS Dumbravita | 13 | 0 | 4 | 9 | 9 | 26 | -17 | 4 | B B B B H B |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs

